Color: [n] Màu sắc
Color /ˈkʌl.ər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung một chiếc hộp đầy bút chì màu – mỗi cây bút đại diện cho một ‘color’ (màu sắc) khác nhau, làm nên thế giới rực rỡ.
hue (sắc thái, màu sắc), tint (sắc màu nhạt, tông màu), shade (sắc độ, bóng màu), tone (tông màu, sắc thái), pigment (sắc tố, chất màu)
colorless (không màu), monochrome (đơn sắc), black and white (đen trắng), achromatic (không màu sắc)
bright color (màu sáng), vibrant color (màu rực rỡ), dull color (màu xỉn, u ám), primary color (màu cơ bản), favorite color (màu yêu thích), change color (đổi màu)
color (v.) (tô màu, nhuộm màu) ➔ colorful (adj.) (đầy màu sắc, sặc sỡ) ➔ colorless (adj.) (không màu, nhợt nhạt) ➔ colorfully (adv.) (một cách sặc sỡ) ➔ coloring (n.) (sự tô màu, phẩm màu)
Lỗi phát âm phổ biến nhất của từ ‘color’ đối với người học tiếng Việt là ở nguyên âm đầu tiên. Nhiều người có xu hướng phát âm ‘o’ là /oʊ/ (giống ‘ô’ trong tiếng Việt) hoặc /ɔː/ (giống ‘o’ dài), thay vì âm /ʌ/ chính xác như trong từ ‘cup’ hay ‘sun’. Điều này dẫn đến phát âm sai thành /koʊlər/ hoặc /kɔːlər/ thay vì /ˈkʌlər/. Để khắc phục, hãy tập luyện nghe và lặp lại âm /ʌ/ cho chuẩn xác, tưởng tượng bạn đang phát âm ‘ă’ nhưng tròn môi hơn một chút và không kéo dài.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her favorite color is blue.
🇻🇳 Màu yêu thích của cô ấy là màu xanh dương. - 🇺🇸 The artist used bold colors in his painting.
🇻🇳 Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc táo bạo trong bức tranh của mình. - 🇺🇸 What color is your new car?
🇻🇳 Chiếc xe mới của bạn màu gì? - 🇺🇸 The leaves change color in autumn.
🇻🇳 Lá cây đổi màu vào mùa thu.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘color’ trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ ‘color’, mang nghĩa ‘sắc thái’ hoặc ‘vẻ bề ngoài’. Ban đầu, nó có thể liên quan đến động từ ‘celare’, tức ‘che đậy’ hoặc ‘ẩn giấu’, ngụ ý rằng màu sắc là một lớp vỏ bọc bên ngoài. Theo thời gian, nghĩa của ‘color’ phát triển thành khái niệm về sự phản xạ ánh sáng mà mắt chúng ta cảm nhận được, tạo nên sự đa dạng về quang phổ rực rỡ trong thế giới quanh ta. Nó không chỉ là một thuộc tính vật lý mà còn là một khía cạnh cơ bản trong cách chúng ta cảm nhận và mô tả vạn vật.
🇺🇸 The word ‘color’ in English has deep roots in Old Latin ‘color’, meaning ‘hue’ or ‘outward appearance’. Initially, it might have been connected to the verb ‘celare’, meaning ‘to conceal’ or ‘to hide’, suggesting that color is an outer covering. Over time, the meaning of ‘color’ evolved into the concept of light reflection that our eyes perceive, creating the vibrant spectrum of diversity in the world around us. It is not merely a physical property but a fundamental aspect of how we perceive and describe everything.
🇻🇳 ‘Color’ không chỉ là một từ vựng đơn thuần mà còn là một phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Trong nghệ thuật, nó là công cụ biểu đạt cảm xúc và ý tưởng; trong thiết kế, nó ảnh hưởng đến tâm trạng và nhận thức thương hiệu. Ngay cả trong ngôn ngữ hàng ngày, ‘color’ cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ như ‘feeling blue’ (buồn bã) hay ‘seeing red’ (tức giận), cho thấy sự gắn kết sâu sắc giữa màu sắc và trạng thái tâm lý con người. Hiểu rõ từ ‘color’ không chỉ giúp bạn giao tiếp lưu loát hơn mà còn mở ra cánh cửa để khám phá thế giới phong phú về văn hóa và cảm xúc.
🇺🇸 ‘Color’ is not just a simple vocabulary word but an indispensable part of many aspects of life. In art, it is a tool for expressing emotions and ideas; in design, it influences mood and brand perception. Even in everyday language, ‘color’ appears in many idioms like ‘feeling blue’ (sad) or ‘seeing red’ (angry), demonstrating the deep connection between colors and human psychological states. A thorough understanding of the word ‘color’ not only helps you communicate more fluently but also opens doors to exploring a rich world of culture and emotion.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Color: [n] Màu sắc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/color-1.webp)
![Từ vựng corrodes: [V] Ăn mòn, làm xói mòn (nghĩa bóng)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/corrodes.webp)

![Từ vựng adversities: [danh từ số nhiều] Nghịch cảnh, khó khăn, bất hạnh.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/adversities.webp)
![Từ vựng Fan: [n] Quạt tản nhiệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fan.webp)
![Từ vựng Boy: [n] Cậu bé](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/boy-1.webp)
![Từ vựng Degree: [n] Bằng cấp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/degree.webp)