Browser: [n] Trình duyệt
Browser /ˈbraʊ.zər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘browser’ là công cụ giúp bạn ‘browse’ (duyệt, xem lướt qua) thông tin trên internet một cách dễ dàng.
Web browser (Trình duyệt web), Internet browser (Trình duyệt internet), Web client (Ứng dụng web phía người dùng), Browser application (Ứng dụng trình duyệt), User agent (Tác nhân người dùng)
Web server (Máy chủ web – đối lập về chức năng cung cấp/nhận nội dung), Content Management System (CMS) (Hệ thống quản lý nội dung – đối lập về chức năng tạo/sắp xếp nội dung), Database (Cơ sở dữ liệu – đối lập về chức năng lưu trữ dữ liệu thô), Firewall (Tường lửa – đối lập về chức năng ngăn chặn truy cập), Web editor (Trình soạn thảo web – đối lập về chức năng tạo nội dung)
Default browser (Trình duyệt mặc định), Open a browser (Mở trình duyệt), Close a browser (Đóng trình duyệt), Update your browser (Cập nhật trình duyệt của bạn), Mobile browser (Trình duyệt di động), Web browser (Trình duyệt web)
Browse (v) (Duyệt, xem lướt qua) ➔ Browsing (n) (Sự duyệt web, việc xem lướt qua) ➔ Browsable (adj) (Có thể duyệt được) ➔ Browser-based (adj) (Dựa trên trình duyệt)
Một lỗi phát âm phổ biến là đọc ‘browser’ với âm ‘ow’ thành /oʊ/ (như trong ‘go’ hoặc ‘throw’), thay vì âm /aʊ/ chuẩn xác (như trong ‘cow’ hoặc ‘how’). Nguyên nhân là do sự nhầm lẫn với các từ có cùng cách viết ‘ow’ nhưng phát âm khác. Cách khắc phục là hãy luyện tập âm /aʊ/ rõ ràng, mở miệng và hạ hàm khi phát âm phần ‘brow’ của từ, sau đó thêm âm /zər/ vào cuối để có /’braʊ.zər/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Chrome is currently the most popular web browser globally.
🇻🇳 Chrome hiện là trình duyệt web phổ biến nhất trên toàn cầu. - 🇺🇸 If your internet isn’t working, try restarting your browser.
🇻🇳 Nếu internet của bạn không hoạt động, hãy thử khởi động lại trình duyệt của bạn. - 🇺🇸 Most people use a browser daily to check emails and read news.
🇻🇳 Hầu hết mọi người sử dụng trình duyệt hàng ngày để kiểm tra email và đọc tin tức. - 🇺🇸 To browse the internet securely, always keep your browser updated.
🇻🇳 Để duyệt internet an toàn, hãy luôn cập nhật trình duyệt của bạn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘browser’ có nguồn gốc từ động từ ‘browse’, nghĩa là ‘xem lướt qua’ hoặc ‘duyệt’. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các chương trình cho phép người dùng xem văn bản hoặc dữ liệu một cách tuần tự. Với sự ra đời của World Wide Web vào đầu những năm 1990, ‘browser’ nhanh chóng trở thành tên gọi cho các ứng dụng phần mềm cho phép người dùng truy cập và xem nội dung trên internet. Các trình duyệt đồ họa tiên phong như Mosaic và Netscape Navigator đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với thế giới trực tuyến, biến internet từ một mạng lưới văn bản thuần túy thành một môi trường trực quan, dễ tiếp cận hơn nhiều.
🇺🇸 The word ‘browser’ originates from the verb ‘browse’, meaning ‘to look through casually’ or ‘to peruse’. Initially, it referred to programs that allowed users to view text or data sequentially. With the advent of the World Wide Web in the early 1990s, ‘browser’ quickly became the term for software applications enabling users to access and view content on the internet. Pioneering graphical browsers like Mosaic and Netscape Navigator revolutionized how we interacted with the online world, transforming the internet from a purely text-based network into a much more visual and accessible environment.
🇻🇳 Trong bối cảnh hiện đại, một ‘browser’ (trình duyệt web) là một ứng dụng phần mềm được thiết kế để truy xuất, trình bày và điều hướng các tài nguyên thông tin trên World Wide Web. Các trình duyệt phổ biến ngày nay như Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge và Apple Safari không chỉ hiển thị các trang web mà còn hỗ trợ phát nội dung đa phương tiện, quản lý lịch sử duyệt web, bookmark và bảo mật trực tuyến. Chúng đóng vai trò là cửa sổ chính của chúng ta vào thế giới kỹ thuật số, cho phép chúng ta làm việc, học tập, giải trí và kết nối với mọi người từ mọi nơi trên thế giới, trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.
🇺🇸 In the modern context, a ‘browser’ (web browser) is a software application designed for retrieving, presenting, and navigating information resources on the World Wide Web. Today’s popular browsers like Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge, and Apple Safari not only display web pages but also support multimedia playback, manage browsing history, bookmarks, and online security. They serve as our primary window to the digital world, allowing us to work, study, entertain, and connect with people from anywhere globally, becoming an indispensable tool in daily life.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Browser: [n] Trình duyệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/browser.webp)

![Từ vựng unfolding: [tính từ] Đang diễn ra, đang xảy ra.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/unfolding.webp)
![Từ vựng Laundry: [n] Việc giặt ủi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/laundry.webp)

![Từ vựng hasty: [Tính từ] Vội vàng, hấp tấp, nhanh chóng (thường dẫn đến sai sót)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hasty.webp)
![Từ vựng Family tree: [n] Sơ đồ gia đình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/family-tree.webp)