Evening: [n] Buổi tối
Evening /ˈiːv.nɪŋ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘Evening’ bắt nguồn từ ‘eve’ trong tiếng Anh cổ, chỉ thời khắc chuyển giao từ chiều sang đêm, khi mọi thứ dần trở nên ‘even’ (êm đềm, bằng phẳng) trước khi màn đêm buông xuống.
dusk (chạng vạng, nhá nhem tối), twilight (hoàng hôn, nhá nhem tối), sundown (hoàng hôn, lúc mặt trời lặn), nightfall (chạng vạng, đêm xuống)
morning (buổi sáng), dawn (bình minh), sunrise (lúc mặt trời mọc), daybreak (bình minh, rạng đông)
good evening (chào buổi tối), early evening (đầu buổi tối), late evening (cuối buổi tối), evening meal (bữa tối), evening dress (trang phục dạ hội), evening news (tin tức buổi tối), in the evening (vào buổi tối)
eve (n. đêm trước một sự kiện quan trọng; buổi tối, chạng vạng) ➔ eventide (n. buổi chiều tối, chạng vạng – từ cổ) ➔ even (adj. bằng phẳng, êm đềm; v. làm cho bằng phẳng)
Một lỗi phổ biến mà người học hay mắc phải là nhầm lẫn giữa ‘evening’ và ‘night’. ‘Evening’ chỉ khoảng thời gian từ sau hoàng hôn cho đến khoảng trước nửa đêm hoặc khi bạn đi ngủ. Đây là khoảng thời gian chúng ta thường dùng để ăn tối, nghỉ ngơi, gặp gỡ bạn bè. Ví dụ, chúng ta nói ‘Good evening’ khi chào ai đó vào buổi tối. Ngược lại, ‘night’ là khoảng thời gian kéo dài từ sau ‘evening’ cho đến bình minh của ngày hôm sau, bao gồm cả lúc nửa đêm và những giờ bạn đang ngủ say. Chúng ta thường nói ‘Good night’ khi chia tay ai đó vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ, chứ không dùng để chào. Cách khắc phục là hãy nhớ ‘evening’ là khoảng thời gian hoạt động xã hội sau khi mặt trời lặn, còn ‘night’ là toàn bộ khoảng thời gian tối, bao gồm cả khi mọi người đã đi ngủ.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 We usually have dinner in the evening.
🇻🇳 Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối. - 🇺🇸 She enjoys a quiet walk in the park every evening.
🇻🇳 Cô ấy thích đi dạo yên tĩnh trong công viên mỗi buổi tối. - 🇺🇸 The concert will start at seven o’clock this evening.
🇻🇳 Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc bảy giờ tối nay. - 🇺🇸 Good evening, everyone! Thank you for coming.
🇻🇳 Chào buổi tối, mọi người! Cảm ơn đã đến.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Evening’ có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ là ‘æfnung’ hoặc ‘efnung’. Gốc từ này liên quan đến ‘æfen’ (buổi tối) và cũng có liên quan đến nghĩa ‘even’ (bằng phẳng, êm đềm). Sự liên kết này gợi lên hình ảnh mặt trời lặn, khi ánh sáng và cảnh vật trở nên dịu nhẹ, ‘bằng phẳng’ hơn trên bầu trời trước khi màn đêm thực sự buông xuống. Điều này cho thấy ‘evening’ ban đầu không chỉ đơn thuần là một khoảng thời gian, mà còn mang sắc thái của sự chuyển giao, sự bình yên và dịu dàng.
🇺🇸 The word ‘Evening’ has an interesting history, originating from Old English as ‘æfnung’ or ‘efnung’. This root is related to ‘æfen’ (evening) and also has connections to the meaning ‘even’ (flat, smooth, tranquil). This association evokes the image of the setting sun, when light and scenery become softer, more ‘even’ across the sky before night truly descends. This suggests that ‘evening’ was not just a mere period of time, but also carried nuances of transition, tranquility, and gentleness.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘evening’ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và văn hóa. Nó thường được dùng để chỉ khoảng thời gian mà mọi người kết thúc công việc, trở về nhà, và tham gia vào các hoạt động giải trí, xã hội. Chúng ta có các cụm từ phổ biến như ‘good evening’ (lời chào trang trọng), ‘evening meal’ (bữa tối), hay ‘evening wear’ (trang phục dạ hội). ‘Evening’ còn mang ý nghĩa của sự tụ họp, thư giãn sau một ngày dài. Việc hiểu rõ ‘evening’ không chỉ giúp bạn dùng từ chính xác mà còn giúp bạn nắm bắt được các sắc thái văn hóa và xã hội mà từ này đại diện.
🇺🇸 In practical application, ‘evening’ plays a significant role in daily communication and culture. It commonly refers to the period when people finish work, return home, and engage in leisure or social activities. We have common phrases like ‘good evening’ (a formal greeting), ‘evening meal’ (dinner), or ‘evening wear’ (formal attire for an evening event). ‘Evening’ also carries the connotation of gathering and relaxation after a long day. A clear understanding of ‘evening’ not only helps you use the word correctly but also enables you to grasp the cultural and social nuances that this word represents.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Evening: [n] Buổi tối](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/evening-1.webp)

![Từ vựng exertion: [n] sự cố gắng, nỗ lực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/exertion.webp)
![Từ vựng Rain: [n] Mưa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rain-1.webp)
![Từ vựng History: [n] Môn Lịch sử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/history.webp)
![Từ vựng Nanny: [n] Bảo mẫu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/nanny.webp)
![Từ vựng Ocean: [n] Đại dương](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ocean.webp)