Trending: [adj] Xu hướng
Trending /ˈtren.dɪŋ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘trending’ là một điều gì đó đang ‘đi theo xu hướng’, tức là đang được nhiều người quan tâm hoặc phổ biến ở thời điểm hiện tại.
Popular (phổ biến), Fashionable (thời thượng), In vogue (thịnh hành), Current (hiện hành), Hot (nóng hổi, được quan tâm nhiều)
Outdated (lỗi thời), Obsolete (lạc hậu, không còn dùng), Unpopular (không phổ biến), Old-fashioned (cổ điển, lỗi thời)
Trending topic (chủ đề xu hướng), Trending hashtag (hashtag xu hướng), Trending video (video xu hướng), Trending news (tin tức xu hướng), Trending now (đang là xu hướng hiện tại)
Trend (n.) (xu hướng) ➔ Trend (v.) (theo xu hướng, có xu hướng) ➔ Trendsetter (n.) (người tạo xu hướng) ➔ Trendiness (n.) (sự thịnh hành, tính thời thượng) ➔ Trendy (adj.) (hợp thời trang, sành điệu)
Một lỗi phát âm phổ biến mà học sinh hay mắc phải với từ ‘trending’ là bỏ qua hoặc làm nhẹ âm ‘d’ ở cuối từ ‘trend’ trước khi thêm ‘-ing’, hoặc phát âm ‘ng’ như ‘n’ thay vì âm mũi vòm mềm /ŋ/. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm rõ âm ‘d’ (như trong ‘day’) trước, sau đó nối với âm ‘ing’ với âm mũi /ŋ/ rõ ràng (như trong ‘sing’). Hãy đảm bảo bạn cảm nhận được sự rung động ở cổ họng khi phát âm âm ‘d’ và âm ‘ng’ ở cuối.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 This song is currently trending on TikTok, with millions of views.
🇻🇳 Bài hát này hiện đang là xu hướng trên TikTok, với hàng triệu lượt xem. - 🇺🇸 vironmental protection is a trending topic at global conferences.
🇻🇳 Bảo vệ môi trường là một chủ đề đang được quan tâm nhiều tại các hội nghị toàn cầu. - 🇺🇸 That new indie movie is really trending among young adults.
🇻🇳 Bộ phim độc lập mới đó đang thực sự thịnh hành trong giới trẻ. - 🇺🇸 Bold colors are trending this season in the fashion world.
🇻🇳 Những màu sắc nổi bật đang là xu hướng mùa này trong thế giới thời trang.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘trending’ là dạng phân từ hiện tại của động từ ‘to trend’, mà bản thân nó lại xuất phát từ danh từ ‘trend’. Danh từ ‘trend’ có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ là ‘trendan’, có nghĩa là ‘xoay, lăn, hoặc lưu thông’. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một hướng đi chung hoặc một quá trình phát triển. Vì vậy, một điều gì đó ‘trending’ ngụ ý rằng nó đang di chuyển theo một hướng cụ thể, thường là phổ biến, và đang thu hút sự chú ý hoặc đà phát triển.
🇺🇸 The word ‘trending’ is the present participle of the verb ‘to trend’, which itself comes from the noun ‘trend’. The noun ‘trend’ originated from an Old English word ‘trendan’, meaning ‘to turn, roll, or circulate’. Over time, its meaning evolved to denote a general direction or course of development. Thus, something ‘trending’ implies it’s moving in a particular, often popular, direction, gaining momentum or attention.
🇻🇳 Trong cách sử dụng hiện đại, ‘trending’ thường gắn liền nhất với các nền tảng kỹ thuật số như mạng xã hội (Twitter, TikTok, YouTube) và công cụ tìm kiếm (Google Trends). Nó mô tả các chủ đề, hashtag, video hoặc bài báo tin tức hiện đang rất phổ biến hoặc được thảo luận rộng rãi. Hiểu được những gì đang là xu hướng có thể rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị, người sáng tạo nội dung và bất kỳ ai muốn cập nhật về các phong trào văn hóa hoặc xã hội hiện tại. Nó phản ánh sự quan tâm và tập trung chung của một lượng lớn khán giả trong thời gian thực.
🇺🇸 In modern usage, ‘trending’ is most commonly associated with digital platforms like social media (Twitter, TikTok, YouTube) and search engines (Google Trends). It describes topics, hashtags, videos, or news articles that are currently very popular or widely discussed. Understanding what’s trending can be crucial for marketers, content creators, and anyone wanting to stay informed about current cultural or social movements. It reflects the collective interest and focus of a large audience in real-time.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Trending: [adj] Xu hướng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/trending.webp)
![Từ vựng amplified: [Tính từ] Được khuếch đại, được nhân lên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/amplified.webp)
![Từ vựng Raccoon: [n] Gấu mèo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/raccoon-1.webp)
![Từ vựng snowball: [v] tích tụ dần dần và ngày càng lớn mạnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/snowball.webp)
![Từ vựng Twin: [n] Anh chị em sinh đôi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/twin.webp)
![Từ vựng Bridge: [n] Cây cầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bridge.webp)
![Từ vựng stepping stones: [Danh từ] Bệ phóng, bước đệm; những sự kiện hoặc kinh nghiệm giúp đạt được một mục tiêu nào đó.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stepping-stones.webp)