Platform: [n] Nền tảng
Platform /ˈplæt.fɔːm/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung ‘PLAT’ như một mặt phẳng (plate) và ‘FORM’ là hình dạng. ‘Platform’ là một hình dạng phẳng, một cấu trúc nâng lên hoặc một nền tảng vững chắc.
stage (sân khấu, bục), podium (bục phát biểu), dais (bục danh dự), base (nền tảng, cơ sở), foundation (nền tảng, cơ sở), system (hệ thống), framework (khuôn khổ)
valley (thung lũng), depression (vùng trũng), abyss (vực thẳm), pit (hố sâu)
digital platform (nền tảng số), social media platform (nền tảng mạng xã hội), online platform (nền tảng trực tuyến), streaming platform (nền tảng phát trực tuyến), raised platform (nền tảng nâng cao), railway platform (sân ga), launch platform (bệ phóng), political platform (cương lĩnh chính trị), common platform (nền tảng chung)
platform (danh từ: nền tảng, bục) ➔ platformed (tính từ: có nền tảng, được nâng cao) ➔ deplatform (động từ: loại bỏ khỏi nền tảng)
Lỗi phát âm phổ biến: Học viên Việt Nam thường gặp khó khăn với nguyên âm ‘a’ trong âm tiết đầu tiên và âm ‘r’ trong âm tiết thứ hai. Nhiều người phát âm ‘plat’ thành /pla:t/ (như ‘plart’) thay vì /plæt/ (như trong ‘cat’ – Anh Mỹ) hoặc /plɒt/ (như trong ‘hot’ – Anh Anh). Ngoài ra, âm ‘r’ trong ‘form’ thường bị bỏ qua hoặc phát âm không rõ ràng, khiến từ nghe giống ‘phom’ hơn là /fɔːrm/. Cách khắc phục: Hãy luyện tập âm /æ/ hoặc /ɒ/ ngắn và dứt khoát cho ‘plat-‘, và đảm bảo phát âm rõ âm ‘r’ uốn lưỡi nhẹ trong ‘form’ (/fɔːrm/ hoặc /fɔːrm/ tùy giọng).
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The train arrived at platform three, ready for boarding.
🇻🇳 Chuyến tàu đã đến sân ga số ba, sẵn sàng cho hành khách lên. - 🇺🇸 YouTube is a hugely popular video-sharing platform globally.
🇻🇳 YouTube là một nền tảng chia sẻ video cực kỳ phổ biến trên toàn cầu. - 🇺🇸 The candidate’s political platform focused on economic reform and environmental protection.
🇻🇳 Cương lĩnh chính trị của ứng cử viên tập trung vào cải cách kinh tế và bảo vệ môi trường. - 🇺🇸 The speaker stood on a raised platform to address the large crowd.
🇻🇳 Diễn giả đứng trên một bục cao để phát biểu trước đám đông.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Platform’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp ‘plateforme’, mà bản thân nó lại xuất phát từ cụm từ Latin ‘plata forma’, nghĩa đen là ‘hình dạng phẳng’. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một bề mặt phẳng, được nâng cao hơn so với môi trường xung quanh, như một bục hoặc sân ga. Dần dần, nghĩa của ‘platform’ mở rộng ra để chỉ bất kỳ cơ sở hoặc nền tảng nào mà trên đó một hoạt động, một ý tưởng hoặc một hệ thống có thể được xây dựng hoặc thực hiện. Đây là lý do tại sao chúng ta thấy nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.
🇺🇸 The word ‘platform’ originates from the Old French ‘plateforme’, which itself comes from the Latin phrase ‘plata forma’, literally meaning ‘flat shape’. Initially, it referred to a raised, flat surface, such as a podium or a railway station platform. Over time, the meaning of ‘platform’ expanded to encompass any base or foundation upon which an activity, an idea, or a system can be built or executed. This explains its widespread use in various contexts, from physical structures to abstract concepts.
🇻🇳 Trong thời đại kỹ thuật số, ‘platform’ đã trở thành một từ khóa quan trọng, mô tả các hệ thống trực tuyến nơi người dùng có thể tương tác, chia sẻ thông tin hoặc thực hiện các giao dịch. Ví dụ, Facebook là một ‘nền tảng mạng xã hội’, và Netflix là một ‘nền tảng phát trực tuyến’. Ngoài ra, trong chính trị, ‘platform’ dùng để chỉ cương lĩnh hoặc tập hợp các nguyên tắc, mục tiêu của một đảng phái hoặc một ứng cử viên. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một diễn đàn hoặc một cơ hội để thể hiện ý kiến, quan điểm của mình. Sự đa dạng trong ứng dụng của ‘platform’ cho thấy tầm quan trọng và tính linh hoạt của từ này trong tiếng Anh hiện đại.
🇺🇸 In the digital age, ‘platform’ has become a crucial keyword, describing online systems where users can interact, share information, or conduct transactions. For instance, Facebook is a ‘social media platform’, and Netflix is a ‘streaming platform’. Moreover, in politics, a ‘platform’ refers to the set of principles and objectives of a political party or a candidate. It can also be used metaphorically to denote a forum or an opportunity to express one’s opinions or views. The versatility in ‘platform’s’ application highlights its significance and flexibility in modern English.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Platform: [n] Nền tảng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/platform.webp)

![Từ vựng flawlessness: [Danh từ] Sự không tì vết, sự hoàn hảo tuyệt đối.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/flawlessness.webp)
![Từ vựng Notification: [n] Thông báo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/notification.webp)
![Từ vựng construed: [v] được hiểu là, được diễn giải là](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/construed.webp)
![Từ vựng altruism: [noun] lòng vị tha](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/altruism.webp)
![Từ vựng Marker: [n] Bút lông viết bảng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/marker.webp)