Cable: [n] Dây cáp
Cable /ˈkeɪ.bəl/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Bạn phải ‘kê bồ’ (đặt và sắp xếp) rất nhiều sợi CABLE (dây cáp) để kết nối các thiết bị trong nhà. Liên tưởng âm thanh ‘kê bồ’ với ‘cable’ giúp nhớ hình ảnh dây cáp cần được sắp đặt.
wire (dây điện, dây dẫn), cord (dây, dây nối), line (đường dây, dây cáp), strand (sợi), conduit (ống dẫn)
wireless connection (kết nối không dây), airwave (sóng vô tuyến), disconnection (sự ngắt kết nối), broadcast (sóng phát thanh/truyền hình)
fiber optic cable (cáp quang), HDMI cable (dây HDMI), network cable (cáp mạng), power cable (dây nguồn), lay a cable (kéo/đặt cáp), connect a cable (nối cáp)
cabling (n. hệ thống cáp, việc lắp cáp) ➔ cabled (adj. có dây cáp, được nối bằng cáp) ➔ cabler (n. người lắp đặt cáp) ➔ cable car (n. xe cáp treo)
Một lỗi phát âm phổ biến mà học sinh Việt Nam thường mắc phải với ‘cable’ là cách phát âm âm /bl/ ở cuối từ. Thay vì phát âm một cách tự nhiên và liền mạch như trong tiếng Anh (‘kei-bul’), học sinh có thể thêm một nguyên âm nhỏ không cần thiết giữa ‘b’ và ‘l’, tạo thành âm thanh giống như ‘cá-bơ-lờ’ hoặc làm cho âm ‘b’ và ‘l’ nghe quá tách biệt.
Để khắc phục, hãy luyện tập kết nối trực tiếp âm /b/ với âm /l/ mà không ngắt quãng hoặc thêm nguyên âm. Hãy hình dung bạn đang phát âm ‘b’ và ngay lập tức lưỡi di chuyển đến vị trí phát âm ‘l’ (chạm đầu lưỡi vào vòm miệng phía sau răng cửa trên), tạo ra âm ‘bl’ một cách mượt mà. Lắng nghe người bản xứ và bắt chước cách họ phát âm ‘apple’, ‘table’, ‘trouble’ để cảm nhận độ mượt mà của âm cuối này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 We need to buy a new HDMI cable for the TV.
🇻🇳 Chúng ta cần mua một sợi cáp HDMI mới cho TV. - 🇺🇸 The internet connection was lost because someone tripped over the network cable.
🇻🇳 Kết nối internet bị mất vì ai đó vấp phải dây cáp mạng. - 🇺🇸 Workers are busy laying fiber optic cables across the city to improve broadband speed.
🇻🇳 Các công nhân đang bận rộn kéo cáp quang khắp thành phố để cải thiện tốc độ băng thông rộng. - 🇺🇸 Make sure all the electrical cables are safely tucked away to prevent accidents.
🇻🇳 Đảm bảo tất cả các dây cáp điện được cất gọn gàng để tránh tai nạn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘cable’ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘capulum’, có nghĩa là ‘một sợi dây thừng để kéo’ hoặc ‘dây thừng’. Qua tiếng Pháp cổ ‘chable’, từ này đã phát triển thành ‘cable’ trong tiếng Anh trung đại, ban đầu dùng để chỉ những sợi dây thừng lớn, chắc chắn được sử dụng trên tàu thuyền. Sự phát triển này cho thấy mối liên hệ sâu sắc của từ ‘cable’ với khái niệm ‘sợi dây bền chắc’ từ rất sớm.
🇺🇸 The English word ‘cable’ originates from the Latin ‘capulum’, meaning ‘a rope for pulling’ or ‘a halter’. Through Old French ‘chable’, the word evolved into ‘cable’ in Middle English, initially referring to large, strong ropes used on ships. This evolution highlights the deep connection of ‘cable’ with the concept of a ‘strong cord’ from its very beginning.
🇻🇳 Ngày nay, ‘cable’ mang nhiều ý nghĩa rộng hơn, không chỉ dừng lại ở dây thừng mà còn bao gồm các loại dây dẫn điện, cáp truyền tín hiệu (như cáp internet, cáp quang) và thậm chí là hệ thống cáp treo. Từ những sợi cáp dưới đáy biển kết nối các châu lục với internet tốc độ cao, đến những sợi cáp điện nhỏ bé trong nhà bạn, ‘cable’ là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải năng lượng, thông tin và kết nối thế giới.
🇺🇸 Today, ‘cable’ encompasses a much broader range of meanings, extending beyond just rope to include electrical conductors, signal transmission cables (like internet and fiber optic cables), and even cable car systems. From the transatlantic submarine cables connecting continents with high-speed internet, to the tiny electrical cables in your home, ‘cable’ is an indispensable part of modern life, playing a crucial role in transmitting energy, information, and connecting the world.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Cable: [n] Dây cáp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cable.webp)
![Từ vựng squandered: [động từ] Lãng phí, phung phí (thời gian, tiền bạc)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/squandered.webp)

![Từ vựng underpinned: [v] được hỗ trợ, làm nền tảng cho](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/underpinned.webp)
![Từ vựng Selfie: [n] Ảnh tự sướng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/selfie.webp)
![Từ vựng consequences: [noun] Hậu quả, kết quả](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/consequences.webp)
![Từ vựng Eat: [v] Ăn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eat-1.webp)