Night: [n] Ban đêm
Night /naɪt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Vào ban đêm (night), những con nai (nai) thường đi kiếm ăn trong bóng tối.
nighttime (ban đêm), evening (buổi tối), nightfall (hoàng hôn, chạng vạng tối), dusk (chạng vạng tối), dark hours (những giờ tối tăm)
day (ban ngày), daytime (ban ngày), morning (buổi sáng), dawn (bình minh), sunrise (mặt trời mọc)
last night (tối qua), tonight (tối nay), all night (suốt đêm), good night (chúc ngủ ngon), night shift (ca đêm)
nightly (hàng đêm, mỗi đêm) ➔ midnight (nửa đêm) ➔ overnight (qua đêm, vào ban đêm) ➔ nightclub (câu lạc bộ đêm) ➔ nightlife (cuộc sống về đêm)
Một lỗi phổ biến khi dùng ‘night’ là nhầm lẫn giữa ‘at night’ và ‘in the night’. ‘At night’ dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra nói chung vào ban đêm (‘The stars shine brightly at night.’). Trong khi đó, ‘in the night’ thường được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể, đột xuất hoặc một khoảng thời gian cụ thể xảy ra trong đêm (‘I woke up suddenly in the night.’). Học sinh Việt Nam hay mắc lỗi này do dịch trực tiếp từ ‘trong đêm’ sang ‘in the night’ trong mọi trường hợp. Cách khắc phục là hãy nhớ ‘at night’ cho nghĩa chung và ‘in the night’ cho nghĩa cụ thể hoặc nhấn mạnh.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The city comes alive with lights at night.
🇻🇳 Thành phố trở nên sống động với ánh đèn vào ban đêm. - 🇺🇸 I had a strange dream last night.
🇻🇳 Tối qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ. - 🇺🇸 She loves to read a book before bed every night.
🇻🇳 Cô ấy thích đọc sách trước khi đi ngủ mỗi tối. - 🇺🇸 They spent the whole night talking and laughing.
🇻🇳 Họ đã dành cả đêm để trò chuyện và cười đùa.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘night’ có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ ‘niht’, liên quan đến các từ như ‘nacht’ trong tiếng Đức và ‘nox’ trong tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy ‘*nokʷt-‘, phản ánh một khái niệm cơ bản về thời gian mà con người đã sử dụng từ hàng ngàn năm trước để mô tả giai đoạn tối tăm giữa lúc mặt trời lặn và mặt trời mọc.
🇺🇸 The word ‘night’ has ancient origins, tracing back to Old English ‘niht’, related to words like ‘nacht’ in German and ‘nox’ in Latin. It stems from the Proto-Indo-European root ‘*nokʷt-‘, reflecting a fundamental concept of time that humans have used for millennia to describe the period of darkness between sunset and sunrise.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘night’ không chỉ đơn thuần là một mốc thời gian. Nó gắn liền với nhiều khía cạnh văn hóa và cảm xúc: từ sự yên tĩnh của giấc ngủ, những giấc mơ, đến sự bí ẩn, đôi khi nguy hiểm, hoặc thậm chí là sự sôi động của cuộc sống về đêm (nightlife). ‘Night’ xuất hiện rất nhiều trong văn học, thi ca và giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự đa dạng trong cách chúng ta cảm nhận và tương tác với thế giới xung quanh.
🇺🇸 In practical application, ‘night’ is more than just a chronological marker. It’s deeply intertwined with cultural and emotional aspects: from the tranquility of sleep and dreams to mystery, occasional danger, or even the vibrancy of nightlife. ‘Night’ frequently appears in literature, poetry, and daily conversation, showcasing the diversity in how we perceive and interact with the world around us.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Night: [n] Ban đêm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/night-1.webp)
![Từ vựng Sister: [n] Chị/Em gái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sister.webp)
![Từ vựng Algorithm: [n] Thuật toán](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/algorithm.webp)
![Từ vựng menial: [adjective] Tầm thường, thấp kém (chỉ công việc)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/menial.webp)
![Từ vựng urgency: [Danh từ] Tính cấp bách, sự khẩn cấp.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/urgency.webp)
![Từ vựng authentic: [Tính từ] Chân thực, đích thực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/authentic.webp)
![Từ vựng Serendipity: [Danh từ] Sự tình cờ may mắn, sự may mắn bất ngờ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/serendipity.webp)