Mẫu câu: Go ahead.

“Go ahead.”

🇻🇳 Dịch: Cứ hỏi đi.
🎭 Ngữ cảnh sử dụng:

Câu ‘Go ahead.’ thường được dùng để cho phép hoặc khuyến khích ai đó tiếp tục làm gì đó, đặt câu hỏi, hoặc bắt đầu nói. Nó thể hiện sự mời gọi hoặc chấp thuận. Bạn có thể dùng câu này trong nhiều tình huống, từ công việc (khi sếp cho phép bạn trình bày ý kiến) đến đời sống cá nhân (khi bạn bè ngập ngừng muốn hỏi điều gì đó). Mức độ lịch sự của nó ở mức trung bình, phù hợp cho hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, không quá trang trọng nhưng cũng không quá suồng sã. Có thể dùng với người lạ, đồng nghiệp, bạn bè hay người thân.

🗣️ Mẹo phát âm & Nối âm:

Để phát âm tự nhiên như người bản xứ, hãy chú ý đến trọng âm và nối âm. Trọng âm rơi vào ‘ahead’ (/əˈhɛd/). Phần ‘Go’ được đọc nhẹ nhàng và lướt qua. Khi nói nhanh, có hiện tượng nối âm giữa ‘Go’ và ‘ahead’. Âm /oʊ/ trong ‘Go’ có thể nối liền với âm /ə/ đầu ‘ahead’, tạo thành một dòng chảy liền mạch như ‘Go-wuh-head’. Hạn chế dừng giữa hai từ và cố gắng giữ nhịp điệu nhanh, tự nhiên. Hãy luyện tập đọc ‘Goo-wah-hed’.

💬 Cách đáp lại (Responses)

  • 🇺🇸 Thank you! I have a question about…
    🇻🇳 Cảm ơn! Tôi có một câu hỏi về…
  • 🇺🇸 Great, I was wondering if…
    🇻🇳 Tuyệt vời, tôi đang tự hỏi liệu…
  • 🇺🇸 Thanks for letting me go first.
    🇻🇳 Cảm ơn đã cho phép tôi đi trước/nói trước.

🤝 Hội thoại thực tế

Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!

👨 A:

Excuse me, I have a quick question, but I don’t want to interrupt.
👩 B:

No worries at all. Go ahead.
👨 A:

Great, I was wondering if the meeting starts at 10 or 10:30 today?
👩 B:

It’s scheduled for 10:30. We just confirmed it.
👨 A:

Perfect, thanks for clarifying!

💡 Từ vựng đáng chú ý

Go
Động từ ‘đi, tiến lên’, trong ngữ cảnh này mang nghĩa ‘bắt đầu, tiếp tục’.
ahead
Trạng từ có nghĩa ‘phía trước, lên phía trước’. Kết hợp với ‘go’ tạo thành cụm động từ ‘tiếp tục, tiến hành’.

🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc

🇻🇳 Cụm động từ ‘Go ahead’ rất đa năng trong tiếng Anh. Ngoài nghĩa đen là ‘đi về phía trước’, nó còn được sử dụng rộng rãi để cấp phép hoặc khuyến khích ai đó tiếp tục một hành động, đặt câu hỏi hoặc đưa ra một tuyên bố. Về mặt văn hóa, việc sử dụng ‘Go ahead’ thể hiện sự lịch sự và sự chú ý, cho thấy bạn đã sẵn sàng lắng nghe hoặc cho phép người khác làm điều gì đó. Đây là một cách hiệu quả để phá vỡ sự im lặng khi ai đó có vẻ ngập ngừng, giúp cuộc trò chuyện diễn ra trôi chảy hơn. Nó cũng có thể được dùng trong các tình huống như ‘Go ahead and take a seat’ (Mời ngồi) hoặc ‘Go ahead and start without me’ (Cứ bắt đầu trước tôi đi).

🇺🇸 ‘Go ahead’ is a very versatile phrasal verb in English. Beyond just literal movement, it’s widely used to grant permission or to encourage someone to proceed with an action, a question, or a statement. Culturally, using ‘Go ahead’ shows politeness and attentiveness, indicating that you are ready and willing to listen or allow the other person to do something. It’s an efficient way to break silence when someone seems hesitant, making the conversation flow more smoothly. It can also be used in situations like ‘Go ahead and take a seat’ (Please sit down) or ‘Go ahead and start without me’ (You can begin before I arrive).

Đánh giá post

Similar Posts