Broadband: [n] Băng thông rộng
Broadband /ˈbrɔːd.bænd/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘Broadband’ là sự kết hợp của ‘broad’ (rộng lớn) và ‘band’ (dải tần số), ám chỉ một dải tần số rộng cho phép truyền dữ liệu nhanh chóng.
high-speed internet (internet tốc độ cao), fast internet (internet nhanh), high-bandwidth connection (kết nối băng thông cao), broadband access (truy cập băng thông rộng), high-speed data transfer (truyền dữ liệu tốc độ cao)
dial-up (quay số), slow internet (internet chậm), narrowband (băng thông hẹp), low-bandwidth (băng thông thấp), slow connection (kết nối chậm)
broadband internet (internet băng thông rộng), broadband connection (kết nối băng thông rộng), broadband provider (nhà cung cấp băng thông rộng), broadband speed (tốc độ băng thông rộng), install broadband (lắp đặt băng thông rộng), get broadband (lắp đặt/sử dụng băng thông rộng), broadband access (truy cập băng thông rộng), fixed broadband (băng thông rộng cố định), mobile broadband (băng thông rộng di động)
bandwidth (băng thông) ➔ broad (rộng) ➔ band (dải, băng tần) ➔ narrowband (băng thông hẹp) ➔ broaden (mở rộng)
Một lỗi phát âm kinh điển mà nhiều học sinh hay mắc phải là ở âm ‘oa’ trong ‘broad’ của từ ‘broadband’. Thay vì phát âm chuẩn là /brɔːd/ (âm ‘o’ dài như trong ‘door’ hay ‘more’), người học thường có xu hướng đọc thành /broʊd/ (như trong ‘road’) hoặc /brɒd/ (như trong ‘got’). Lý do là sự kết hợp ‘oa’ trong tiếng Anh có nhiều cách phát âm khác nhau và tiếng Việt không có âm tương đương chính xác. Để khắc phục, bạn cần luyện tập phát âm âm /ɔː/ bằng cách làm tròn môi và giữ lưỡi hơi thấp, lùi về phía sau trong khoang miệng. Hãy so sánh và luyện tập với các từ như ‘bought’, ‘caught’, ‘talk’ để làm quen với âm này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 We just had broadband installed at our new house.
🇻🇳 Chúng tôi vừa lắp đặt băng thông rộng tại ngôi nhà mới. - 🇺🇸 Access to reliable broadband is essential for remote work.
🇻🇳 Truy cập băng thông rộng đáng tin cậy là điều cần thiết cho công việc từ xa. - 🇺🇸 The government plans to expand broadband coverage to rural areas.
🇻🇳 Chính phủ có kế hoạch mở rộng vùng phủ sóng băng thông rộng đến các khu vực nông thôn. - 🇺🇸 Mobile broadband allows you to connect to the internet anywhere.
🇻🇳 Băng thông rộng di động cho phép bạn kết nối internet ở bất cứ đâu.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Broadband’ là một thuật ngữ ghép, được hình thành từ hai từ tiếng Anh: ‘broad’ (nghĩa là ‘rộng, rộng lớn’) và ‘band’ (nghĩa là ‘dải, băng tần’). Thuật ngữ này ám chỉ một phương pháp truyền dữ liệu trên một dải tần số rộng, cho phép nhiều tín hiệu được truyền cùng lúc với tốc độ cao hơn đáng kể so với các phương pháp cũ như ‘dial-up’. Sự ra đời của băng thông rộng đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập thông tin và tương tác với thế giới kỹ thuật số.
🇺🇸 ‘Broadband’ is a compound term, formed from two English words: ‘broad’ (meaning ‘wide, extensive’) and ‘band’ (meaning ‘a range of frequencies’). This term refers to a method of data transmission across a wide range of frequencies, allowing multiple signals to be transmitted simultaneously at significantly higher speeds than older methods like dial-up. The advent of broadband has revolutionized how we access information and interact with the digital world.
🇻🇳 Ngày nay, băng thông rộng không chỉ đơn thuần là internet tốc độ cao; nó là xương sống của nền kinh tế kỹ thuật số và cuộc sống hiện đại. Từ việc xem phim trực tuyến, chơi game online, làm việc từ xa, học tập trực tuyến cho đến các dịch vụ y tế từ xa, ‘broadband’ đều đóng vai trò thiết yếu. Nó đã thu hẹp khoảng cách địa lý, thúc đẩy đổi mới và tạo ra vô số cơ hội mới trong mọi lĩnh vực, từ giáo dục đến kinh doanh.
🇺🇸 Today, broadband is more than just high-speed internet; it’s the backbone of the digital economy and modern life. From streaming movies, online gaming, remote work, and e-learning to telehealth services, broadband plays an essential role. It has narrowed geographical distances, fostered innovation, and created countless new opportunities in every sector, from education to business.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Broadband: [n] Băng thông rộng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/broadband.webp)
![Từ vựng joy: [noun] niềm vui](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/joy.webp)
![Từ vựng incremental: [Adj] Tăng dần, theo từng bước nhỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/incremental.webp)
![Từ vựng navigate: [v] điều hướng, dẫn đường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/navigate.webp)
![Từ vựng Chair: [n] Cái ghế](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/chair-1.webp)
![Từ vựng universality: [danh từ] Tính phổ quát, tính toàn cầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/universality.webp)
![Từ vựng Error: [n] Lỗi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/error.webp)