Short: [adj] Ngắn/Thấp
Short /ʃɔːt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy liên tưởng đến ‘short film’ hoặc ‘short story’ – những thứ luôn ngắn gọn về thời lượng hoặc nội dung.
Brief (ngắn gọn, vắn tắt), Concise (súc tích, ngắn gọn), Diminutive (nhỏ bé, tí hon), Compact (nhỏ gọn, súc tích), Low (thấp)
Long (dài), Tall (cao), Lengthy (dài dòng), Extended (kéo dài), Prolonged (kéo dài)
Short notice (thời gian thông báo ngắn ngủi), Short temper (tính nóng nảy), Short break (nghỉ giải lao ngắn), Short story (truyện ngắn), Fall short (không đạt được, thiếu sót)
Shortly (trạng từ: trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu) ➔ Shorten (động từ: làm ngắn lại, rút ngắn) ➔ Shortness (danh từ: sự ngắn ngủi, sự thấp bé) ➔ Shortage (danh từ: sự thiếu hụt)
Lỗi phát âm phổ biến nhất là bỏ qua hoặc làm sai âm /ʃ/ (sh) ở đầu từ, khiến từ ‘short’ dễ bị đọc thành /sɔːrt/ (sort) hoặc /tʃɔːrt/ (chort). Nguyên nhân là do âm /ʃ/ không tồn tại trong tiếng Việt, người học thường thay thế bằng âm /s/ hoặc /tʃ/ quen thuộc. Để khắc phục, hãy chú ý chu môi và đẩy luồng hơi từ cổ họng ra, tạo ra âm ‘s’ nặng như trong từ ‘shower’ hoặc ‘she’. Luyện tập lặp lại và nghe người bản xứ đọc để bắt chước chính xác.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My brother is quite short, but he’s a great basketball player.
🇻🇳 Anh trai tôi khá thấp nhưng là một cầu thủ bóng rổ giỏi. - 🇺🇸 We only have a short amount of time to finish this project.
🇻🇳 Chúng tôi chỉ có một khoảng thời gian ngắn để hoàn thành dự án này. - 🇺🇸 The path to the waterfall is quite short, just a ten-minute walk.
🇻🇳 Con đường đến thác nước khá ngắn, chỉ mất mười phút đi bộ. - 🇺🇸 Don’t worry, the presentation will be short and to the point.
🇻🇳 Đừng lo, bài thuyết trình sẽ ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘short’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘sceort’, mang ý nghĩa cơ bản là ‘không dài’. Trải qua hàng trăm năm, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả không chỉ chiều dài vật lý mà còn chiều cao, thời lượng và sự vắn tắt. Từ một tính từ đơn giản, ‘short’ đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều thành ngữ và cụm từ phức tạp hơn trong tiếng Anh hiện đại, phản ánh sự linh hoạt trong ngôn ngữ.
🇺🇸 The word ‘short’ originates from Old English ‘sceort’, carrying the basic meaning of ‘not long’. Over hundreds of years, this meaning expanded to describe not only physical length but also height, duration, and brevity. From a simple adjective, ‘short’ has become an indispensable part of many idioms and more complex phrases in modern English, reflecting its linguistic flexibility.
🇻🇳 Trong đời sống hàng ngày, ‘short’ được dùng để mô tả mọi thứ từ một người có vóc dáng ‘thấp’ cho đến một khoảng thời gian ‘ngắn’. Tuy nhiên, từ này còn mang nhiều sắc thái hơn. Chẳng hạn, ‘shortage’ diễn tả sự thiếu hụt, còn ‘fall short’ ám chỉ việc không đạt được mục tiêu. Ngay cả trong lĩnh vực tài chính, ‘short selling’ (bán khống) cũng là một thuật ngữ quan trọng. Sự đa dạng này cho thấy ‘short’ không chỉ là một tính từ đơn thuần mà còn là một công cụ ngôn ngữ mạnh mẽ để diễn đạt nhiều khái niệm khác nhau.
🇺🇸 In everyday life, ‘short’ is used to describe everything from a ‘short’ person to a ‘short’ period of time. However, this word carries more nuances. For instance, ‘shortage’ expresses a lack, while ‘fall short’ implies failing to meet a goal. Even in finance, ‘short selling’ is a significant term. This diversity demonstrates that ‘short’ is not just a simple adjective but also a powerful linguistic tool for expressing various concepts.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Short: [adj] Ngắn/Thấp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/short-1.webp)
![Từ vựng paradoxical: [adj] nghịch lý, trái ngược](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/paradoxical.webp)
![Từ vựng Ocean: [n] Đại dương](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ocean.webp)

![Từ vựng Family tree: [n] Sơ đồ gia đình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/family-tree.webp)
![Từ vựng Ear: [n] Tai](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ear-1.webp)
![Từ vựng Green: [adj] Màu xanh lá](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/green-1.webp)