Từ vựng Document: [n] Tài liệu

Document: [n] Tài liệu

Document /ˈdɒk.jə.mənt/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Từ ‘document’ có gốc Latin từ ‘docere’ (dạy, chỉ dẫn). Hãy nghĩ một ‘tài liệu’ luôn ‘dạy’ hoặc ‘chỉ dẫn’ bạn điều gì đó.

🤝 Từ đồng nghĩa:
file (tệp tin), record (hồ sơ, bản ghi), text (văn bản), report (báo cáo), manuscript (bản thảo)
⚔️ Trái nghĩa:
hearsay (lời đồn), rumor (tin đồn), oral tradition (truyền miệng)
🔗 Cụm từ hay dùng:
legal document (tài liệu pháp lý), official document (tài liệu chính thức), important document (tài liệu quan trọng), historical document (tài liệu lịch sử), reference document (tài liệu tham khảo), to prepare a document (chuẩn bị tài liệu), to sign a document (ký tài liệu), to submit a document (nộp tài liệu)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
documentary (phim tài liệu) ➔ documentation (sự tài liệu hóa, tài liệu hướng dẫn) ➔ undocumented (không có giấy tờ, không có tài liệu) ➔ documenter (người làm tài liệu)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến khi đọc ‘document’ (danh từ) là đặt trọng âm sai. Nhiều học viên thường đọc trọng âm vào âm tiết thứ hai, giống như cách đôi khi động từ ‘document’ được phát âm. Tuy nhiên, với danh từ ‘document’, trọng âm luôn rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈdɒkjʊmənt/. Việc đặt trọng âm sai có thể làm cho từ nghe không tự nhiên và đôi khi gây hiểu lầm. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm rõ ràng âm tiết đầu tiên ‘/DOK-yuh-ment/’ và giảm nhẹ các âm tiết phía sau.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 Please submit all your required documents by Friday.
    🇻🇳 Vui lòng nộp tất cả các tài liệu cần thiết của bạn trước thứ Sáu.
  • 🇺🇸 She found an old document hidden in the attic.
    🇻🇳 Cô ấy tìm thấy một tài liệu cũ được giấu trên gác mái.
  • 🇺🇸 This document outlines the new company policy.
    🇻🇳 Tài liệu này phác thảo chính sách mới của công ty.
  • 🇺🇸 The historical documents provide valuable insights into the past.
    🇻🇳 Các tài liệu lịch sử cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá khứ.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘document’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘documentum’, nghĩa là ‘một bài học, ví dụ hoặc bằng chứng’. Gốc từ này đến từ ‘docere’, có nghĩa là ‘dạy dỗ’. Ban đầu, một tài liệu là bất cứ thứ gì dùng để hướng dẫn hoặc cung cấp bằng chứng. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để đặc biệt chỉ một mẩu vật liệu viết tay, in ấn hoặc điện tử ghi lại hoặc truyền tải thông tin, củng cố vai trò của nó như một công cụ thiết yếu để bảo tồn kiến thức và giao tiếp.

🇺🇸 The word ‘document’ originates from the Latin ‘documentum’, meaning ‘a lesson, example, or proof’. This root comes from ‘docere’, which means ‘to teach’. Initially, a document was anything that served to instruct or provide evidence. Over time, its meaning evolved to specifically refer to a piece of written, printed, or electronic material that records or transmits information, solidifying its role as a crucial tool for knowledge preservation and communication.

🇻🇳 Trong thế giới hiện đại, các tài liệu là không thể thiếu ở hầu hết mọi lĩnh vực. Từ hợp đồng pháp lý và hồ sơ chính phủ đến các bài báo học thuật và báo cáo kinh doanh, chúng đóng vai trò là bằng chứng chính thức, tạo điều kiện giao tiếp và hỗ trợ ra quyết định. Thời đại kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta tạo, lưu trữ và chia sẻ tài liệu, giúp thông tin dễ tiếp cận hơn đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các thực hành tài liệu hóa an toàn và đáng tin cậy để bảo vệ dữ liệu quan trọng và các bản ghi lịch sử.

🇺🇸 In the modern world, documents are indispensable across virtually all sectors. From legal contracts and government records to academic papers and business reports, they serve as official proof, facilitate communication, and enable decision-making. The digital age has transformed how we create, store, and share documents, making information more accessible while emphasizing the need for secure and reliable documentation practices to safeguard vital data and historical records.

Đánh giá post

Similar Posts