Doll: [n] Búp bê
Doll /dɒl/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến ‘doll’ như một ‘đồ chơi’ đáng yêu mà trẻ em thường chơi cùng, với âm /dɒl/ gợi nhớ sự nhỏ nhắn, tròn trịa.
toy (đồ chơi), figure (hình nộm, tượng nhỏ), puppet (con rối), action figure (mô hình nhân vật hành động), mannequin (ma nơ canh – khi chỉ búp bê kích thước người thật để trưng bày)
human (con người), animal (động vật), monster (quái vật – đối lập với hình tượng đáng yêu, hoàn hảo của búp bê), real person (người thật)
play with a doll (chơi với búp bê), barbie doll (búp bê Barbie), collect dolls (sưu tầm búp bê), doll’s house (nhà búp bê), rag doll (búp bê vải giẻ), porcelain doll (búp bê sứ)
doll (n): búp bê ➔ dolly (n): búp bê nhỏ, cô bé nhỏ (tên thân mật) ➔ dollish (adj): giống búp bê, như búp bê (thường chỉ sự đáng yêu, non nớt hoặc vẻ đẹp nhân tạo) ➔ doll-like (adj): giống búp bê ➔ doll up (phr v): ăn mặc, trang điểm đẹp đẽ (như búp bê)
Lỗi phát âm phổ biến với từ ‘doll’ là cách đọc nguyên âm ‘o’. Nhiều học sinh Việt Nam thường đọc ‘o’ trong ‘doll’ thành âm /oʊ/ (như trong ‘go’) hoặc /ɔː/ (như trong ‘law’). Tuy nhiên, trong tiếng Anh-Anh, ‘doll’ được phát âm là /dɒl/ với âm ‘o’ ngắn, mở tương tự như ‘hot’ hay ‘dog’. Trong tiếng Anh-Mỹ, nó thường là /dɑːl/ với âm ‘ah’ như ‘father’. Để khắc phục, hãy luyện tập mở rộng miệng khi phát âm âm ‘o’ và giữ cho âm thanh ngắn gọn, không kéo dài. Hãy so sánh với các từ ‘pot’, ‘top’, ‘lock’ để chuẩn hóa.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My niece loves to play with her new doll.
🇻🇳 Cháu gái tôi rất thích chơi với con búp bê mới của nó. - 🇺🇸 She received a beautiful porcelain doll for her birthday.
🇻🇳 Cô bé nhận được một con búp bê sứ xinh đẹp vào ngày sinh nhật. - 🇺🇸 The antique doll collection was worth a fortune.
🇻🇳 Bộ sưu tập búp bê cổ đó đáng giá cả một gia tài. - 🇺🇸 The little girl carefully dressed her favorite doll in a tiny blue gown.
🇻🇳 Cô bé cẩn thận mặc chiếc váy xanh nhỏ xíu cho con búp bê yêu thích của mình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘doll’ có nguồn gốc từ từ ‘Dorothy’ hoặc ‘Dolly’, vốn là những tên gọi thân mật cho búp bê vào thế kỷ 16 và 17. Ban đầu, búp bê không chỉ là đồ chơi cho trẻ em mà còn được dùng để trưng bày thời trang hoặc phục vụ các nghi lễ tôn giáo. Các phiên bản búp bê đầu tiên thường được làm từ gỗ, đất sét hoặc vải. Qua thời gian, ‘doll’ đã trở thành thuật ngữ chung chỉ các hình nhân mô phỏng con người dùng để chơi, trang trí hoặc làm vật mẫu.
🇺🇸 The word ‘doll’ originated from ‘Dorothy’ or ‘Dolly,’ which were pet names for dolls in the 16th and 17th centuries. Initially, dolls were not merely children’s toys but also served as fashion displays or were used in religious rituals. Early versions of dolls were often made from wood, clay, or cloth. Over time, ‘doll’ has become a general term for human-like figures used for play, decoration, or as models.
🇻🇳 Ngày nay, ‘doll’ không chỉ giới hạn ở những con búp bê truyền thống. Chúng bao gồm các loại hình đa dạng như búp bê hành động (action figures), búp bê thời trang (fashion dolls) như Barbie, và cả những con búp bê sưu tầm có giá trị cao. Ngoài ra, từ ‘doll’ còn được dùng trong thành ngữ hoặc tiếng lóng để chỉ một người phụ nữ đẹp, dễ thương nhưng đôi khi hàm ý mong manh hoặc phụ thuộc. Sự hiện diện của búp bê trong văn hóa đại chúng và ngành công nghiệp đồ chơi cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của chúng.
🇺🇸 Today, ‘doll’ is not limited to traditional dolls. They encompass diverse forms such as action figures, fashion dolls like Barbie, and even highly valuable collector’s dolls. Furthermore, the word ‘doll’ is also used in idioms or slang to refer to a beautiful, cute woman, sometimes implying fragility or dependence. The presence of dolls in popular culture and the toy industry demonstrates their widespread influence.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Doll: [n] Búp bê](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/doll-1.webp)
![Từ vựng Pigeon: [n] Bồ câu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/pigeon-1.webp)
![Từ vựng Restore: [v] Khôi phục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/restore.webp)
![Từ vựng adaptability: [danh từ] Khả năng thích ứng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/adaptability.webp)
![Từ vựng Triangle: [n] Hình tam giác](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/triangle-1.webp)
![Từ vựng nourish: [verb] Nuôi dưỡng, bồi bổ.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/nourish.webp)
![Từ vựng transcribe: [Verb] Sao chép, ghi lại, chép lại (lời nói, suy nghĩ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/transcribe.webp)