Wifi: [n] Mạng không dây
Wifi /ˈwaɪ.faɪ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng từ ‘Wi-Fi’ thực chất là viết tắt của ‘Wireless Fidelity’ trong suy nghĩ ban đầu, dù tổ chức Wi-Fi Alliance sau này khẳng định nó không đại diện cho bất kỳ từ nào.
wireless network (mạng không dây), internet connection (kết nối internet), hotspot (điểm truy cập), wireless internet (internet không dây), WLAN (mạng cục bộ không dây)
wired connection (kết nối có dây), Ethernet (cáp mạng Ethernet), landline (điện thoại cố định)
connect to Wi-Fi (kết nối Wi-Fi), Wi-Fi signal (tín hiệu Wi-Fi), Wi-Fi password (mật khẩu Wi-Fi), free Wi-Fi (Wi-Fi miễn phí), strong Wi-Fi (Wi-Fi mạnh), Wi-Fi router (bộ định tuyến Wi-Fi)
wireless (không dây) ➔ fidelity (độ trung thực) ➔ network (mạng lưới) ➔ internet (internet) ➔ connect (kết nối)
Một lỗi phát âm phổ biến là đọc ‘Fi’ trong ‘Wi-Fi’ với âm /i:/ (như trong ‘see’) hoặc /ɪ/ (như trong ‘kit’), thay vì âm /aɪ/ (như trong ‘sky’ hoặc ‘my’). Nhiều người Việt thường đọc thành ‘Quai-Phi’ hoặc ‘Uy-Phi’ với âm ‘i’ đơn giản. Tuy nhiên, phát âm chuẩn của ‘Fi’ là /faɪ/, một nguyên âm đôi. Để khắc phục, hãy luyện tập đọc ‘Fi’ sao cho vần với các từ như ‘hi’, ‘lie’, ‘my’. Đặt lưỡi và môi để tạo ra âm ‘a’ rồi chuyển dần sang âm ‘i’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Is there free Wi-Fi available in this café?
🇻🇳 Quán cà phê này có Wi-Fi miễn phí không? - 🇺🇸 I can’t connect to the Wi-Fi; do you know the password?
🇻🇳 Tôi không thể kết nối Wi-Fi; bạn có biết mật khẩu không? - 🇺🇸 The Wi-Fi signal is very weak here, so the internet is slow.
🇻🇳 Tín hiệu Wi-Fi ở đây rất yếu, nên mạng chậm. - 🇺🇸 Our new router provides excellent Wi-Fi coverage throughout the house.
🇻🇳 Bộ định tuyến mới của chúng tôi cung cấp phạm vi phủ sóng Wi-Fi tuyệt vời khắp nhà.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của từ ‘Wi-Fi’ khá thú vị. Mặc dù nhiều người tin rằng nó là viết tắt của ‘Wireless Fidelity’, nhưng Hiệp hội Wi-Fi (Wi-Fi Alliance), đơn vị sở hữu thương hiệu này, đã phủ nhận điều đó. Ban đầu, thuật ngữ ‘Wireless Fidelity’ được sử dụng bởi một công ty tư vấn để quảng bá chuẩn IEEE 802.11b, nhưng sau đó Wi-Fi Alliance đã quyết định ‘Wi-Fi’ chỉ là một tên gọi và không đại diện cho bất kỳ cụm từ nào. Đây là một ví dụ điển hình về cách một thuật ngữ tiếp thị có thể trở thành một phần không thể thiếu của ngôn ngữ hàng ngày.
🇺🇸 The origin of the word ‘Wi-Fi’ is quite interesting. While many believe it stands for ‘Wireless Fidelity’, the Wi-Fi Alliance, which owns the trademark, has denied this. Initially, the term ‘Wireless Fidelity’ was used by a consulting firm to market the IEEE 802.11b standard, but the Wi-Fi Alliance later decided that ‘Wi-Fi’ is simply a name and does not stand for any phrase. This is a classic example of how a marketing term can become an indispensable part of everyday language.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, Wi-Fi đã thay đổi cách chúng ta kết nối với thế giới. Từ việc truy cập internet tại nhà, ở quán cà phê, thư viện, đến việc kết nối các thiết bị thông minh trong hệ sinh thái nhà thông minh, Wi-Fi đã trở thành xương sống của cuộc sống hiện đại. Nó cho phép truyền dữ liệu không dây tốc độ cao, giúp chúng ta làm việc, học tập, giải trí và duy trì kết nối mọi lúc mọi nơi mà không cần đến dây cáp rườm rà. Sự phổ biến của Wi-Fi là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của công nghệ không dây trong thời đại số.
🇺🇸 In practical application, Wi-Fi has transformed how we connect to the world. From accessing the internet at home, in cafes, libraries, to connecting smart devices in a smart home ecosystem, Wi-Fi has become the backbone of modern life. It enables high-speed wireless data transmission, helping us work, study, entertain, and stay connected anytime, anywhere without the need for cumbersome cables. The ubiquity of Wi-Fi is clear evidence of the importance of wireless technology in the digital age.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Wifi: [n] Mạng không dây](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wifi.webp)
![Từ vựng Shopping cart: [n] Giỏ hàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/shopping-cart.webp)
![Từ vựng apathy: [n] Sự thờ ơ, lãnh đạm.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/apathy.webp)
![Từ vựng Two: [num] Số hai](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/two-1.webp)
![Từ vựng Paperclip: [n] Kẹp giấy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paperclip.webp)
![Từ vựng Call: [v] Gọi điện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/call.webp)
![Từ vựng Monkey: [n] Con Khỉ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/monkey-1.webp)