Interaction: [n] Sự tương tác
Interaction /ˌɪn.təˈræk.ʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Interaction’ được ghép từ tiền tố ‘inter-‘ (giữa, lẫn nhau) và gốc ‘act’ (hành động). Hãy nghĩ về ‘hành động giữa các đối tượng’ để nhớ nghĩa ‘sự tương tác’.
Communication (Sự giao tiếp), Exchange (Sự trao đổi), Interplay (Sự ảnh hưởng lẫn nhau, sự tác động qua lại), Contact (Sự tiếp xúc), Connection (Sự kết nối)
Isolation (Sự cô lập), Separation (Sự chia cắt, sự tách rời), Disconnection (Sự ngắt kết nối), Independence (Sự độc lập), Detachment (Sự tách rời, sự thờ ơ)
Social interaction (Tương tác xã hội), Human-computer interaction (Tương tác người-máy tính), Meaningful interaction (Tương tác ý nghĩa), Facilitate interaction (Tạo điều kiện cho tương tác), Lack of interaction (Thiếu tương tác)
Interact (v) (Tương tác) ➔ Interactive (adj) (Mang tính tương tác) ➔ Interactively (adv) (Một cách tương tác) ➔ Interactional (adj) (Liên quan đến sự tương tác, mang tính tương tác)
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều học viên thường đặt trọng âm không đúng vị trí, ví dụ như đọc là /ˌɪntərˈækʃən/ thay vì /ˈɪntərˈækʃən/. Giải thích và khắc phục: Trọng âm chính của ‘interaction’ rơi vào âm tiết thứ ba: /ɪntərˈækʃən/. Hãy nhớ trọng âm ở phần ‘RAC’ (như trong ‘action’). Lỗi này thường do thói quen đọc các từ dài mà không chú ý đến dấu trọng âm. Để khắc phục, hãy lắng nghe người bản xứ đọc và luyện tập nhấn mạnh vào âm /’rak/ (trong /ɪntərˈækʃən/) để phát âm chuẩn xác.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Social interaction is crucial for a child’s development.
🇻🇳 Tương tác xã hội rất quan trọng cho sự phát triển của một đứa trẻ. - 🇺🇸 The interaction between the teacher and students was very productive.
🇻🇳 Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh rất hiệu quả. - 🇺🇸 Lack of interaction can lead to feelings of isolation.
🇻🇳 Thiếu tương tác có thể dẫn đến cảm giác cô lập. - 🇺🇸 We need to foster more positive interaction in the workplace.
🇻🇳 Chúng ta cần thúc đẩy nhiều tương tác tích cực hơn tại nơi làm việc.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Interaction’ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa tiền tố ‘inter-‘ (có nghĩa là ‘giữa’ hoặc ‘lẫn nhau’) và ‘actio’ (hành động). Vì vậy, về cơ bản, ‘interaction’ mô tả một hành động hoặc ảnh hưởng qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người, hoặc hệ thống. Nó không chỉ đơn thuần là một hành động mà là một quá trình trao đổi năng lượng, thông tin hoặc ảnh hưởng.
🇺🇸 The word ‘interaction’ originates from Latin, combining the prefix ‘inter-‘ (meaning ‘between’ or ‘among’) and ‘actio’ (action). Essentially, ‘interaction’ describes a mutual action or influence between two or more objects, people, or systems. It’s not just a single action but a process of exchanging energy, information, or influence.
🇻🇳 Trong đời sống hàng ngày, ‘interaction’ xuất hiện ở nhiều bối cảnh khác nhau, từ tương tác xã hội giữa con người, tương tác vật lý giữa các vật thể, cho đến tương tác kỹ thuật số trong công nghệ. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về các mối quan hệ động, sự phụ thuộc lẫn nhau và cách các yếu tố khác nhau tác động lên nhau. Chẳng hạn, trong giáo dục, ‘interactive learning’ (học tập tương tác) được coi là hiệu quả vì nó khuyến khích sự tham gia tích cực từ người học.
🇺🇸 In everyday life, ‘interaction’ appears in various contexts, from social interactions among people, physical interactions between objects, to digital interactions in technology. A clear understanding of this word helps you express more accurately about dynamic relationships, interdependence, and how different factors influence each other. For instance, in education, ‘interactive learning’ is considered effective because it encourages active participation from learners.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Interaction: [n] Sự tương tác](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/interaction.webp)
![Từ vựng Firewall: [n] Tường lửa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/firewall.webp)
![Từ vựng Ancestry: [n] Dòng dõi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ancestry.webp)
![Từ vựng Help: [v] Giúp đỡ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/help-1.webp)

![Từ vựng Rib: [n] Xương sườn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rib-1.webp)
![Từ vựng Torment: [Noun] Sự giày vò, nỗi khổ sở](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/torment.webp)