Preferences: [n] Tùy chỉnh ưu tiên
Preferences /ˈpref.ər.ənsɪz/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Nhớ rằng ‘preferences’ xuất phát từ ‘prefer’ (thích hơn). Đó chính là những điều bạn ‘ưu tiên’ hoặc ‘thích hơn’ những lựa chọn khác.
Liking (sự yêu thích), Choice (lựa chọn), Predilection (sự ưu ái đặc biệt), Inclination (khuynh hướng, sự yêu thích), Taste (gu, sở thích)
Dislike (sự không thích), Aversion (sự ghét bỏ), Indifference (sự thờ ơ), Repulsion (sự kinh tởm)
Set preferences (thiết lập tùy chỉnh ưu tiên), Express preferences (bày tỏ sở thích), Personal preferences (sở thích cá nhân), Dietary preferences (sở thích ăn uống), User preferences (tùy chọn người dùng)
Prefer (v) (thích hơn, ưu tiên) ➔ Preferable (adj) (đáng ưu tiên hơn, tốt hơn) ➔ Preferably (adv) (tốt hơn hết là, ưu tiên là) ➔ Preferential (adj) (có tính ưu đãi, ưu tiên)
Lỗi phát âm phổ biến: Học sinh thường nhầm lẫn vị trí trọng âm. Thay vì đọc là ‘PREF-er-ence’ (trọng âm ở âm tiết đầu tiên), nhiều bạn lại đọc là ‘pre-FER-ence’ (trọng âm ở âm tiết thứ hai), có thể do ảnh hưởng từ động từ ‘prefer’ (có trọng âm ở âm tiết thứ hai). Điều này làm sai lệch cách phát âm chuẩn. Cách khắc phục: Luôn ghi nhớ trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, ‘PREF’. Luyện tập nghe và lặp lại theo người bản xứ để tạo thói quen phát âm đúng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 People have different preferences when it comes to music genres.
🇻🇳 Mọi người có những sở thích khác nhau khi nói đến thể loại âm nhạc. - 🇺🇸 You can customize your privacy preferences in the account settings.
🇻🇳 Bạn có thể tùy chỉnh các cài đặt quyền riêng tư của mình trong phần cài đặt tài khoản. - 🇺🇸 The restaurant tries to accommodate all dietary preferences, including vegetarian and vegan.
🇻🇳 Nhà hàng cố gắng đáp ứng tất cả các sở thích ăn uống, bao gồm cả ăn chay và thuần chay. - 🇺🇸 She stated her preference for a window seat during the flight booking.
🇻🇳 Cô ấy đã nêu rõ sở thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ khi đặt vé máy bay.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘preferences’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘praeferre’, nghĩa là ‘mang ra trước’ hoặc ‘đặt trước’. Điều này thể hiện rõ bản chất của việc chọn một thứ thay vì một thứ khác, dành sự ưu tiên cho nó hoặc thể hiện sự yêu thích. Trong tiếng Anh, nó phát triển từ động từ ‘prefer’ thành danh từ ‘preference’, biểu thị một sự lựa chọn hoặc một sự yêu thích lớn hơn đối với điều gì đó. Từ này thường được dùng để thảo luận về sở thích cá nhân, sự lựa chọn hoặc các ưu tiên.
🇺🇸 The word ‘preferences’ stems from the Latin ‘praeferre’, meaning ‘to carry before’ or ‘to set before’. This neatly captures the essence of choosing one thing over another, giving it priority or showing a liking for it. In English, it evolved from the verb ‘prefer’ to the noun ‘preference’, signifying a choice or a greater liking for something. It’s often used to discuss personal tastes, choices, or priorities.
🇻🇳 Trong cách dùng hiện đại, ‘preferences’ là một thuật ngữ đa năng, xuất hiện trong nhiều bối cảnh từ hội thoại hàng ngày đến giao diện kỹ thuật. Ví dụ, ‘user preferences’ trong phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh cài đặt theo ý muốn, trong khi ‘customer preferences’ là dữ liệu quan trọng đối với các doanh nghiệp. Việc hiểu và tôn trọng sở thích của người khác là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và thể hiện sự đồng cảm, dù là về ẩm thực, âm nhạc hay lựa chọn lối sống. Nó công nhận sự đa dạng trong thị hiếu và giá trị cá nhân.
🇺🇸 In modern usage, ‘preferences’ is a versatile term, found in various contexts from everyday conversation to technical interfaces. For example, ‘user preferences’ in software allow individuals to customize settings according to their liking, while ‘customer preferences’ are crucial data for businesses. Understanding and respecting others’ preferences is key to effective communication and empathy, whether it’s about food, music, or lifestyle choices. It acknowledges the diversity in individual tastes and values.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Preferences: [n] Tùy chỉnh ưu tiên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/preferences.webp)

![Từ vựng re-emerge: [V] Tái xuất hiện, xuất hiện trở lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/re-emerge.webp)
![Từ vựng Adolescent: [n] Người thiếu niên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/adolescent.webp)
![Từ vựng Properties: [n] Thuộc tính](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/properties.webp)
![Từ vựng impulsively: [ADV] một cách bốc đồng, hấp tấp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/impulsively.webp)
![Từ vựng Social media: [n] Mạng xã hội](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/social-media.webp)