Từ vựng Journalism: [n] Ngành báo chí

Journalism: [n] Ngành báo chí

Journalism /ˈdʒɜː.nə.lɪ.zəm/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ rằng ‘journalism’ là nghề nghiệp liên quan đến việc viết và xuất bản thông tin trên các ‘journal’ (tạp chí, nhật báo) để giữ cho công chúng được cập nhật.

🤝 Từ đồng nghĩa:
News reporting (Nghề đưa tin), Correspondent work (Công việc phóng viên), Broadcasting (Phát sóng tin tức), Reporting (Phóng sự, báo cáo), Newsgathering (Thu thập tin tức)
⚔️ Trái nghĩa:
Propaganda (Sự tuyên truyền), Fiction (Tiểu thuyết, hư cấu), Misinformation (Thông tin sai lệch), Disinformation (Thông tin sai lệch có chủ đích), Censorship (Kiểm duyệt)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Investigative journalism (Báo chí điều tra), Digital journalism (Báo chí kỹ thuật số), Photojournalism (Báo chí ảnh), Citizen journalism (Báo chí công dân), Broadcast journalism (Báo chí phát thanh truyền hình), Yellow journalism (Báo chí lá cải), The field of journalism (Lĩnh vực báo chí)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Journalist (Nhà báo) ➔ Journal (Tạp chí, nhật báo) ➔ Journalistic (Thuộc về báo chí) ➔ Journalling (Việc ghi nhật ký) ➔ Journalize (Ghi vào sổ nhật ký)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm phổ biến là nhầm lẫn âm ‘our’ trong ‘journalism’. Nhiều bạn hay phát âm thành /dʒɔːrnəlɪzəm/ hoặc /dʒʊərnəlɪzəm/ thay vì âm đúng là /dʒɜːrnəlɪzəm/. Lý do có thể là do cách đọc chữ ‘our’ trong tiếng Anh thường đa dạng hoặc do thói quen phát âm sai. Cách khắc phục là hãy luyện tập âm /ɜːr/ như trong các từ ‘bird’, ‘girl’, ‘learn’, ‘turn’.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 She pursued a career in journalism after graduating with a degree in communications.
    🇻🇳 Cô ấy theo đuổi sự nghiệp báo chí sau khi tốt nghiệp bằng truyền thông.
  • 🇺🇸 Good journalism is essential for a healthy democracy, holding power accountable.
    🇻🇳 Báo chí tốt là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh, buộc các thế lực phải chịu trách nhiệm.
  • 🇺🇸 Digital platforms have significantly transformed the landscape of journalism.
    🇻🇳 Các nền tảng kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể cục diện ngành báo chí.
  • 🇺🇸 He dedicated his life to ethical journalism, always striving for truth and impartiality.
    🇻🇳 Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nền báo chí đạo đức, luôn phấn đấu vì sự thật và tính công tâm.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘journalism’ có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp cổ ‘journal’, có nghĩa là ‘hàng ngày’. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin ‘diurnalis’, nghĩa là ‘thuộc về ban ngày’ hoặc ‘hàng ngày’. Các hình thức báo chí sơ khai bao gồm việc ghi chép hàng ngày hoặc các ‘journal’ (nhật ký) về các sự kiện. Sau đó, nó phát triển để mô tả nghề viết cho các ‘journal’ (báo và tạp chí) và đưa tin tức.

🇺🇸 The word ‘journalism’ traces its roots back to the Old French word ‘journal’, meaning ‘daily’. This, in turn, came from the Latin ‘diurnalis’, meaning ‘of the day’. Early forms of journalism involved daily records or ‘journals’ of events. It later evolved to describe the profession of writing for ‘journals’ (newspapers and magazines) and reporting news.

🇻🇳 Trong cách dùng hiện đại, ‘journalism’ bao gồm các hoạt động thu thập, viết, biên tập và trình bày tin tức cũng như thông tin. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thông báo cho công chúng, điều tra các vấn đề và hoạt động như một cơ quan giám sát các tổ chức. Từ báo in và phát sóng truyền thống đến báo chí kỹ thuật số và báo chí công dân, lĩnh vực này tiếp tục thích ứng với công nghệ mới và nhu cầu xã hội, nhưng sứ mệnh cốt lõi của nó là tìm kiếm và truyền bá sự thật vẫn không đổi.

🇺🇸 In modern usage, ‘journalism’ encompasses the activities of collecting, writing, editing, and presenting news and information. It plays a crucial role in informing the public, investigating issues, and serving as a watchdog on institutions. From traditional print and broadcast to digital and citizen journalism, the field continues to adapt to new technologies and societal needs, but its core mission of seeking and disseminating truth remains constant.

Đánh giá post

Similar Posts