Video: [n] Video
Video /ˈvɪd.i.əʊ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ từ ‘Video’ có gốc Latin từ ‘videre’ (để thấy/xem), rất hợp với chức năng của nó là dùng để ghi lại hình ảnh chuyển động mà chúng ta có thể ‘xem’.
Film (phim, cuộn phim), Clip (đoạn phim ngắn), Footage (cảnh quay, thước phim), Recording (bản ghi hình), Movie (phim điện ảnh)
Audio (âm thanh), Still image (ảnh tĩnh), Podcast (chương trình âm thanh), Text (văn bản)
Watch a video (xem một video), Record a video (quay một video), Upload a video (tải lên một video), Video call (cuộc gọi video), Video clip (đoạn video), Video content (nội dung video), Make a video (làm một video), Share a video (chia sẻ một video)
Videography (nghệ thuật quay video) ➔ Videographer (người quay video) ➔ Video game (trò chơi điện tử) ➔ Videocassette (băng video) ➔ Videophone (điện thoại truyền hình)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với từ ‘Video’ là ở âm ‘V’ đầu tiên và cụm ‘eo’ cuối. Nhiều bạn có xu hướng phát âm ‘V’ giống như ‘W’ hoặc một âm ‘F’ nhẹ, hoặc thậm chí là âm ‘D’ trong tiếng Việt. Hơn nữa, cụm ‘eo’ thường bị đọc bẹt thành /eɪ.oʊ/ hoặc /ɛ.oʊ/ thay vì âm tiết thứ hai là một nguyên âm đôi chuẩn /ɪ.oʊ/ hoặc /iː.əʊ/ (theo IPA của Anh/Mỹ). Để khắc phục, hãy đặt răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới và đẩy hơi ra, làm rung dây thanh quản để tạo âm /v/ (ví dụ như trong từ ‘vui’ nhưng rung mạnh hơn). Đối với ‘eo’, hãy bắt đầu với âm /ɪ/ (như ‘i’ trong ‘kit’) rồi lướt sang âm /oʊ/ (như ‘o’ trong ‘go’), tạo thành một âm trượt nhẹ nhàng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She posted a funny video on her social media.
🇻🇳 Cô ấy đã đăng một video hài hước lên mạng xã hội của mình. - 🇺🇸 We watched an educational video about climate change.
🇻🇳 Chúng tôi đã xem một video giáo dục về biến đổi khí hậu. - 🇺🇸 Let’s do a quick video call to discuss the project.
🇻🇳 Hãy thực hiện một cuộc gọi video nhanh để thảo luận về dự án. - 🇺🇸 There are many useful videos on YouTube for learning English.
🇻🇳 Có rất nhiều video hữu ích trên YouTube để học tiếng Anh.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Video’ có một lịch sử từ nguyên thú vị, bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh ‘videre’, có nghĩa là ‘nhìn’ hoặc ‘thấy’. Sự liên kết này hoàn toàn hợp lý vì chức năng cốt lõi của video là truyền tải hình ảnh chuyển động mà chúng ta có thể ‘xem’. Mặc dù khái niệm về hình ảnh chuyển động đã có từ lâu, từ ‘video’ như một danh từ để chỉ phương tiện ghi hình chuyển động được ghi lại và phát lại mới chỉ trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghệ truyền hình và ghi hình.
🇺🇸 The word ‘Video’ has an interesting etymological history, originating from the Latin verb ‘videre’, meaning ‘to see’ or ‘to behold’. This connection is perfectly logical, as the core function of video is to convey moving images that we can ‘watch’. While the concept of moving images has existed for a long time, the word ‘video’ as a noun referring specifically to the medium of recorded and played-back moving images only became prevalent around the mid-20th century, coinciding with the development of television and recording technologies.
🇻🇳 Trong thế giới hiện đại, video đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Từ giải trí trên các nền tảng như YouTube và TikTok, đến giáo dục qua các khóa học trực tuyến và bài giảng, hay giao tiếp qua các cuộc gọi video với bạn bè và gia đình, video đã thay đổi cách chúng ta tương tác và tiếp nhận thông tin. Nó cũng là một công cụ mạnh mẽ trong kinh doanh, tiếp thị và báo chí, cho phép truyền tải thông điệp một cách trực quan và sống động, vượt qua rào cản địa lý và ngôn ngữ một cách hiệu quả.
🇺🇸 In the modern world, video has become an indispensable part of our daily lives. From entertainment on platforms like YouTube and TikTok, to education through online courses and lectures, or communication via video calls with friends and family, video has transformed how we interact and consume information. It is also a powerful tool in business, marketing, and journalism, allowing messages to be conveyed visually and dynamically, effectively overcoming geographical and linguistic barriers.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Video: [n] Video](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/video.webp)
![Từ vựng Ankle: [n] Mắt cá chân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ankle-1.webp)
![Từ vựng Circle: [n] Hình tròn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/circle-1.webp)
![Từ vựng undermining: [V-ing] Làm suy yếu, phá hoại (một cách ngấm ngầm)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/undermining.webp)
![Từ vựng Nerve: [n] Dây thần kinh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/nerve-1.webp)
![Từ vựng direct: [động từ] Hướng dẫn, điều khiển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/direct.webp)
![Từ vựng remorse: [n] sự ăn năn, hối hận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/remorse.webp)