Mẫu câu: Don’t worry.
“Don’t worry.”
Câu giao tiếp “Don’t worry.” được dùng để trấn an, an ủi ai đó khi họ đang lo lắng, căng thẳng, hoặc sợ hãi về một vấn đề gì đó. Câu này thể hiện sự quan tâm và muốn giúp đối phương cảm thấy tốt hơn. Nó thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân mật hoặc bán thân mật như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể dùng với người lạ nếu tình huống yêu cầu sự trấn an nhanh chóng, nhưng cần chú ý đến ngữ điệu để không bị coi là thiếu tôn trọng. Đây là một câu giao tiếp khá thân mật nhưng vẫn chấp nhận được trong nhiều tình huống thông thường.
Để phát âm tự nhiên câu ‘Don’t worry.’ như người bản xứ, hãy lưu ý:
– Trọng âm: Rơi vào âm tiết đầu tiên của từ ‘wor-ry’ (/ˈwʌri/ hoặc /ˈwɜːri/).
– Nuốt âm /t/: Trong từ ‘Don’t’, âm /t/ ở cuối thường được nuốt đi hoặc phát âm rất nhẹ (glottal stop) khi đứng trước một phụ âm khác như /w/ của ‘worry’. Nghe gần giống ‘dohn’.
– Nối âm: Khi nói nhanh, ‘Don’t worry’ thường được đọc liền mạch, không có khoảng nghỉ rõ rệt giữa hai từ. Cảm giác như bạn đang nói ‘Dohn-wurry’ một cách trôi chảy.
– Mẹo: Tập nói ‘đôn quơ-ri’ hoặc ‘đôn vơ-ri’ thật nhanh và nhẹ nhàng, tập trung vào việc làm tròn môi khi phát âm âm /w/ và âm /r/.
💬 Cách đáp lại (Responses)
- 🇺🇸 Thanks, I appreciate that.
🇻🇳 Cảm ơn, tôi rất cảm kích. - 🇺🇸 I’m trying not to.
🇻🇳 Tôi đang cố gắng không lo lắng. - 🇺🇸 I can’t help it.
🇻🇳 Tôi không thể ngừng lo lắng được.
🤝 Hội thoại thực tế
Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!
💡 Từ vựng đáng chú ý
viết tắt của ‘do not’, dùng để phủ định hoặc đưa ra một lời khuyên, một mệnh lệnh mang tính phủ định, có nghĩa là ‘đừng làm gì đó’.
động từ có nghĩa là lo lắng, bận tâm, bồn chồn; danh từ là sự lo lắng, mối lo.
🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc
🇻🇳 ‘Don’t worry’ là một thành ngữ phổ biến được dùng để trấn an ai đó đang cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng. Đây là một câu mệnh lệnh ở dạng phủ định, trực tiếp khuyên người nghe ngừng lo lắng. Về mặt văn hóa, việc đưa ra lời trấn an như vậy được xem là một cử chỉ tử tế và hỗ trợ, giúp củng cố các mối quan hệ xã hội và sự đồng cảm. Mặc dù khá trực tiếp, nhưng việc sử dụng phổ biến khiến nó thường được chấp nhận trong nhiều ngữ cảnh thân mật và bán thân mật. Các biến thể ít trang trọng hơn bao gồm ‘No worries’ (đặc biệt phổ biến ở Úc và New Zealand, thường có nghĩa là ‘ổn thôi’ hoặc ‘không có gì đâu’) và để nhấn mạnh mạnh mẽ hơn, người ta có thể nói ‘Don’t you worry about a thing.’
🇺🇸 Don’t worry is a ubiquitous idiom used to reassure someone who is feeling anxious or stressed. It’s an imperative sentence in the negative form, directly advising the listener to stop worrying. Culturally, offering reassurance like this is seen as a kind and supportive gesture, which helps strengthen social bonds and empathy. While quite direct, its common usage makes it generally acceptable across various informal and semi-formal contexts. More informal variations include ‘No worries’ (especially common in Australia and New Zealand, often meaning ‘it’s okay’ or ‘you’re welcome’) and for stronger emphasis, one might say ‘Don’t you worry about a thing.’
50 câu giao tiếp cơ bản cho người mới »






