Smart: [adj] Thông minh
Smart /smɑːt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘smart’ không chỉ là thông minh, nhanh trí, mà còn có thể ám chỉ sự chỉn chu, lịch sự trong ăn mặc, giống như một người ‘smartly dressed’.
Intelligent (Thông minh), Clever (Khéo léo, thông minh), Bright (Sáng dạ), Astute (Sắc sảo, tinh ranh), Shrewd (Tỉnh táo, khôn ngoan)
Stupid (Ngu ngốc), Foolish (Ngốc nghếch), Dumb (Đần độn), Unintelligent (Không thông minh), Ignorant (Thiếu hiểu biết)
Smart decision (quyết định thông minh), Smart move (động thái khôn ngoan), Street smart (khôn ngoan đường phố), Smart casual (trang phục lịch sự nhưng thoải mái), Smart phone (điện thoại thông minh)
Smartly (một cách thông minh/lịch sự) ➔ Smartness (sự thông minh/lịch sự) ➔ Smarts (sự thông minh/trí tuệ – danh từ số nhiều) ➔ Smarter (thông minh hơn – so sánh hơn) ➔ Smartest (thông minh nhất – so sánh nhất)
Một lỗi phổ biến khi phát âm ‘smart’ là sai ở nguyên âm ‘ar’ hoặc âm ‘t’ cuối. Nhiều người học Việt Nam có thể phát âm ‘ar’ giống như ‘a’ ngắn trong tiếng Việt hoặc thêm âm ‘ơ’ sau ‘t’ cuối. Để khắc phục, hãy tập trung phát âm ‘ar’ như âm ‘a’ trong từ ‘car’ (xe hơi) của tiếng Anh, mở miệng rộng và kéo dài, không tròn môi. Đối với âm ‘t’ cuối, hãy bật hơi dứt khoát và nhẹ nhàng, không thêm bất kỳ âm nguyên âm nào phía sau (như ‘smar-tờ’). Hãy nghĩ đến việc chạm đầu lưỡi vào vòm miệng trên ngay sau răng rồi thả ra mà không phát ra âm thanh rõ rệt, hoặc nếu có, là một tiếng ‘t’ rất ngắn, gọn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She’s a very smart student and always gets good grades.
🇻🇳 Cô ấy là một học sinh rất thông minh và luôn đạt điểm cao. - 🇺🇸 Wearing a smart suit makes a good first impression.
🇻🇳 Mặc một bộ vest lịch sự tạo ấn tượng tốt ban đầu. - 🇺🇸 It was a smart move to invest in technology stocks early.
🇻🇳 Đó là một động thái thông minh khi đầu tư vào cổ phiếu công nghệ từ sớm. - 🇺🇸 You need to be street smart to survive in this city.
🇻🇳 Bạn cần phải khôn ngoan đường phố để tồn tại trong thành phố này.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘smart’ có một lịch sử phong phú và thú vị. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, nơi nó ban đầu có nghĩa là ‘gây đau đớn’ hoặc ‘nhức nhối’ (như trong ‘smarting pain’). Dần dần, nghĩa của từ này phát triển và mở rộng để chỉ sự ‘nhanh nhẹn’ trong suy nghĩ, ‘sắc sảo’ và ‘khéo léo’. Đến thế kỷ 18, từ này còn mang thêm nghĩa ‘lịch sự’, ‘chỉnh tề’ trong cách ăn mặc và diện mạo, phản ánh khả năng lựa chọn trang phục một cách thông minh và hợp thời.
🇺🇸 The word ‘smart’ has a rich and interesting history. Its origins trace back to Old Germanic languages, where it initially meant ‘to cause pain’ or ‘to sting’ (as in ‘smarting pain’). Gradually, the meaning evolved and broadened to denote being ‘quick-witted’, ‘sharp’, and ‘clever’. By the 18th century, the word also acquired the meaning of being ‘neat’, ‘stylish’, or ‘well-dressed’ in appearance, reflecting an ability to choose clothing smartly and fashionably.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘smart’ không chỉ giới hạn ở trí tuệ con người. Chúng ta có ‘smartphones’ (điện thoại thông minh), ‘smart TVs’ (TV thông minh) hay ‘smart homes’ (nhà thông minh) – tất cả đều ám chỉ các thiết bị hoặc hệ thống có khả năng tự động hóa, kết nối và học hỏi để mang lại sự tiện lợi. Ngoài ra, ‘smart’ còn có thể dùng để mô tả một người ‘street smart’ (khôn ngoan đường phố) – tức là có kinh nghiệm và khả năng ứng phó với các tình huống thực tế, khác với sự thông minh sách vở. Sự đa dạng trong cách dùng này khiến ‘smart’ trở thành một từ vựng cực kỳ linh hoạt và hữu ích trong tiếng Anh hiện đại.
🇺🇸 In practical application, ‘smart’ isn’t limited to human intellect. We have ‘smartphones’, ‘smart TVs’, or ‘smart homes’ – all referring to devices or systems that can automate, connect, and learn to provide convenience. Furthermore, ‘smart’ can also describe someone who is ‘street smart’ – meaning they possess practical experience and the ability to handle real-life situations, distinct from academic intelligence. This versatility in usage makes ‘smart’ an extremely flexible and useful vocabulary item in modern English.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Smart: [adj] Thông minh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/smart.webp)
![Từ vựng fosters: [verb] Nuôi dưỡng, thúc đẩy, khuyến khích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fosters.webp)
![Từ vựng Satellite: [n] Vệ tinh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/satellite.webp)
![Từ vựng mindful: [adjective] Chú tâm, tỉnh táo, có ý thức](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mindful.webp)
![Từ vựng regrettable: [adjective] Đáng tiếc, đáng ân hận.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/regrettable.webp)
![Từ vựng History: [n] Môn Lịch sử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/history.webp)
![Từ vựng cascade: [N] thác nước nhỏ; (trong văn cảnh) chuỗi/dòng chảy liên tiếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cascade.webp)