Từ vựng Broadcast: [v] Phát sóng

Broadcast: [v] Phát sóng

Broadcast /ˈbrɔːd.kɑːst/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy hình dung bạn đang ‘broadcast’ một cái lưới rất ‘broad’ (rộng) để ‘cast’ (tung) thông tin đi khắp nơi. Việc phát sóng là đưa thông tin ra diện rộng.

🤝 Từ đồng nghĩa:
transmit (truyền tải), disseminate (phổ biến), circulate (lưu hành), relay (chuyển tiếp), spread (lan truyền)
⚔️ Trái nghĩa:
receive (nhận), withhold (giữ lại), collect (thu thập), suppress (đàn áp)
🔗 Cụm từ hay dùng:
broadcast live (phát sóng trực tiếp), broadcast news (tin tức phát sóng), public broadcast (phát sóng công cộng), radio broadcast (chương trình phát thanh), broadcast signal (tín hiệu phát sóng)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
broadcaster (người phát sóng/ đài phát sóng) ➔ broadcasting (sự phát sóng/ ngành phát sóng) ➔ broadcast (danh từ: buổi phát sóng/ chương trình phát sóng)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm kinh điển thường gặp là ở âm ‘oa’ trong ‘broad’. Nhiều học sinh Việt Nam có xu hướng đọc ‘broad’ với âm ‘o’ ngắn hoặc giống ‘boat’. Tuy nhiên, ‘broad’ được phát âm là /brɔːd/, với nguyên âm dài /ɔː/ giống trong từ ‘bought’ hay ‘caught’. Để khắc phục, hãy luyện tập kéo dài âm ‘o’ và làm tròn môi hơn khi phát âm âm này, đảm bảo phân biệt rõ ràng với âm ‘o’ ngắn trong ‘hot’ hoặc âm ‘ou’ trong ‘boat’. Phần ‘cast’ được phát âm là /kɑːst/ (Anh-Anh) hoặc /kæst/ (Anh-Mỹ).

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The BBC will broadcast the football match live tonight.
    🇻🇳 BBC sẽ phát sóng trực tiếp trận đấu bóng đá tối nay.
  • 🇺🇸 They plan to broadcast the concert across multiple platforms.
    🇻🇳 Họ dự định phát sóng buổi hòa nhạc trên nhiều nền tảng.
  • 🇺🇸 Don’t broadcast your personal problems to everyone.
    🇻🇳 Đừng phát tán các vấn đề cá nhân của bạn cho mọi người. (sử dụng với nghĩa ẩn dụ)
  • 🇺🇸 The radio station broadcasts news every hour.
    🇻🇳 Đài phát thanh phát sóng tin tức mỗi giờ.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘broadcast’ ban đầu có nguồn gốc từ lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là hành động gieo hạt bằng tay, rải chúng rộng khắp một cánh đồng. Nó kết hợp giữa ‘broad’ (rộng) và ‘cast’ (ném hoặc rải). Hình ảnh lan truyền thứ gì đó trên một khu vực rộng lớn này đã minh họa hoàn hảo ý nghĩa cốt lõi của nó, trước khi nó được ứng dụng vào lĩnh vực truyền thông.

🇺🇸 The word ‘broadcast’ originally comes from agriculture, specifically referring to the act of sowing seeds by hand, scattering them widely over a field. It combines ‘broad’ (wide) and ‘cast’ (to throw or scatter). This imagery of spreading something across a wide area perfectly illustrates its core meaning, long before its application in media.

🇻🇳 Vào đầu thế kỷ 20, với sự ra đời của radio và truyền hình, thuật ngữ này đã được dùng để mô tả việc truyền tín hiệu, chương trình hoặc thông tin trên một khu vực rộng lớn tới một lượng khán giả lớn. Nó có thể hoạt động vừa như một động từ (‘to broadcast’) vừa như một danh từ (‘a broadcast’). Điều thú vị là các dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của nó vẫn là ‘broadcast’ (chứ không phải ‘broadcasted’), khiến nó trở thành một động từ bất quy tắc với cách chia động từ đơn giản.

🇺🇸 In the early 20th century, with the advent of radio and television, the term was adopted to describe the transmission of signals, programs, or information over a wide area to a large audience. It can function as both a verb (‘to broadcast’) and a noun (‘a broadcast’). Interestingly, its past tense and past participle forms remain ‘broadcast’ (not ‘broadcasted’), making it an irregular verb with a straightforward conjugation.

Đánh giá post

Similar Posts