Hard: [adj] Cứng/Khó
Hard /hɑːd/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Nhớ từ ‘hard’ bằng cách liên tưởng đến một tảng đá **cứng** (hard rock) mà **khó** (hard) đập vỡ.
difficult (khó khăn), tough (dai sức, khó khăn), firm (vững chắc, kiên cố), solid (rắn, đặc), arduous (gian khổ)
easy (dễ dàng), soft (mềm), simple (đơn giản), flexible (linh hoạt, mềm dẻo), pliable (dễ uốn nắn)
hard work (công việc vất vả), hard copy (bản in cứng), hard facts (sự thật phũ phàng), hard feelings (ác cảm, cảm giác khó chịu), hard disk (ổ đĩa cứng), hard water (nước cứng), hard liquor (rượu mạnh), hard time (thời gian khó khăn)
hardness (sự cứng rắn, sự khó khăn – noun) ➔ harden (làm cứng, trở nên khó khăn – verb) ➔ hardship (sự gian khổ, khó khăn – noun) ➔ hardy (cứng cỏi, chịu đựng tốt – adjective) ➔ hardly (hầu như không – adverb)
Một lỗi dùng từ kinh điển mà học sinh hay mắc phải là nhầm lẫn giữa ‘hard’ (khi là trạng từ) và ‘hardly’. Mặc dù ‘hard’ thường là tính từ (nghĩa ‘cứng’, ‘khó’), nó cũng có thể là trạng từ với nghĩa ‘chăm chỉ’, ‘hết sức’ (ví dụ: ‘He studies hard’ – Anh ấy học hành chăm chỉ). Trong khi đó, ‘hardly’ lại là một trạng từ hoàn toàn khác, mang nghĩa ‘hầu như không’, ‘hiếm khi’ (ví dụ: ‘I hardly ever see him’ – Tôi hầu như không bao giờ gặp anh ấy). Nguyên nhân nhầm lẫn là do nhiều tính từ chỉ cần thêm ‘-ly’ để thành trạng từ, nhưng ‘hard’ là một ngoại lệ trong trường hợp này. Để khắc phục, hãy nhớ rõ: ‘hard’ (tính từ/trạng từ) thể hiện cường độ hoặc độ khó, còn ‘hardly’ thể hiện sự khan hiếm hoặc phủ định.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The diamond is the hardest natural substance.
🇻🇳 Kim cương là chất tự nhiên cứng nhất. - 🇺🇸 It’s a very hard problem to solve.
🇻🇳 Đó là một vấn đề rất khó để giải quyết. - 🇺🇸 She’s had a hard life, full of challenges.
🇻🇳 Cô ấy đã có một cuộc sống khó khăn, đầy thử thách. - 🇺🇸 This was a hard decision for him to make.
🇻🇳 Đây là một quyết định khó khăn đối với anh ấy.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘hard’ trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ Proto-Germanic *harduz, mang ý nghĩa ‘vững chắc, rắn, nghiêm khắc’. Từ này đã phát triển thành ‘heard’ trong tiếng Anh cổ, và sau đó là ‘hard’ như chúng ta biết ngày nay. Sự tiến hóa ngữ nghĩa của nó phản ánh hai khía cạnh chính: sự vững chắc về vật lý (như ‘hard rock’ – đá cứng) và sự khó khăn, thách thức (như ‘hard task’ – nhiệm vụ khó). Cả hai nghĩa này đều bắt nguồn từ ý tưởng về một thứ gì đó không dễ bị uốn cong, phá vỡ hay vượt qua.
🇺🇸 The word ‘hard’ in modern English originates from the Proto-Germanic *harduz, meaning ‘firm, solid, severe’. This word evolved into ‘heard’ in Old English, and subsequently ‘hard’ as we know it today. Its semantic evolution reflects two primary aspects: physical firmness (like a ‘hard rock’) and difficulty or challenge (like a ‘hard task’). Both meanings stem from the idea of something that is not easily bent, broken, or overcome.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen về độ cứng vật lý và mức độ khó khăn, ‘hard’ còn được sử dụng rộng rãi trong các thành ngữ và cách diễn đạt mang tính ẩn dụ. Chẳng hạn, ‘hard feelings’ không chỉ là cảm giác khó khăn mà còn ám chỉ sự oán giận hoặc ác cảm. ‘Hard facts’ là những sự thật không thể chối cãi, dù có khó chấp nhận đến đâu. Từ này còn mở rộng để mô tả sự nỗ lực kiên cường (‘work hard’ – làm việc chăm chỉ) hay những tình huống nghiệt ngã (‘hard luck’ – xui xẻo). Sự đa dạng trong cách dùng này cho thấy ‘hard’ là một từ vô cùng linh hoạt và sâu sắc trong tiếng Anh.
🇺🇸 Beyond its literal meanings of physical hardness and degree of difficulty, ‘hard’ is extensively used in idioms and metaphorical expressions. For instance, ‘hard feelings’ doesn’t just refer to difficult emotions but implies resentment or animosity. ‘Hard facts’ are undeniable truths, however difficult they may be to accept. The word also extends to describe strenuous effort (‘work hard’) or adverse situations (‘hard luck’). This versatility in usage demonstrates ‘hard’ as an incredibly flexible and profound word in the English language.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Hard: [adj] Cứng/Khó](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hard-1.webp)
![Từ vựng inexhaustible: [Adj] Vô tận, không cạn kiệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inexhaustible.webp)
![Từ vựng counteract: [verb] Chống lại, làm mất tác dụng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/counteract.webp)
![Từ vựng fraught: [adj] Đầy (căng thẳng, nguy hiểm)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/fraught.webp)
![Từ vựng Uninstall: [v] Gỡ cài đặt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/uninstall.webp)
![Từ vựng Mass media: [n] Truyền thông đại chúng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mass-media.webp)
![Từ vựng Boss: [n] Sếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/boss.webp)