3d printing: [n] In 3D
3D Printing /ˌθriː.di ˈprɪn.tɪŋ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung ‘3D’ là ‘three dimensions’ (ba chiều), và ‘printing’ là hành động tạo ra vật thể từng lớp một, giống như in giấy nhưng có thêm chiều sâu và khối lượng.
Additive manufacturing (Sản xuất đắp lớp), Rapid prototyping (Tạo mẫu nhanh), Layered manufacturing (Sản xuất từng lớp)
Subtractive manufacturing (Sản xuất cắt gọt), Traditional manufacturing (Sản xuất truyền thống)
use 3D printing (sử dụng công nghệ in 3D), advancements in 3D printing (những tiến bộ trong in 3D), 3D printing technology (công nghệ in 3D), 3D printing applications (các ứng dụng in 3D), desktop 3D printing (in 3D để bàn)
3D printer (Máy in 3D) ➔ 3D printed (Được in 3D / Đã in 3D – tính từ/phân từ quá khứ) ➔ to 3D print (In 3D – động từ) ➔ 3D printing (Sự in 3D / Công nghệ in 3D – danh từ)
Lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa ‘3D printing’ (công nghệ, quá trình) và ‘3D print’ (kết quả đã in, hoặc động từ). Ví dụ, câu ‘We are learning about 3D print’ là không chính xác khi muốn nói về công nghệ. Hãy sửa thành ‘We are learning about 3D printing’ (chỉ công nghệ, quá trình) hoặc ‘I have a 3D print of a house’ (chỉ sản phẩm đã in) để tránh gây hiểu lầm.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 3D printing has revolutionized various industries, from healthcare to aerospace.
🇻🇳 Công nghệ in 3D đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ y tế đến hàng không vũ trụ. - 🇺🇸 gineers used 3D printing to create a prototype of the new engine part quickly.
🇻🇳 Các kỹ sư đã sử dụng in 3D để tạo ra một nguyên mẫu của bộ phận động cơ mới một cách nhanh chóng. - 🇺🇸 With a home 3D printer, you can 3D print your own designs.
🇻🇳 Với một máy in 3D tại nhà, bạn có thể tự in 3D các thiết kế của riêng mình. - 🇺🇸 The museum exhibited several intricate objects made through 3D printing technology.
🇻🇳 Bảo tàng đã trưng bày nhiều vật thể tinh xảo được tạo ra bằng công nghệ in 3D.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Thuật ngữ ‘3D printing’ (in 3D) chỉ một quy trình sản xuất tạo ra các vật thể rắn ba chiều từ một thiết kế kỹ thuật số. Đây là một quy trình đắp lớp, nghĩa là một vật thể được tạo ra bằng cách chồng từng lớp vật liệu lên nhau cho đến khi vật thể hoàn chỉnh. Khái niệm này xuất hiện vào những năm 1980, ban đầu được biết đến với tên gọi ‘tạo mẫu nhanh,’ vì nó cho phép tạo ra các nguyên mẫu một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Phần ‘3D’ biểu thị ‘ba chiều,’ nhấn mạnh chiều sâu và thể tích của các vật thể được tạo ra, không giống như in hai chiều truyền thống trên giấy.
🇺🇸 The term ‘3D printing’ refers to a manufacturing process that creates three-dimensional solid objects from a digital design. It’s an additive process, meaning an object is created by laying down successive layers of material until the object is complete. The concept emerged in the 1980s, originally known as ‘rapid prototyping,’ as it allowed for quick and cost-effective creation of prototypes. The ‘3D’ signifies ‘three-dimensional,’ emphasizing the depth and volume of the created objects, unlike traditional two-dimensional printing on paper.
🇻🇳 Ngày nay, các ứng dụng của in 3D trải dài gần như mọi lĩnh vực có thể tưởng tượng được. Trong y học, nó được dùng để tạo ra các bộ phận giả tùy chỉnh, hướng dẫn phẫu thuật, và thậm chí là in sinh học các mô và cơ quan. Các kiến trúc sư sử dụng nó để làm các mô hình tỷ lệ phức tạp, trong khi các kỹ sư áp dụng cho các bộ phận hàng không vũ trụ và ô tô phức tạp. Ngay cả trong đời sống hàng ngày, người tiêu dùng cũng có thể in 3D vỏ điện thoại tùy chỉnh, đồ chơi hoặc các vật dụng gia đình chức năng, cho thấy tính linh hoạt và tiềm năng của nó trong việc thay đổi cách chúng ta thiết kế và sản xuất hàng hóa.
🇺🇸 Today, 3D printing applications span across nearly every sector imaginable. In medicine, it’s used to create custom prosthetics, surgical guides, and even bioprinting of tissues and organs. Architects use it for intricate scale models, while engineers employ it for complex aerospace components and automotive parts. Even in daily life, consumers can 3D print custom phone cases, toys, or functional household items, showcasing its versatility and potential to transform how we design and produce goods.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng 3D Printing: [n] In 3D](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/3d-printing.webp)
![Từ vựng Dusting: [n] Việc phủi bụi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dusting.webp)
![Từ vựng vengeance: [N] Sự trả thù, sự báo thù](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/vengeance.webp)

![Từ vựng Circuit: [n] Mạch điện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/circuit.webp)
![Từ vựng circumstance: [danh từ] Hoàn cảnh, tình huống.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/circumstance.webp)
