Click: [v] Nhấn chuột
Click /klɪk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Tưởng tượng âm thanh ‘cờ-lích’ khi bạn nhấn chuột, nó giống như tiếng của một công tắc nhỏ bật/tắt vậy, rất rõ ràng và dứt khoát.
Press (nhấn), Tap (chạm nhẹ), Select (chọn), Push (đẩy), Hit (ấn vào)
Release (thả ra), Ignore (bỏ qua), Avoid (tránh), Deselect (bỏ chọn), Miss (bỏ lỡ)
Click a button (nhấn một nút), Click on a link (nhấn vào một liên kết), Right-click (nhấn chuột phải), Double-click (nhấp đúp chuột), Click ‘OK’ (nhấn ‘OK’)
Click (n. tiếng tách, cú nhấp chuột) ➔ Clickable (adj. có thể nhấp vào) ➔ Clicker (n. dụng cụ bấm/nhấp, người nhấp)
Học sinh Việt Nam thường có xu hướng thêm một âm /ə/ nhẹ vào cuối các từ kết thúc bằng phụ âm tắc như ‘click’, khiến từ này nghe như ‘cli-kuh’. Để khắc phục, hãy chắc chắn rằng môi và lưỡi của bạn dừng lại ngay sau khi phát âm âm /k/, không để luồng hơi thoát ra thêm. Thực hành giữ âm cuối gọn gàng, dứt khoát, tránh thêm âm ‘ờ’ dư thừa.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Please click the ‘Submit’ button to finalize your order.
🇻🇳 Vui lòng nhấn nút ‘Gửi’ để hoàn tất đơn hàng của bạn. - 🇺🇸 He accidentally clicked on an advertisement while browsing the website.
🇻🇳 Anh ấy vô tình nhấn vào một quảng cáo khi đang duyệt trang web. - 🇺🇸 Make sure you click the ‘Save’ icon before closing the document.
🇻🇳 Hãy đảm bảo bạn nhấn vào biểu tượng ‘Lưu’ trước khi đóng tài liệu. - 🇺🇸 If you right-click on the image, a menu will appear.
🇻🇳 Nếu bạn nhấn chuột phải vào hình ảnh, một menu sẽ xuất hiện.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘click’ (động từ) bắt nguồn từ âm thanh mô phỏng. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những âm thanh ngắn, sắc nét và đột ngột, như tiếng chốt cửa sập vào, tiếng công tắc bật/tắt, hoặc tiếng của một cơ chế nào đó khớp vào vị trí. Sự ra đời của máy tính và chuột máy tính vào thế kỷ 20 đã mở rộng nghĩa của từ này, biến nó thành hành động tương tác vật lý với thiết bị để tạo ra tín hiệu kỹ thuật số.
🇺🇸 The verb ‘click’ originates from an onomatopoeic sound. Initially, it was often used to describe short, sharp, sudden sounds, such as the snap of a door latch, the flick of a switch, or the sound of a mechanism fitting into place. The advent of computers and computer mice in the 20th century significantly expanded the word’s meaning, transforming it into the act of physically interacting with a device to generate a digital signal.
🇻🇳 Ngoài ngữ cảnh máy tính, ‘click’ còn mang những ý nghĩa ẩn dụ thú vị trong tiếng Anh giao tiếp. Chẳng hạn, khi ‘things click into place’, nó có nghĩa là mọi thứ trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc khớp với nhau một cách hoàn hảo sau một thời gian bối rối. Tương tự, nếu bạn ‘click with someone’, điều đó có nghĩa là bạn có mối quan hệ tốt, dễ dàng hòa hợp hoặc nhanh chóng hiểu nhau. Những cách dùng này thể hiện sự linh hoạt và khả năng biểu đạt sâu sắc của từ ‘click’ trong giao tiếp hàng ngày.
🇺🇸 Beyond the computer context, ‘click’ also carries interesting metaphorical meanings in colloquial English. For instance, when ‘things click into place,’ it means everything becomes clear, understandable, or fits together perfectly after a period of confusion. Similarly, if you ‘click with someone,’ it means you have a good rapport, easily get along, or quickly understand each other. These usages demonstrate the versatility and profound expressive capability of the word ‘click’ in daily communication.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Click: [v] Nhấn chuột](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/click.webp)
![Từ vựng clouded: [adj] Bị che mờ, bị làm cho tối tăm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/clouded.webp)
![Từ vựng conjured: [verb] Tạo ra một cách thần kỳ, tưởng tượng ra.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/conjured.webp)
![Từ vựng harmoniously: [adverb] Một cách hài hòa, hòa thuận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/harmoniously.webp)
![Từ vựng finesse: [Danh từ] Sự khéo léo, sự tinh tế](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/finesse.webp)
![Từ vựng advisors: [n] Người cố vấn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/advisors.webp)
![Từ vựng Backyard: [n] Sân sau](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/backyard.webp)