Settings: [n] Cài đặt
Settings /ˈset.ɪŋz/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘Settings’ là tập hợp các ‘thiết lập’ hoặc ‘cài đặt’ bạn có thể ‘set’ (đặt, điều chỉnh) cho một thiết bị hay phần mềm. Từ ‘set’ là gốc rễ của mọi ‘setting’!
Configurations (Cấu hình), Preferences (Tùy chọn), Adjustments (Điều chỉnh), Parameters (Tham số), Controls (Điều khiển)
Defaults (Mặc định), Presets (Thiết lập sẵn), Original state (Trạng thái ban đầu), Fixed parameters (Tham số cố định)
Change settings (Thay đổi cài đặt), Adjust settings (Điều chỉnh cài đặt), Privacy settings (Cài đặt quyền riêng tư), Security settings (Cài đặt bảo mật), Advanced settings (Cài đặt nâng cao), System settings (Cài đặt hệ thống), Restore default settings (Khôi phục cài đặt mặc định)
Set (v) (Đặt, thiết lập) ➔ Setting (n) (Bối cảnh, môi trường; sự thiết lập) ➔ Setter (n) (Người/vật thiết lập) ➔ Settable (adj) (Có thể thiết lập được) ➔ Setup (n, v) (Sự thiết lập, cài đặt; thiết lập)
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa ‘setting’ (số ít) và ‘settings’ (số nhiều). ‘Setting’ (số ít) thường dùng để chỉ một bối cảnh, môi trường, hoặc địa điểm (ví dụ: ‘The setting of the story was a small village’). Trong khi đó, ‘settings’ (số nhiều, luôn có ‘s’) là thuật ngữ chúng ta dùng để nói về các tùy chọn, thiết lập, hay cấu hình trong phần mềm, thiết bị điện tử. Để khắc phục, hãy luôn nhớ rằng khi muốn đề cập đến menu ‘cài đặt’ trên điện thoại hay máy tính, bạn phải dùng ‘settings’ với ‘s’ ở cuối.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 You can find options to customize your display in the ‘Settings’ menu.
🇻🇳 Bạn có thể tìm các tùy chọn để tùy chỉnh màn hình trong mục ‘Cài đặt’. - 🇺🇸 Please check your ‘privacy settings’ before sharing personal information online.
🇻🇳 Vui lòng kiểm tra ‘cài đặt quyền riêng tư’ của bạn trước khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến. - 🇺🇸 The app crashed after I accidentally changed some ‘advanced settings’.
🇻🇳 Ứng dụng bị lỗi sau khi tôi vô tình thay đổi một số ‘cài đặt nâng cao’. - 🇺🇸 To restore the device to its factory ‘settings’, you may need to perform a hard reset.
🇻🇳 Để khôi phục thiết bị về ‘cài đặt’ ban đầu của nhà sản xuất, bạn có thể cần thực hiện khôi phục cài đặt gốc.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Settings’ là một danh từ số nhiều, bắt nguồn từ động từ ‘to set’. ‘To set’ có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, nó liên quan đến việc định vị, điều chỉnh, hoặc thiết lập một cái gì đó. Khi thêm hậu tố ‘-ing’ và ‘s’, ‘settings’ trở thành tập hợp các tùy chọn đã được ‘set’ hoặc có thể ‘set’ để cá nhân hóa, cấu hình, hoặc kiểm soát một chức năng cụ thể của một hệ thống, thiết bị hoặc ứng dụng.
🇺🇸 ‘Settings’ is a plural noun derived from the verb ‘to set’. The verb ‘to set’ has multiple meanings, but in this context, it relates to positioning, adjusting, or establishing something. By adding the suffix ‘-ing’ and ‘s’, ‘settings’ becomes the collection of options that have been ‘set’ or can be ‘set’ to personalize, configure, or control a specific function of a system, device, or application.
🇻🇳 Trong thế giới công nghệ hiện đại, ‘settings’ là một khái niệm quen thuộc và thiết yếu. Từ điện thoại thông minh, máy tính, đến các ứng dụng và thiết bị thông minh khác, chúng ta luôn cần truy cập mục ‘settings’ để tùy chỉnh giao diện, quản lý bảo mật, điều chỉnh quyền riêng tư, hoặc tối ưu hóa hiệu suất hoạt động. Việc hiểu và sử dụng thành thạo ‘settings’ giúp người dùng kiểm soát thiết bị của mình một cách hiệu quả và cá nhân hóa trải nghiệm theo nhu cầu.
🇺🇸 In the modern technological world, ‘settings’ is a familiar and essential concept. From smartphones, computers, to various applications and other smart devices, we constantly need to access the ‘settings’ menu to customize interfaces, manage security, adjust privacy, or optimize operational performance. Understanding and proficiently using ‘settings’ helps users effectively control their devices and personalize their experience according to their needs.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Settings: [n] Cài đặt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/settings.webp)
![Từ vựng Wifi: [n] Mạng không dây](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wifi.webp)
![Từ vựng camaraderie: [Danh từ] Tình bạn, tình đồng chí](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/camaraderie.webp)
![Từ vựng Couple: [n] Cặp đôi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/couple.webp)
![Từ vựng Brother-in-law: [n] Anh/Em rể/vợ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/brother-in-law.webp)
![Từ vựng enrich: [verb] làm phong phú thêm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/enrich.webp)
