Option: [n] Tùy chọn
Option /ˈɒp.ʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘Option’ nghĩa là ‘một sự lựa chọn’. Khi bạn có quyền ‘opt’ (lựa chọn) một điều gì đó, thì điều đó chính là một ‘option’ (tùy chọn) dành cho bạn.
Choice (sự lựa chọn), Alternative (phương án thay thế), Possibility (khả năng), Selection (sự tuyển chọn), Preference (sự ưu tiên)
Obligation (nghĩa vụ), Necessity (sự cần thiết), Requirement (yêu cầu bắt buộc), Constraint (sự ràng buộc)
have an option (có một lựa chọn), explore options (khám phá các lựa chọn), consider options (cân nhắc các lựa chọn), offer an option (đưa ra một lựa chọn), legal option (lựa chọn pháp lý), best option (lựa chọn tốt nhất), various options (nhiều lựa chọn), last option (lựa chọn cuối cùng)
Opt (v. lựa chọn) ➔ Optional (adj. tùy chọn) ➔ Opt-in (v. chọn tham gia) ➔ Opt-out (v. chọn không tham gia) ➔ Optionee (n. người có quyền tùy chọn)
Nhiều học viên thường phát âm sai từ ‘option’ bằng cách phát âm rõ ràng âm ‘t’, làm cho nó nghe giống như /ɒpˈtiːɒn/ thay vì /ɒpʃən/ chính xác. Âm ‘ti’ trong ‘option’ thường tạo ra âm /ʃ/, tương tự như trong ‘nation’ hoặc ‘action’. Điều này thường do sự can thiệp từ ngữ âm tiếng Việt hoặc cố gắng phát âm từng chữ cái. Để sửa lỗi này, hãy luyện tập tạo âm ‘sh’, giống như trong ‘ship’ hoặc ‘shoe’, khi bạn gặp ‘ti’ trong các từ như ‘option’, ‘nation’, ‘action’ và ‘station’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 We have several options for dinner tonight: Italian, Mexican, or homemade.
🇻🇳 Chúng ta có vài lựa chọn cho bữa tối nay: đồ Ý, đồ Mexico, hoặc tự nấu ở nhà. - 🇺🇸 Flexible working hours are a great option for parents who need to balance work and family life.
🇻🇳 Giờ làm việc linh hoạt là một lựa chọn tuyệt vời cho các bậc phụ huynh cần cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình. - 🇺🇸 The company offered a stock option to its new employees as part of their compensation package.
🇻🇳 Công ty đã đưa ra quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên mới như một phần trong gói phúc lợi của họ. - 🇺🇸 With no other option left, she decided to take the early flight to avoid missing the meeting.
🇻🇳 Không còn lựa chọn nào khác, cô ấy quyết định đi chuyến bay sớm để tránh lỡ cuộc họp.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘option’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘optio’, nghĩa là ‘sự lựa chọn’ hoặc ‘cuộc bầu cử’, và bản thân nó lại xuất phát từ ‘optare’, ‘chọn’ hoặc ‘mong muốn’. Nguồn gốc từ nguyên này hoàn hảo gói gọn ý nghĩa cốt lõi của nó trong tiếng Anh hiện đại: một sự lựa chọn, một khả năng, hoặc thứ gì đó có sẵn để được chọn. Hiểu được nguồn gốc này giúp củng cố rằng ‘option’ về cơ bản là về quyền tự do chọn lựa từ các phương án thay thế.
🇺🇸 The word ‘option’ traces its roots back to the Latin ‘optio’, meaning ‘choice’ or ‘election’, which itself comes from ‘optare’, ‘to choose’ or ‘to wish’. This etymology perfectly encapsulates its core meaning in modern English: a choice, a possibility, or something that is available to be chosen. Understanding this origin helps reinforce that ‘option’ is fundamentally about the freedom to select from alternatives.
🇻🇳 Ngoài cách dùng chung, ‘option’ còn mang những ý nghĩa cụ thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong tài chính, ‘quyền chọn mua/bán cổ phiếu’ (stock option) cấp cho người nắm giữ quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán một cổ phiếu với mức giá cụ thể. Trong phần mềm, ‘options’ thường đề cập đến các cài đặt hoặc cấu hình mà người dùng có thể chọn. Sự linh hoạt này khiến ‘option’ trở thành một từ mạnh mẽ để mô tả không chỉ một lựa chọn đơn giản, mà thường là một lựa chọn có điều kiện hoặc mang tính chiến lược, phản ánh vai trò tinh tế của nó trong việc ra quyết định và lập kế hoạch.
🇺🇸 Beyond its general use, ‘option’ holds specific meanings in various fields. In finance, a ‘stock option’ grants the holder the right, but not the obligation, to buy or sell a stock at a specified price. In software, ‘options’ often refer to settings or configurations a user can select. This versatility makes ‘option’ a powerful word to describe not just a simple choice, but often a conditional or strategic one, reflecting its nuanced role in decision-making and planning.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Option: [n] Tùy chọn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/option.webp)
![Từ vựng assumptions: [noun] Giả định. Nghĩa là những điều được coi là đúng hoặc có thể xảy ra mà không cần chứng minh.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/assumptions.webp)
![Từ vựng Resolution: [n] Độ phân giải](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/resolution.webp)
![Từ vựng perspective: [N] Quan điểm, góc nhìn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/perspective.webp)
![Từ vựng Thirsty: [adj] Khát](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/thirsty-1.webp)
![Từ vựng debilitating: [Adj] Làm suy yếu, làm suy nhược](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/debilitating.webp)
![Từ vựng Test: [n] Bài kiểm tra](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/test.webp)