Recognition: [n] Sự nhận diện
Recognition /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ về ‘Recognition’ như ‘re-cognition’ – khả năng ‘nhận biết lại’ điều gì đó, hoặc ‘biết lại’ một người nào đó bạn đã từng gặp.
Acknowledgement (Sự công nhận, thừa nhận), Identification (Sự nhận diện, xác định), Appreciation (Sự đánh giá cao, sự công nhận giá trị), Awareness (Sự nhận thức, hiểu biết), Acceptance (Sự chấp nhận)
Disregard (Sự thờ ơ, coi thường), Neglect (Sự bỏ bê, lơ là), Oblivion (Sự lãng quên), Denial (Sự phủ nhận)
Gain recognition (Đạt được sự công nhận), Receive recognition (Nhận được sự công nhận), Lack recognition (Thiếu sự công nhận), Facial recognition (Nhận diện khuôn mặt), Brand recognition (Nhận diện thương hiệu), Instant recognition (Sự nhận ra ngay lập tức), Beyond recognition (Không thể nhận ra)
Recognize (v) (Nhận ra, công nhận) ➔ Recognizable (adj) (Có thể nhận ra) ➔ Recognizably (adv) (Một cách có thể nhận ra) ➔ Unrecognized (adj) (Không được công nhận)
Lỗi phát âm kinh điển mà học sinh thường mắc phải với ‘recognition’ là đặt sai trọng âm. Nhiều bạn có xu hướng nhấn vào âm tiết ‘cog’ hoặc ‘tion’. Tuy nhiên, trọng âm chuẩn xác của từ này rơi vào âm tiết thứ ba: rec-og-NI-tion (/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/). Lý do có thể là do sự nhầm lẫn với các từ có cấu trúc tương tự hoặc thói quen phát âm sai. Cách khắc phục là hãy luyện tập thật nhiều, nghe cách người bản xứ phát âm và cố gắng bắt chước chính xác, đặc biệt nhấn mạnh vào âm ‘/nɪ/’ trong ‘nition’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The facial recognition technology quickly identified the suspect.
🇻🇳 Công nghệ nhận diện khuôn mặt đã nhanh chóng xác định được nghi phạm. - 🇺🇸 Her hard work finally received the recognition it deserved.
🇻🇳 Sự làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã nhận được sự công nhận xứng đáng. - 🇺🇸 There’s growing recognition of the need for environmental protection.
🇻🇳 Ngày càng có nhiều nhận thức về sự cần thiết phải bảo vệ môi trường. - 🇺🇸 He smiled in recognition as I approached him.
🇻🇳 Anh ấy mỉm cười nhận ra tôi khi tôi tiến đến gần anh ấy.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘recognition’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘recognoscere’, có nghĩa là ‘biết lại’ hoặc ‘nhớ lại’. Nó kết hợp ‘re-‘ (lại, một lần nữa) và ‘cognoscere’ (biết). Nguồn gốc từ ngữ này làm nổi bật nghĩa cốt lõi của nó: hành động nhận diện một cái gì đó hoặc một ai đó đã biết trước đây, hoặc công nhận một sự thật hay một thành tựu. Hiểu được gốc từ này giúp người học nắm bắt được các ngữ cảnh đa dạng mà ‘recognition’ được sử dụng.
🇺🇸 The word ‘recognition’ stems from the Latin ‘recognoscere’, meaning ‘to know again’ or ‘to recall’. It combines ‘re-‘ (again) and ‘cognoscere’ (to know). This etymology highlights its core meaning: the act of identifying something or someone previously known, or acknowledging a fact or achievement. Understanding this root helps learners grasp the various contexts in which ‘recognition’ is used.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘recognition’ đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Từ ‘nhận diện khuôn mặt’ (facial recognition) trong hệ thống an ninh đến ‘nhận diện thương hiệu’ (brand recognition) trong tiếp thị, và ‘sự công nhận quyền con người’ (recognition of human rights) trong luật pháp, các ứng dụng của nó rất rộng rãi. Nó cũng có thể ám chỉ sự công nhận chính thức về chủ quyền của một quốc gia hoặc đóng góp đáng kể của một người, thường dẫn đến các giải thưởng hoặc lời khen ngợi công khai. Nắm vững các sắc thái của từ này giúp giao tiếp chính xác và hiệu quả hơn.
🇺🇸 In practical terms, ‘recognition’ is crucial in many fields. From ‘facial recognition’ in security systems to ‘brand recognition’ in marketing, and the ‘recognition of human rights’ in law, its applications are widespread. It can also refer to the formal acknowledgement of a country’s sovereignty or a person’s significant contribution, often leading to awards or public praise. Mastering its nuances allows for more precise and effective communication.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Recognition: [n] Sự nhận diện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/recognition.webp)

![Từ vựng accumulated: [adjective] Tích lũy, dồn lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/accumulated.webp)
![Từ vựng Restore: [v] Khôi phục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/restore.webp)
![Từ vựng Digital: [adj] Kỹ thuật số](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/digital.webp)
![Từ vựng catalysts: [danh từ số nhiều] Chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/catalysts.webp)
![Từ vựng Glue: [n] Keo dán](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/glue.webp)