Cake: [n] Bánh ngọt
Cake /keɪk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ đến miếng bánh ngọt ngào (cake) luôn xuất hiện trong mọi bữa tiệc kỷ niệm.
Pastry (bánh ngọt, bánh nướng), Gateau (bánh kem lớn), Dessert (món tráng miệng), Sweet treat (món ăn ngọt), Confection (bánh kẹo, đồ ngọt)
Savory dish (món mặn), Main course (món chính), Soup (súp), Salad (sa lát), Appetizer (món khai vị)
Bake a cake (nướng bánh), Slice of cake (một lát bánh), Birthday cake (bánh sinh nhật), Wedding cake (bánh cưới), Eat cake (ăn bánh), Decorate a cake (trang trí bánh), Cake batter (bột làm bánh)
Cupcake (bánh cupcake) ➔ Pancake (bánh pancake) ➔ Cheesecake (bánh phô mai) ➔ Cakewalk (việc dễ ợt) ➔ Cakey (như bánh, vụn bánh)
Lỗi phát âm phổ biến mà học sinh thường mắc phải với từ ‘cake’ là phát âm nguyên âm /eɪ/ thành /ɛ/ (giống ‘e’ trong ’em’) hoặc /æ/ (giống ‘a’ trong ‘cat’). Thay vì ‘kake’ chuẩn, các bạn có thể đọc thành ‘kék’ hoặc ‘kæck’. Lý do là trong tiếng Việt không có âm đôi /eɪ/ rõ ràng như vậy. Để khắc phục, bạn hãy tập trung vào việc tạo ra âm ‘ey’ rõ ràng, như trong từ ‘day’ hoặc ‘say’. Bắt đầu với âm /e/ sau đó lướt nhẹ sang âm /i/ thật nhanh để tạo thành một âm liền mạch: ‘k-ei-k’. Hãy luyện tập chậm rãi và nghe kỹ người bản xứ phát âm.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 For her birthday, my sister received a beautiful cake with candles.
🇻🇳 Vào ngày sinh nhật, chị tôi nhận được một chiếc bánh kem đẹp mắt có nến. - 🇺🇸 He always prefers a warm cup of coffee with a slice of carrot cake.
🇻🇳 Anh ấy luôn thích một tách cà phê nóng cùng với một lát bánh cà rốt. - 🇺🇸 Making this simple dessert is a piece of cake; anyone can do it.
🇻🇳 Làm món tráng miệng đơn giản này thật dễ dàng (dễ như ăn bánh); bất cứ ai cũng có thể làm được. - 🇺🇸 They ordered a magnificent three-tier wedding cake for their special day.
🇻🇳 Họ đã đặt một chiếc bánh cưới ba tầng lộng lẫy cho ngày đặc biệt của mình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘cake’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ ‘kaka’ trong tiếng Na Uy cổ, vốn dùng để chỉ một loại đồ nướng phẳng. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển từ các dạng giống bánh mì đơn giản thành những món bánh ngọt công phu, cầu kỳ mà chúng ta biết ngày nay, đặc biệt sau khi đường trở nên phổ biến hơn và kỹ thuật làm bánh tiến bộ. Sự chuyển mình này phản ánh quá trình phát triển của ẩm thực và văn hóa tiêu dùng qua các thế kỷ.
🇺🇸 The word ‘cake’ has a rich history, tracing back to the Old Norse word ‘kaka’, which referred to a flat, baked item. Over time, its meaning evolved from simple bread-like forms to the elaborate, sweet confections we know today, especially after sugar became more widely available and baking techniques advanced. This transformation reflects the development of cuisine and consumer culture over centuries.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen là một món tráng miệng ngon lành, ‘cake’ còn gắn liền sâu sắc với nhiều nền văn hóa, tượng trưng cho sự kỷ niệm, niềm vui và sự gắn kết. Từ bánh sinh nhật đánh dấu các cột mốc quan trọng đến bánh cưới tượng trưng cho khởi đầu mới, nó đóng vai trò trung tâm trong các truyền thống lễ hội trên toàn cầu. Trong các thành ngữ, ‘cake’ cũng truyền tải sự đơn giản, như trong cụm ‘a piece of cake’, có nghĩa là điều gì đó rất dễ làm, thể hiện sự linh hoạt và đa nghĩa của từ vựng tiếng Anh.
🇺🇸 Beyond its literal meaning as a delicious dessert, ‘cake’ is deeply embedded in various cultures, symbolizing celebration, joy, and togetherness. From birthday cakes marking milestones to wedding cakes symbolizing new beginnings, it plays a central role in festive traditions globally. In idiomatic expressions, ‘cake’ also conveys simplicity, as in ‘a piece of cake’, meaning something very easy to do, demonstrating the flexibility and polysemy of English vocabulary.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Cake: [n] Bánh ngọt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cake.webp)
![Từ vựng Screen: [n] Màn hình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/screen.webp)
![Từ vựng Wifi: [n] Mạng không dây](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wifi.webp)
![Từ vựng elusive: [Adj] Khó nắm bắt, khó đạt được](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/elusive.webp)
![Từ vựng Skin: [n] Da](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/skin-1.webp)
![Từ vựng fosters: [verb] Nuôi dưỡng, thúc đẩy, khuyến khích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fosters.webp)
![Từ vựng Dog: [n] Con Chó](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dog-2.webp)