Account: [n] Tài khoản
Account /əˈkaʊnt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘Account’ có gốc từ tiếng Pháp cổ ‘aconter’, mang nghĩa ‘đếm’ hoặc ‘giải thích’. Điều này liên hệ trực tiếp đến việc ghi chép, theo dõi các khoản mục trong ‘tài khoản’ của bạn.
Ledger (sổ cái), Register (sổ ghi chép), Record (hồ sơ, bản ghi), Database (cơ sở dữ liệu)
Unrecorded (không được ghi lại), Undocumented (không có tài liệu), Unregistered (không đăng ký), Untracked (không được theo dõi), Anonymity (tính ẩn danh)
Bank account (tài khoản ngân hàng), Savings account (tài khoản tiết kiệm), Open an account (mở tài khoản), User account (tài khoản người dùng), Take into account (xem xét, tính đến)
Accountant (kế toán viên) ➔ Accounting (ngành kế toán, sự kế toán) ➔ Accountable (có trách nhiệm giải trình) ➔ Accountability (trách nhiệm giải trình)
Lỗi phát âm phổ biến là nhấn trọng âm sai vào âm tiết đầu tiên (‘AC-count’ thay vì ‘a-COUNT’) hoặc phát âm sai nguyên âm đôi ‘ou’ thành ‘ô’ hoặc ‘u’ thay vì /aʊ/. Để khắc phục, hãy nhớ trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /əˈkaʊnt/. Phần ‘ac-‘ đọc nhẹ như ‘uh’, và ‘ount’ phát âm như ‘own’ trong ‘town’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 I need to open a new bank account.
🇻🇳 Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng mới. - 🇺🇸 Always log out of your social media account when using a public computer.
🇻🇳 Luôn đăng xuất khỏi tài khoản mạng xã hội của bạn khi sử dụng máy tính công cộng. - 🇺🇸 The accountant carefully reviewed all the company’s accounts.
🇻🇳 Người kế toán đã xem xét cẩn thận tất cả các tài khoản của công ty. - 🇺🇸 It’s important to take the customer’s feedback into account.
🇻🇳 Điều quan trọng là phải xem xét phản hồi của khách hàng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘account’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘aconter’, có nghĩa là ‘đếm’ hoặc ‘kể lại’. Gốc rễ này liên quan chặt chẽ đến từ Latin ‘computare’, mang ý nghĩa ‘tính toán’ hay ‘đếm’. Ban đầu, khi từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13, nó thường được dùng để chỉ một bản tính toán số học hoặc một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện. Điều này làm nổi bật ý tưởng cốt lõi của ‘account’ là việc ghi chép, theo dõi và sắp xếp thông tin.
🇺🇸 The word ‘account’ originates from the Old French ‘aconter’, meaning ‘to count’ or ‘to recount’. This root is closely tied to the Latin word ‘computare’, which signifies ‘to compute’ or ‘to count’. Initially, when the word entered English around the 13th century, it often referred to a numerical reckoning or a detailed narrative of events. This highlights the core idea of ‘account’ as the act of recording, tracking, and organizing information.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế hiện đại, ‘account’ trở thành một thuật ngữ đa năng, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tài chính như ‘tài khoản ngân hàng’ (bank account) hay ‘tài khoản tiết kiệm’ (savings account). Nó còn được sử dụng rộng rãi trong thế giới kỹ thuật số để chỉ các ‘tài khoản người dùng’ (user account), ‘tài khoản email’ (email account) hay ‘tài khoản mạng xã hội’ (social media account), nơi lưu trữ thông tin và quyền truy cập của mỗi cá nhân. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về việc quản lý và bảo mật dữ liệu cá nhân trong một thế giới kết nối.
🇺🇸 In modern practical applications, ‘account’ has become a versatile term, not limited to financial contexts such as ‘bank accounts’ or ‘savings accounts’. It is also widely used in the digital world to refer to ‘user accounts’, ’email accounts’, or ‘social media accounts’, which store individual information and access rights. This evolution reflects the growing need for managing and securing personal data in an interconnected world.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Account: [n] Tài khoản](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/account.webp)
![Từ vựng Godfather: [n] Cha đỡ đầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/godfather.webp)
![Từ vựng Skunk: [n] Chồn hôi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/skunk-1.webp)
![Từ vựng aspiration: [Noun] Khát vọng, hoài bão](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/aspiration.webp)
![Từ vựng Brain: [n] Não](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/brain-1.webp)
![Từ vựng Domain: [n] Tên miền](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/domain.webp)
