Filter: [n] Bộ lọc ảnh
Filter /ˈfɪl.tər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Filter’ cho ảnh giống như ‘phễu lọc’ thực tế, giúp tinh chỉnh và làm đẹp bức hình của bạn.
Preset (cài đặt sẵn), Effect (hiệu ứng), Overlay (lớp phủ), Enhancement (sự tăng cường), Modifier (bộ điều chỉnh)
Original (bản gốc), Raw image (ảnh thô), Unedited photo (ảnh chưa chỉnh sửa), Pure image (ảnh thuần túy)
Apply a filter (áp dụng bộ lọc), Choose a filter (chọn bộ lọc), Edit with a filter (chỉnh sửa bằng bộ lọc), Instagram filter (bộ lọc Instagram), Photo filter (bộ lọc ảnh), Beauty filter (bộ lọc làm đẹp)
Filter (v) (lọc, tinh chỉnh) ➔ Filtered (adj) (đã được lọc, có bộ lọc) ➔ Filtering (n) (sự lọc, quá trình lọc) ➔ Filtration (n) (sự lọc, hệ thống lọc)
Lỗi phổ biến khi phát âm ‘Filter’ là bỏ qua hoặc làm mờ âm ‘l’ ở giữa, khiến từ nghe giống ‘fit-ter’ hơn là ‘fil-ter’. Để khắc phục, hãy đặt đầu lưỡi chạm nhẹ vào phần lợi phía sau răng cửa trên khi phát âm âm ‘l’, sau đó kết nối liền mạch với âm ‘tər’ ở cuối. Hãy luyện tập nhấn mạnh cả ba âm tiết ‘fil-tər’ để đảm bảo sự rõ ràng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She applied a vintage filter to her photo to give it an old-fashioned look.
🇻🇳 Cô ấy đã áp dụng một bộ lọc cổ điển cho bức ảnh để tạo vẻ cũ kỹ. - 🇺🇸 Which filter do you think makes this selfie look best?
🇻🇳 Bạn nghĩ bộ lọc nào làm cho bức ảnh tự sướng này đẹp nhất? - 🇺🇸 Many social media apps offer a wide range of filters to enhance your pictures.
🇻🇳 Nhiều ứng dụng mạng xã hội cung cấp rất nhiều bộ lọc để tăng cường hình ảnh của bạn. - 🇺🇸 Without a filter, the colors in the sky didn’t look as vibrant.
🇻🇳 Không có bộ lọc, màu sắc trên bầu trời trông không rực rỡ bằng. - 🇺🇸 This ‘sepia’ filter gives the photo a warm, antique feel.
🇻🇳 Bộ lọc ‘sepia’ này mang lại cho bức ảnh một cảm giác ấm áp, cổ kính.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘filter’ ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ ‘filtrum’, dùng để chỉ một loại vải nỉ được sử dụng để lọc chất lỏng. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ thiết bị hay quá trình nào tách bỏ các thành phần không mong muốn hoặc tinh chỉnh một thứ gì đó. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, ‘filter’ đã phát triển thành một thuật ngữ phổ biến để mô tả các hiệu ứng hoặc cài đặt sẵn được áp dụng cho hình ảnh hoặc video, nhằm thay đổi diện mạo của chúng, thường là để cải thiện hoặc tạo ra một phong cách nghệ thuật cụ thể. Nó không còn chỉ là một công cụ vật lý mà là một thuật toán phần mềm.
🇺🇸 The word ‘filter’ originally stems from the Medieval Latin ‘filtrum’, referring to a piece of felt used for straining liquids. Over time, its meaning broadened to encompass any device or process that separates unwanted components or refines something. In the digital age, ‘filter’ has evolved into a ubiquitous term describing effects or presets applied to images or videos, altering their appearance, often to enhance or achieve a specific artistic style. It’s no longer just a physical tool but a software algorithm.
🇻🇳 Ngày nay, bộ lọc ảnh (photo filters) là một phần không thể thiếu của trải nghiệm truyền thông xã hội và nhiếp ảnh di động. Chúng cho phép người dùng dễ dàng chỉnh sửa ảnh chỉ với một chạm, từ việc điều chỉnh độ sáng và độ tương phản đến việc thêm vào các tông màu độc đáo, hiệu ứng làm mờ hoặc thậm chí là các tính năng làm đẹp. Sự phổ biến của chúng đã tạo ra một văn hóa thị giác nơi người dùng thường xuyên chia sẻ những hình ảnh được ‘lọc’ để thể hiện cá tính, tâm trạng hoặc để phù hợp với một xu hướng thẩm mỹ nào đó. ‘Filter’ đã biến việc chỉnh sửa ảnh trở nên dễ tiếp cận với tất cả mọi người, biến mỗi chiếc điện thoại thành một studio ảnh thu nhỏ.
🇺🇸 Today, photo filters are an integral part of the social media and mobile photography experience. They allow users to effortlessly edit photos with a single tap, ranging from adjusting brightness and contrast to adding unique color tones, blur effects, or even beauty-enhancing features. Their popularity has fostered a visual culture where users frequently share ‘filtered’ images to express personality, mood, or to conform to an aesthetic trend. Filters have made photo editing accessible to everyone, turning every smartphone into a miniature photo studio.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Filter: [n] Bộ lọc ảnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/filter.webp)

![Từ vựng Elbow: [n] Khuỷu tay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/elbow-1.webp)
![Từ vựng overlooking: [V-ing, Adj] Bỏ qua, lờ đi; không để ý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/overlooking.webp)
![Từ vựng Refresh: [v] Làm mới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/refresh.webp)
![Từ vựng aspiration: [Noun] Khát vọng, hoài bão](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/aspiration.webp)
![Từ vựng articulation: [Noun] Sự diễn đạt rõ ràng, sự phát âm rõ ràng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/articulation.webp)