Satellite: [n] Vệ tinh
Satellite /ˈsæt.əl.aɪt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ về ‘satellite’ như một ‘người bạn đồng hành’ (attendant/companion) của một hành tinh hoặc vật thể lớn hơn, giống như cách nó theo dõi và quay quanh. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin ‘satelles’ mang nghĩa ‘người hầu cận’ hoặc ‘người đồng hành’, rất phù hợp với chức năng của nó.
Orbiter (vật thể bay quanh quỹ đạo), Moon (mặt trăng, vệ tinh tự nhiên), Spacecraft (tàu vũ trụ), Probe (tàu thăm dò), Relay (trạm chuyển tiếp)
Planet (hành tinh), Main body (vật thể chính), Ground station (trạm mặt đất), Primary object (vật thể trung tâm)
Communication satellite (vệ tinh liên lạc), Weather satellite (vệ tinh thời tiết), Geostationary satellite (vệ tinh địa tĩnh), Launch a satellite (phóng vệ tinh), Satellite imagery (ảnh vệ tinh), Artificial satellite (vệ tinh nhân tạo), Natural satellite (vệ tinh tự nhiên), Satellite navigation (định vị vệ tinh)
Orbit (v) (quay quanh quỹ đạo) ➔ Orbital (adj) (thuộc về quỹ đạo) ➔ Satellitism (n) (sự phụ thuộc như vệ tinh) ➔ Satellite (adj) (phụ thuộc, đi kèm) ➔ Satellite dish (n) (chảo vệ tinh)
Một lỗi phát âm phổ biến khi nói ‘satellite’ là nhấn trọng âm không đúng hoặc phát âm sai nguyên âm ở âm tiết thứ hai. Nhiều người có xu hướng nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai hoặc thứ ba, hoặc phát âm ‘a’ ở âm tiết thứ hai quá rõ ràng như /æ/ hoặc /aɪ/.
Cách khắc phục: Trọng âm chính của từ ‘satellite’ rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈsæt.əl.aɪt/. Âm ‘a’ ở âm tiết thứ hai nên được phát âm nhẹ nhàng như một âm schwa /ə/ hoặc một âm /ɪ/ rất ngắn, không phải là một âm ‘a’ rõ ràng. Hãy luyện tập phát âm ‘sat’ mạnh và rõ, sau đó nhẹ nhàng lướt qua ‘uh-light’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The Earth’s only natural satellite is the Moon.
🇻🇳 Vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất là Mặt Trăng. - 🇺🇸 gineers successfully launched a new communication satellite into orbit yesterday.
🇻🇳 Các kỹ sư đã phóng thành công một vệ tinh liên lạc mới vào quỹ đạo ngày hôm qua. - 🇺🇸 Satellite navigation systems, like GPS, have revolutionized travel and logistics.
🇻🇳 Các hệ thống định vị vệ tinh, như GPS, đã cách mạng hóa việc đi lại và hậu cần. - 🇺🇸 Weather satellites provide crucial data for forecasting storms and climate patterns.
🇻🇳 Các vệ tinh thời tiết cung cấp dữ liệu quan trọng để dự báo bão và các kiểu khí hậu.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của từ ‘satellite’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘satelles’, có nghĩa là ‘người hầu cận’, ‘người đồng hành’ hoặc ‘người theo dõi’. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các vệ tinh tự nhiên của các hành tinh, như Mặt Trăng quay quanh Trái Đất. Ý nghĩa ‘đi theo’ hoặc ‘quay quanh’ này đã phản ánh chính xác chức năng của một vệ tinh: một vật thể quay quanh một vật thể lớn hơn. Đến thế kỷ 17, nhà thiên văn học Johannes Kepler đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các mặt trăng của Sao Mộc.
🇺🇸 The origin of the word ‘satellite’ traces back to the Latin ‘satelles’, meaning ‘attendant’, ‘companion’, or ‘follower’. Initially, it was used to refer to natural satellites of planets, such as the Moon orbiting the Earth. This meaning of ‘following’ or ‘orbiting’ accurately reflects a satellite’s function: an object that revolves around a larger body. By the 17th century, astronomer Johannes Kepler used the term to describe the moons of Jupiter.
🇻🇳 Trong thời đại hiện đại, ‘satellite’ chủ yếu được dùng để chỉ ‘vệ tinh nhân tạo’ – những cỗ máy phức tạp được con người phóng vào không gian để phục vụ vô số mục đích. Chúng đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta: từ việc truyền tín hiệu truyền hình và internet toàn cầu, cung cấp dữ liệu định vị chính xác cho GPS, giám sát thời tiết và khí hậu, đến việc thu thập thông tin tình báo và hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Sự phát triển của công nghệ vệ tinh đã mở ra kỷ nguyên mới cho khám phá không gian và kết nối toàn cầu.
🇺🇸 In the modern era, ‘satellite’ predominantly refers to ‘artificial satellites’ – complex machines launched by humans into space for a myriad of purposes. They play an indispensable role in our daily lives: from transmitting global television and internet signals, providing precise positioning data for GPS, monitoring weather and climate, to collecting intelligence and supporting scientific research. The development of satellite technology has ushered in a new era for space exploration and global connectivity.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Satellite: [n] Vệ tinh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/satellite.webp)
![Từ vựng Comment: [v] Bình luận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/comment.webp)
![Từ vựng prioritize: [verb] ưu tiên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/prioritize.webp)
![Từ vựng Family tree: [n] Sơ đồ gia đình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/family-tree.webp)

![Từ vựng Cat: [n] Con Mèo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cat-2.webp)
![Từ vựng sidetracked: [V] làm sao nhãng, làm chệch hướng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sidetracked.webp)