Từ vựng Fingerprint: [n] Dấu vân tay

Fingerprint: [n] Dấu vân tay

Fingerprint /ˈfɪŋ.ɡə.prɪnt/

💡 Bí kíp nhớ từ:

‘Fingerprint’ là sự kết hợp của ‘finger’ (ngón tay) và ‘print’ (dấu in). Vậy ‘fingerprint’ chính là dấu in độc đáo từ ngón tay bạn.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Dactylogram (Dấu vân tay, thuật ngữ chuyên ngành), Print (Dấu in), Identification mark (Dấu hiệu nhận dạng), Ridge pattern (Hoa văn đường vân)
⚔️ Trái nghĩa:
Anonymity (Sự ẩn danh), Concealment (Sự che giấu), Disguise (Sự cải trang), Non-identification (Sự không nhận dạng)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Leave a fingerprint (Để lại dấu vân tay), Take fingerprints (Lấy dấu vân tay), Analyze fingerprints (Phân tích dấu vân tay), Match fingerprints (Đối chiếu dấu vân tay), Forensic fingerprint (Dấu vân tay pháp y), Digital fingerprint (Dấu vân tay kỹ thuật số)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
Fingerprinting (Nghệ thuật/quá trình lấy dấu vân tay; nhận dạng bằng dấu vân tay) ➔ Fingerprinted (Được lấy dấu vân tay – tính từ hoặc động từ quá khứ) ➔ Finger (Ngón tay) ➔ Print (Dấu in)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Nhiều bạn học sinh Việt Nam thường gặp khó khăn khi phát âm âm /pr/ ở đầu từ ‘print’, dễ bị đọc thành /b/ hoặc bỏ qua âm /r/. Hơn nữa, âm /t/ cuối từ ‘print’ cần được bật rõ ràng. Để khắc phục, hãy luyện tập đặt lưỡi đúng vị trí cho âm /p/ và /r/ cùng lúc, sau đó bật nhẹ âm /t/ ở cuối từ. Nhấn trọng âm chính vào âm tiết ‘FING’ trong ‘FING-ger-print’.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The police found a clear fingerprint at the crime scene.
    🇻🇳 Cảnh sát đã tìm thấy một dấu vân tay rõ ràng tại hiện trường vụ án.
  • 🇺🇸 Your smartphone can be unlocked using your fingerprint.
    🇻🇳 Điện thoại thông minh của bạn có thể được mở khóa bằng dấu vân tay.
  • 🇺🇸 Each person has a unique set of fingerprints.
    🇻🇳 Mỗi người có một bộ dấu vân tay độc đáo.
  • 🇺🇸 She left her fingerprint on the glass door.
    🇻🇳 Cô ấy đã để lại dấu vân tay của mình trên cánh cửa kính.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘fingerprint’ là một từ ghép, kết hợp giữa ‘finger’ (ngón tay) và ‘print’ (dấu in). Khái niệm về việc sử dụng dấu vân tay như một phương pháp nhận dạng độc đáo đã có từ hàng nghìn năm trước, với những bằng chứng ở Trung Quốc cổ đại và Babylon. Tuy nhiên, việc nghiên cứu khoa học và áp dụng một cách có hệ thống vào lĩnh vực pháp y chỉ thực sự phát triển vào thế kỷ 19, với sự đóng góp của các nhà khoa học như Sir William Herschel, Henry Faulds và Sir Francis Galton.

🇺🇸 The word ‘fingerprint’ is a compound, combining ‘finger’ and ‘print’. The concept of using fingerprints as a unique identification method dates back millennia, with evidence found in ancient China and Babylon. However, the scientific study and systematic application in forensic science only truly developed in the 19th century, with contributions from scientists like Sir William Herschel, Henry Faulds, and Sir Francis Galton.

🇻🇳 Ngày nay, dấu vân tay được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong pháp y, chúng là bằng chứng quan trọng để xác định tội phạm và điều tra hiện trường vụ án. Về bảo mật sinh trắc học, dấu vân tay là phương tiện phổ biến để mở khóa điện thoại thông minh, máy tính xách tay và kiểm soát ra vào. Thậm chí, dấu vân tay còn được sử dụng trong các tài liệu du lịch như hộ chiếu và thị thực để tăng cường tính bảo mật và nhận dạng cá nhân.

🇺🇸 Today, fingerprints are widely applied in numerous fields. In forensics, they are crucial evidence for identifying criminals and investigating crime scenes. For biometric security, fingerprints are a common means to unlock smartphones, laptops, and control access. Furthermore, fingerprints are even utilized in travel documents like passports and visas to enhance security and personal identification.

Đánh giá post

Similar Posts