E-commerce: [n] Thương mại điện tử
E-commerce /ˈiːˌkɒm.ɜːs/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Nhớ rằng ‘E-commerce’ ghép từ ‘electronic’ (điện tử) và ‘commerce’ (thương mại), chỉ việc kinh doanh qua internet.
online retail (bán lẻ trực tuyến), digital trade (thương mại số), internet commerce (thương mại Internet), web commerce (thương mại web), electronic retailing (bán lẻ điện tử)
traditional commerce (thương mại truyền thống), brick-and-mortar retail (bán lẻ tại cửa hàng truyền thống), physical store sales (doanh số cửa hàng vật lý), offline trade (thương mại ngoại tuyến)
e-commerce platform (nền tảng thương mại điện tử), e-commerce business (doanh nghiệp thương mại điện tử), e-commerce sales (doanh số thương mại điện tử), e-commerce website (trang web thương mại điện tử), growth of e-commerce (sự phát triển của thương mại điện tử), e-commerce strategy (chiến lược thương mại điện tử)
commercial (adj) (thuộc về thương mại) ➔ commercialize (v) (thương mại hóa) ➔ merchant (n) (thương gia, nhà buôn) ➔ merchandise (n) (hàng hóa) ➔ electronic (adj) (điện tử) ➔ electronically (adv) (một cách điện tử)
Một lỗi phổ biến là phát âm sai phần ‘commerce’. Nhiều học sinh có xu hướng phát âm ‘com’ trong ‘commerce’ giống như ‘come’ trong tiếng Việt, hoặc đặt trọng âm không đúng. Phát âm chuẩn của ‘e-commerce’ là /’iːˌkɒmɜːs/ (Anh-Anh) hoặc /’iːˌkɑːmɜːrs/ (Anh-Mỹ). Trọng âm chính rơi vào âm tiết đầu tiên của ‘commerce’ và ‘e’ được đọc là âm /iː/ kéo dài. Để khắc phục, hãy luyện tập nghe và lặp lại theo người bản xứ, chú ý nhấn mạnh vào âm /iː/ đầu từ và âm ‘kom’ (hoặc ‘kam’) với trọng âm chính.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The rapid growth of e-commerce has transformed the retail industry globally.
🇻🇳 Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử đã làm thay đổi ngành bán lẻ trên toàn cầu. - 🇺🇸 Many small businesses are now relying on e-commerce platforms to reach a wider customer base.
🇻🇳 Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang dựa vào các nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận lượng khách hàng rộng hơn. - 🇺🇸 She decided to launch her own e-commerce website to sell handmade jewelry.
🇻🇳 Cô ấy quyết định ra mắt trang web thương mại điện tử riêng để bán đồ trang sức thủ công. - 🇺🇸 Customers expect a seamless experience when shopping through e-commerce channels.
🇻🇳 Khách hàng mong đợi một trải nghiệm liền mạch khi mua sắm qua các kênh thương mại điện tử.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘E-commerce’ ra đời từ sự kết hợp giữa ‘electronic’ (điện tử) và ‘commerce’ (thương mại). Khái niệm này bắt đầu phổ biến rộng rãi từ những năm 1990 khi Internet trở nên dễ tiếp cận hơn, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc mua bán hàng hóa và dịch vụ. Trước đó, thương mại chủ yếu diễn ra tại các cửa hàng vật lý hoặc qua thư đặt hàng. Sự xuất hiện của ‘e-commerce’ đánh dấu một bước chuyển mình lịch sử, nơi các giao dịch có thể được thực hiện xuyên biên giới chỉ với vài cú nhấp chuột.
🇺🇸 The term ‘E-commerce’ emerged from the combination of ‘electronic’ and ‘commerce’. This concept gained widespread popularity in the 1990s as the Internet became more accessible, ushering in a new era for buying and selling goods and services. Previously, commerce primarily took place in physical stores or via mail order. The advent of ‘e-commerce’ marked a historic shift, where transactions could be conducted across borders with just a few clicks.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘e-commerce’ đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta kinh doanh và mua sắm. Từ những gã khổng lồ bán lẻ trực tuyến như Amazon đến các cửa hàng thủ công nhỏ trên Etsy, thương mại điện tử cung cấp sự tiện lợi, khả năng tiếp cận toàn cầu và đa dạng sản phẩm chưa từng có. Đối với doanh nghiệp, nó giảm bớt chi phí vận hành cửa hàng vật lý và mở rộng thị trường. Đối với người tiêu dùng, nó mang lại trải nghiệm mua sắm linh hoạt, có thể thực hiện mọi lúc mọi nơi, từ đó định hình lại nền kinh tế toàn cầu theo hướng số hóa và kết nối hơn.
🇺🇸 In practical application, ‘e-commerce’ has completely transformed how we do business and shop. From online retail giants like Amazon to small artisanal shops on Etsy, e-commerce offers unprecedented convenience, global accessibility, and product diversity. For businesses, it reduces the overheads of physical stores and expands market reach. For consumers, it provides a flexible shopping experience that can be done anytime, anywhere, thereby reshaping the global economy towards a more digitized and connected future.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng E-commerce: [n] Thương mại điện tử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/e-commerce.webp)
![Từ vựng Weak: [adj] Yếu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/weak-1.webp)
![Từ vựng culprit: [N] Kẻ có tội, thủ phạm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/culprit.webp)

![Từ vựng faculties: [n] Khả năng, năng lực (thường là trí tuệ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/faculties.webp)
![Từ vựng Delivery: [n] Sự giao hàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/delivery.webp)