Attachment: [n] Tệp đính kèm
Attachment /əˈtætʃ.mənt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘attachment’ xuất phát từ động từ ‘attach’ (gắn vào, đính kèm). Phần ‘-ment’ biến nó thành danh từ, chỉ kết quả của việc ‘attach’ – tức là một ‘tệp đính kèm’.
file (tệp tin), enclosure (tài liệu kèm theo), appendix (phụ lục), addendum (phần bổ sung), supplement (phần phụ thêm)
detachment (sự tách rời), separation (sự chia ly), removal (sự loại bỏ), disconnection (sự ngắt kết nối), disengagement (sự tháo rời)
email attachment (tệp đính kèm email), send an attachment (gửi tệp đính kèm), open an attachment (mở tệp đính kèm), view an attachment (xem tệp đính kèm), download an attachment (tải xuống tệp đính kèm)
attach (v): gắn vào, đính kèm ➔ attached (adj): được đính kèm, gắn liền ➔ detach (v): tháo ra, gỡ ra ➔ detachable (adj): có thể tháo rời
Một lỗi phát âm phổ biến là nhấn trọng âm sai vào âm tiết đầu tiên (‘AT-tachment’) thay vì âm tiết thứ hai (‘at-TACH-ment’). Hãy nhớ rằng trọng âm rơi vào âm ‘tach’ để phát âm chuẩn xác /əˈtætʃ.mənt/. Lỗi này thường xảy ra do học sinh áp dụng quy tắc nhấn trọng âm của các từ tiếng Anh khác mà không để ý đến âm gốc ‘attach’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Please check the attachment for the meeting agenda.
🇻🇳 Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm để xem chương trình nghị sự cuộc họp. - 🇺🇸 I’ve included the report as an attachment to this email.
🇻🇳 Tôi đã đính kèm báo cáo vào email này. - 🇺🇸 The maximum size for an attachment is 25MB.
🇻🇳 Kích thước tối đa cho một tệp đính kèm là 25MB. - 🇺🇸 Did you receive the attachment I sent yesterday?
🇻🇳 Bạn đã nhận được tệp đính kèm tôi gửi hôm qua chưa?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của từ ‘attachment’ rất thú vị. Nó xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ ‘attacher’ (gắn, buộc) và được du nhập vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 14. Tiếp đó, tiền tố ‘ad-‘ (nghĩa là ‘đến, thêm vào’) và gốc ‘toucher’ (chạm) trong tiếng Latin cổ đã hình thành nên ‘attach’ trong tiếng Anh hiện đại. Khi thêm hậu tố ‘-ment’, nó biến thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc gắn kết. Trong ngữ cảnh ngày nay, ‘attachment’ chủ yếu được dùng để chỉ một tệp tin kỹ thuật số được đính kèm vào email hoặc tài liệu khác, là một phần mở rộng của nghĩa ‘gắn kết’ ban đầu.
🇺🇸 The origin of the word ‘attachment’ is quite fascinating. It stems from the Old French verb ‘attacher’ (to fasten, to bind) and was introduced into English around the 14th century. Furthermore, the prefix ‘ad-‘ (meaning ‘to, toward’) and the root ‘toucher’ (to touch) from Old Latin contributed to the formation of ‘attach’ in modern English. When the suffix ‘-ment’ is added, it transforms into a noun, denoting the action or result of fastening. In contemporary usage, ‘attachment’ primarily refers to a digital file appended to an email or another document, an extension of its original ‘fastening’ meaning.
🇻🇳 Trong thời đại kỹ thuật số, ‘attachment’ là một thuật ngữ không thể thiếu, đặc biệt trong giao tiếp qua email. Nó cho phép người dùng chia sẻ tài liệu, hình ảnh, video hoặc bất kỳ loại tệp nào một cách dễ dàng và hiệu quả. Việc sử dụng ‘attachment’ đã cách mạng hóa cách chúng ta trao đổi thông tin, biến email từ một công cụ gửi văn bản đơn thuần thành một nền tảng chia sẻ dữ liệu đa phương tiện. Hiểu rõ cách dùng và ngữ cảnh của ‘attachment’ không chỉ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn mà còn đảm bảo thông tin của bạn được truyền tải đầy đủ và chính xác.
🇺🇸 In the digital age, ‘attachment’ is an indispensable term, especially in email communication. It allows users to share documents, images, videos, or any type of file easily and efficiently. The use of ‘attachment’ has revolutionized how we exchange information, transforming email from a mere text messaging tool into a multimedia data-sharing platform. Clearly understanding the usage and context of ‘attachment’ not only helps you communicate more professionally but also ensures that your information is conveyed fully and accurately.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Attachment: [n] Tệp đính kèm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/attachment.webp)
![Từ vựng Calculator: [n] Máy tính bỏ túi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/calculator.webp)
![Từ vựng Bookmark: [n] Dấu trang](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bookmark.webp)
![Từ vựng starkly: [Adv] Một cách rõ rệt, gay gắt, trần trụi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/starkly.webp)
![Từ vựng foundation: [n] nền tảng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/foundation.webp)
![Từ vựng despises: [verb] coi thường, khinh miệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/despises.webp)
![Từ vựng trivial: [adj] tầm thường, nhỏ nhặt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/trivial.webp)