Scroll: [v] Cuộn
Scroll /skrəʊl/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng bạn ‘roll’ (cuộn) một tấm bản đồ. Khi bạn ‘scroll’ một trang web, bạn cũng đang ‘cuộn’ nội dung lên hoặc xuống, tương tự như hành động ‘roll’ đó.
roll (cuộn, lăn), browse (duyệt qua, xem lướt), skim (đọc lướt qua, xem lướt), flip (lật, cuộn nhanh)
unroll (mở cuộn), stop (dừng lại), freeze (đứng yên), hold (giữ nguyên)
scroll up (cuộn lên), scroll down (cuộn xuống), scroll through (cuộn qua, duyệt qua), scroll past (cuộn qua (mà không đọc kỹ)), scroll back (cuộn lại)
scroll (n.) (cuộn giấy, cuộn tài liệu) ➔ scroller (n.) (thiết bị cuộn, người cuộn) ➔ scrolling (n., adj.) (sự cuộn, đang cuộn) ➔ scrollable (adj.) (có thể cuộn được)
Một lỗi phổ biến khi phát âm từ ‘scroll’ là ở âm ‘o’ và cụm phụ âm ‘scr’. Nhiều người học có thể phát âm âm ‘o’ là một âm ngắn, giống như trong ‘hot’ hoặc ‘dog’ (/ɒ/), thay vì âm /oʊ/ (như trong ‘go’ hoặc ‘boat’). Đồng thời, cụm ‘scr’ cũng cần được phát âm mượt mà, không bị tách rời thành ‘s-krol’. Cách khắc phục là hãy luyện tập phát âm âm /oʊ/ kéo dài và có một chút âm ‘u’ nhẹ ở cuối, đồng thời ghép nối âm ‘s’, ‘k’ và ‘r’ một cách liên tục và tự nhiên. Ví dụ, hãy nghĩ đến việc bạn đang nói ‘sk’ rồi đến ‘roll’ với âm ‘o’ dài.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 I spent an hour just scrolling through my social media feed.
🇻🇳 Tôi đã dành cả tiếng đồng hồ chỉ để cuộn xem bảng tin mạng xã hội của mình. - 🇺🇸 Please scroll down to see the latest comments.
🇻🇳 Vui lòng cuộn xuống để xem các bình luận mới nhất. - 🇺🇸 He had to scroll back up to find the previous message.
🇻🇳 Anh ấy phải cuộn ngược lên để tìm tin nhắn trước đó. - 🇺🇸 Many apps are designed for infinite scrolling, keeping users engaged.
🇻🇳 Nhiều ứng dụng được thiết kế để cuộn vô tận, giữ chân người dùng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Scroll’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘escrole’, nghĩa là ‘dải giấy da’ hoặc ‘cuộn giấy’, và xa hơn là từ tiếng Latin ‘scrotum’, dùng để chỉ một cuộn giấy cói hoặc giấy da. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một cuộn tài liệu vật lý được viết tay. Sự liên kết trực tiếp với hình thức vật lý này giúp chúng ta dễ dàng hiểu nghĩa động từ ‘to scroll’ – hành động cuộn lên hoặc cuộn xuống để xem nội dung bên trong, giống như việc mở một cuộn giấy cổ.
🇺🇸 The word ‘scroll’ originates from the Old French ‘escrole,’ meaning ‘a strip of parchment’ or ‘a roll of paper,’ and further back from the Latin ‘scrotum,’ referring to a roll of papyrus or parchment. Initially, it described a physical roll of written document. This direct connection to its physical form helps us easily understand the verb ‘to scroll’ – the act of rolling something up or down to view its content, similar to unfurling an ancient scroll.
🇻🇳 Cùng với sự ra đời của máy tính và internet, nghĩa của từ ‘scroll’ đã phát triển mạnh mẽ. Nó hiện dùng để chỉ hành động di chuyển nội dung (văn bản, hình ảnh, video) trên màn hình thiết bị điện tử lên, xuống hoặc sang ngang để xem thêm thông tin. Đây là một tương tác cơ bản và không thể thiếu trên các thiết bị kỹ thuật số ngày nay, từ duyệt web, đọc email cho đến sử dụng mạng xã hội. Thuật ngữ này giờ đây bao gồm cả hành động vật lý (nếu dùng con lăn chuột) và hành động khái niệm là điều hướng qua một lượng lớn dữ liệu số.
🇺🇸 With the advent of computers and the internet, the meaning of ‘scroll’ evolved significantly. It now refers to the act of moving content (text, images, videos) on an electronic screen up, down, or sideways to view more information. This is a fundamental and indispensable interaction on digital devices today, from web browsing and reading emails to using social media. The term now encompasses both the physical act (if using a mouse’s scroll wheel) and the conceptual act of navigating through a large amount of digital data.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Scroll: [v] Cuộn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scroll.webp)
![Từ vựng Childhood: [n] Tuổi thơ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/childhood.webp)
![Từ vựng reinterpreting: [verb] diễn giải lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/reinterpreting.webp)
![Từ vựng Animation: [n] Hoạt ảnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/animation.webp)
![Từ vựng restraint: [noun] Sự kiềm chế, tự chủ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/restraint.webp)
![Từ vựng precious: [adjective] quý giá, quý báu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/precious.webp)
![Từ vựng Thirsty: [adj] Khát](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/thirsty-1.webp)