Shape: [n] Hình dạng
Shape /ʃeɪp/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ về ‘shape’ như hành động ‘tạo hình’ (to shape) một vật liệu, qua đó nó có được một ‘hình dạng’ riêng.
Form (Hình thể, dạng), Figure (Hình dáng, dáng vẻ), Outline (Đường nét phác thảo, đường viền), Configuration (Cấu hình, hình thể sắp xếp), Contour (Đường viền, đường nét ngoài)
Formlessness (Vô định hình, không có hình dạng), Chaos (Hỗn loạn, lộn xộn), Disorder (Sự mất trật tự)
Geometric shapes (Các hình dạng hình học), In good shape (Trong tình trạng tốt, khỏe mạnh), Take shape (Dần hình thành, có hình dáng rõ ràng), Out of shape (Mất dáng, không còn khỏe mạnh), The shape of things to come (Xu hướng tương lai, những điều sắp xảy ra)
Shape (v) (Tạo hình, định hình) ➔ Shapeless (adj) (Vô định hình, không có hình dạng rõ ràng) ➔ Shaper (n) (Người/vật tạo hình, máy tạo hình) ➔ Shapely (adj) (Có hình dáng đẹp, cân đối) ➔ Shaping (n) (Sự tạo hình, quá trình định hình)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh hay mắc phải với từ ‘shape’ là đọc sai nguyên âm ‘a’. Thay vì đọc là /ʃeɪp/ (giống như ‘shayp’ trong tiếng Việt), nhiều bạn lại đọc thành /ʃæp/ (giống ‘shap’ trong ‘chap’) hoặc /ʃʌp/. Lý do là các bạn chưa quen với nguyên âm đôi /eɪ/ và thường có xu hướng đọc ‘a’ thành các âm đơn khác. Để khắc phục, hãy nhớ rằng ‘a’ trong ‘shape’ là một nguyên âm đôi, phát âm kéo dài từ âm /e/ đến /ɪ/, tương tự như âm ‘ay’ trong từ ‘day’ hay ‘say’. Luyện tập lặp lại /ʃeɪp/ nhiều lần, chú ý mở miệng từ từ để tạo ra âm /eɪ/ chuẩn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The children learned about different geometric shapes like squares and circles.
🇻🇳 Những đứa trẻ đã học về các hình dạng hình học khác nhau như hình vuông và hình tròn. - 🇺🇸 After months of hard work, their new business plan is finally taking shape.
🇻🇳 Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, kế hoạch kinh doanh mới của họ cuối cùng cũng đang dần thành hình. - 🇺🇸 You need to keep yourself in good shape if you want to run a marathon.
🇻🇳 Bạn cần giữ gìn sức khỏe thật tốt nếu muốn chạy marathon. - 🇺🇸 The artist carefully molded the clay into the shape of a bird.
🇻🇳 Người nghệ sĩ đã cẩn thận nặn đất sét thành hình dáng một con chim.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Shape’ là một từ có lịch sử phong phú trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘scieppan’ hoặc ‘scapan’, có nghĩa là ‘tạo ra’ hay ‘định hình’. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hình dáng bên ngoài hoặc cấu trúc của một vật thể. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm cả trạng thái hoặc tình trạng của một người hay vật. Việc hiểu rõ nguồn gốc này giúp chúng ta nhận ra rằng ‘shape’ không chỉ là một danh từ mô tả, mà còn liên quan mật thiết đến quá trình tạo ra và định hình.
🇺🇸 The word ‘shape’ has a rich history in English, originating from Old English ‘scieppan’ or ‘scapan’, meaning ‘to create’ or ‘to form’. Initially, it often referred to the external form or structure of an object. Over time, its meaning expanded to include the state or condition of a person or thing. Understanding this etymology helps us realize that ‘shape’ is not merely a descriptive noun, but is closely tied to the process of creation and formation.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘shape’ được dùng rất linh hoạt. Ngoài nghĩa cơ bản là ‘hình dạng’ (như ‘a triangular shape’), nó còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ phổ biến. Chẳng hạn, ‘in good shape’ diễn tả tình trạng sức khỏe tốt hoặc một dự án đang tiến triển thuận lợi, còn ‘out of shape’ ngược lại. Khi nói ‘take shape’, ta ám chỉ điều gì đó đang dần trở nên rõ ràng hoặc hoàn chỉnh. Sự đa dạng này cho thấy ‘shape’ là một từ khóa quan trọng để diễn đạt không chỉ về ngoại hình mà còn về trạng thái và sự phát triển.
🇺🇸 In practice, ‘shape’ is used very flexibly. Beyond its basic meaning of ‘form’ (as in ‘a triangular shape’), it appears in many common idioms. For instance, ‘in good shape’ describes good physical condition or a project progressing well, while ‘out of shape’ is its opposite. When we say ‘take shape’, we mean something is gradually becoming clear or complete. This versatility shows that ‘shape’ is a crucial keyword for expressing not only appearance but also state and development.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Shape: [n] Hình dạng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/shape-1.webp)
![Từ vựng Strong: [adj] Mạnh mẽ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/strong-1.webp)
![Từ vựng fertile: [adjective] Màu mỡ, thuận lợi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fertile.webp)
![Từ vựng profound: [Adj] Sâu sắc, thâm thúy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/profound.webp)
![Từ vựng Sparrow: [n] Chim sẻ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sparrow-1.webp)
![Từ vựng Connectivity: [n] Khả năng kết nối](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/connectivity.webp)
![Từ vựng Automation: [n] Sự tự động hóa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/automation.webp)