Từ vựng Comment: [v] Bình luận

Comment: [v] Bình luận

Comment /ˈkɒm.ent/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Khi bạn ‘comment’, hãy nhớ bạn đang ‘come in’ (bước vào) cuộc trò chuyện để đưa ra ý kiến.

🤝 Từ đồng nghĩa:
remark (nhận xét), state (phát biểu, tuyên bố), observe (quan sát, nhận xét), express (bày tỏ), opine (bày tỏ quan điểm)
⚔️ Trái nghĩa:
ignore (phớt lờ, bỏ qua), disregard (không quan tâm, bỏ qua), keep silent (giữ im lặng), withhold (giữ lại, không đưa ra)
🔗 Cụm từ hay dùng:
comment on (bình luận về), comment about (bình luận về), comment publicly (bình luận công khai), comment briefly (bình luận ngắn gọn), refuse to comment (từ chối bình luận)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
comment (n) (lời bình luận, nhận xét) ➔ commentator (n) (người bình luận) ➔ commentary (n) (bài bình luận, lời tường thuật) ➔ uncommented (adj) (không được bình luận)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi dùng từ kinh điển mà nhiều học sinh hay mắc phải là dùng ‘comment’ trực tiếp với một tân ngữ, ví dụ ‘I commented the picture’ thay vì ‘I commented on the picture.’ Lỗi này xảy ra vì học sinh nhầm ‘comment’ là một ngoại động từ trực tiếp (transitive verb) giống như ‘discuss’. Tuy nhiên, ‘comment’ thường là nội động từ (intransitive verb) và cần có giới từ ‘on’ hoặc ‘about’ đi kèm khi muốn nói về chủ đề mà mình bình luận. Để khắc phục, hãy luôn nhớ cấu trúc ‘comment on/about something’ để diễn đạt ý ‘bình luận về điều gì đó’.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 He refused to comment on the ongoing investigation.
    🇻🇳 Anh ấy từ chối bình luận về cuộc điều tra đang diễn ra.
  • 🇺🇸 Many users commented on the new design of the website.
    🇻🇳 Nhiều người dùng đã bình luận về thiết kế mới của trang web.
  • 🇺🇸 The professor commented that the student’s essay showed great potential.
    🇻🇳 Giáo sư nhận xét rằng bài luận của sinh viên thể hiện tiềm năng lớn.
  • 🇺🇸 Feel free to comment if you have any questions or suggestions.
    🇻🇳 Cứ thoải mái bình luận nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc đề xuất nào.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 ‘Comment’ là một từ đa năng trong tiếng Anh, vừa có thể là động từ, vừa là danh từ. Khi là động từ, nó có nghĩa là ‘bình luận’, ‘nhận xét’ hoặc ‘đưa ra ý kiến’. Nguồn gốc của từ này khá thú vị, nó xuất phát từ tiếng Latin ‘commentari’, có nghĩa là ‘suy nghĩ kỹ’, ‘giải thích’, hoặc ‘diễn giải’. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của ‘comment’ là việc chia sẻ một cách có suy nghĩ về một vấn đề, sự việc nào đó.

🇺🇸 The word ‘comment’ is versatile in English, functioning as both a verb and a noun. As a verb, it means ‘to remark’, ‘to observe’, or ‘to express an opinion’. Its etymology is quite interesting, deriving from the Latin ‘commentari’, which means ‘to ponder’, ‘to interpret’, or ‘to explain’. This origin highlights the core meaning of ‘comment’ as thoughtfully sharing one’s thoughts or observations on a particular issue or event.

🇻🇳 Trong thực tế, ‘comment’ được sử dụng rất phổ biến, đặc biệt là trong kỷ nguyên số. Chúng ta ‘comment’ trên các bài đăng mạng xã hội, ‘comment’ về một tin tức, hoặc giáo viên ‘comment’ vào bài làm của học sinh. Điều quan trọng cần lưu ý là sự khác biệt tinh tế trong cách dùng: bạn có thể ‘make a comment’ (đưa ra một bình luận) hoặc ‘comment on’ (bình luận về) một điều gì đó. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và cách dùng giới từ đi kèm sẽ giúp bạn sử dụng từ ‘comment’ một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

🇺🇸 In practical application, ‘comment’ is widely used, especially in the digital age. We ‘comment’ on social media posts, ‘comment’ on news articles, or teachers ‘comment’ on students’ work. An important nuance to note is the subtle difference in usage: you can ‘make a comment’ or ‘comment on’ something. A clear understanding of the context and accompanying prepositions will help you use ‘comment’ more accurately and naturally in English communication.

Đánh giá post

Similar Posts