Configuration: [n] Sự cấu hình
Configuration /kənˌfɪɡ.jəˈreɪ.ʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘configuration’ có gốc từ ‘con-‘ (cùng nhau) và ‘figura’ (hình dạng). Hãy nghĩ về việc các bộ phận được ‘cấu hình’ lại để tạo thành một ‘hình dạng’ tổng thể.
Arrangement (sự sắp xếp), Setup (sự thiết lập), Layout (bố cục), Structure (cấu trúc), Formation (sự hình thành, bố trí)
Disorder (sự lộn xộn), Chaos (sự hỗn loạn), Disarray (sự bừa bộn), Jumble (sự lộn xộn, mớ bòng bong)
System configuration (cấu hình hệ thống), Network configuration (cấu hình mạng), Standard configuration (cấu hình tiêu chuẩn), Optimal configuration (cấu hình tối ưu), Hardware configuration (cấu hình phần cứng)
Configure (v) (cấu hình, thiết lập) ➔ Configurable (adj) (có thể cấu hình được) ➔ Configurator (n) (người/chương trình cấu hình) ➔ Reconfigure (v) (cấu hình lại)
Lỗi phát âm phổ biến là đặt trọng âm sai. Thay vì ‘con-fig-u-RA-tion’ (/kənˌfɪɡəˈreɪʃn/), nhiều học viên có thể đặt trọng âm vào âm tiết thứ hai hoặc cuối cùng, như ‘con-FI-gu-ration’ hoặc ‘con-fig-u-ra-TION’. Lý do là từ dài và không quen với quy tắc trọng âm của các từ kết thúc bằng ‘-ation’. Để khắc phục, hãy nhớ rằng các từ kết thúc bằng ‘-ation’ thường có trọng âm ở âm tiết trước ‘-ation’ (tức là âm ‘ra’). Luyện tập nghe và lặp lại theo người bản xứ hoặc từ điển.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The network configuration needs to be updated for better security.
🇻🇳 Cấu hình mạng cần được cập nhật để tăng cường bảo mật. - 🇺🇸 She adjusted the furniture’s configuration to create more space in the living room.
🇻🇳 Cô ấy điều chỉnh bố cục đồ nội thất để tạo thêm không gian trong phòng khách. - 🇺🇸 The computer’s optimal configuration ensures maximum performance for gaming.
🇻🇳 Cấu hình tối ưu của máy tính đảm bảo hiệu suất tối đa cho việc chơi game. - 🇺🇸 Different telescope configurations are used for observing various celestial objects.
🇻🇳 Các cấu hình kính thiên văn khác nhau được sử dụng để quan sát các vật thể thiên văn đa dạng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘configuration’ có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố ‘con-‘ (nghĩa là ‘cùng nhau’ hoặc ‘với’) và ‘figura’ (nghĩa là ‘hình dạng’ hoặc ‘dạng thức’). Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của từ: sự sắp xếp hoặc bố trí các thành phần thành một hình dạng, cấu trúc hay hệ thống cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là tổng hợp các bộ phận, mà là cách chúng được tổ chức và liên kết với nhau để tạo ra một tổng thể có chức năng hoặc ý nghĩa nhất định.
🇺🇸 The word ‘configuration’ originates from Latin, combining the prefix ‘con-‘ (meaning ‘together’ or ‘with’) and ‘figura’ (meaning ‘shape’ or ‘form’). This clearly reflects the word’s meaning: the arrangement or disposition of parts into a specific shape, structure, or system. It’s not merely an aggregation of components, but how they are organized and interconnected to create a functional or meaningful whole.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘configuration’ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ thông tin. Từ việc cài đặt ‘cấu hình hệ thống’ cho máy tính, điều chỉnh ‘cấu hình mạng’ để tối ưu hóa kết nối, cho đến việc thiết lập ‘cấu hình bảo mật’ để bảo vệ dữ liệu. Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong thiết kế kiến trúc (bố cục không gian), kỹ thuật (cấu hình động cơ), và thậm chí là thiên văn học (cấu hình các hành tinh). Hiểu ‘configuration’ giúp chúng ta nắm bắt được cách mọi thứ được tổ chức và hoạt động.
🇺🇸 In practice, ‘configuration’ is widely used across many fields, especially in information technology. From setting up ‘system configurations’ for computers, adjusting ‘network configurations’ to optimize connectivity, to establishing ‘security configurations’ to protect data. Furthermore, it appears in architectural design (spatial layout), engineering (engine configuration), and even astronomy (planetary configuration). Understanding ‘configuration’ helps us grasp how things are organized and function.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Configuration: [n] Sự cấu hình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/configuration.webp)
![Từ vựng Student: [n] Học sinh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/student.webp)
![Từ vựng Rename: [v] Đổi tên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rename.webp)
![Từ vựng eroding: [động từ] Xói mòn, bào mòn. Làm suy yếu hoặc phá hủy dần dần.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eroding.webp)
![Từ vựng cultivate: [V] Trau dồi, nuôi dưỡng, phát triển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cultivate.webp)
![Từ vựng ambitious: [adj] tham vọng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/ambitious.webp)
![Từ vựng Control Panel: [n] Bảng điều khiển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/control-panel.webp)