Domain: [n] Tên miền
Domain /dəˈmeɪn/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘Domain’ có gốc từ Latin ‘dominium’ (quyền sở hữu, lãnh địa), tương tự như ‘dominate’ (thống trị), gợi nhắc về một khu vực hoặc lĩnh vực có quyền kiểm soát hoặc đặc quyền.
realm (lĩnh vực, vương quốc), sphere (lĩnh vực, phạm vi), territory (lãnh thổ, khu vực), field (lĩnh vực, chuyên môn), province (lĩnh vực, phạm vi quyền hạn)
global (toàn cầu, không giới hạn), public space (không gian công cộng), wilderness (vùng hoang dã), common land (đất công), unrestricted area (khu vực không giới hạn)
domain name (tên miền), public domain (phạm vi công cộng), top-level domain (tên miền cấp cao nhất), specific domain (lĩnh vực cụ thể), enter the domain (vào lãnh địa/lĩnh vực)
dominant (chiếm ưu thế) ➔ dominate (thống trị) ➔ domination (sự thống trị) ➔ dominion (quyền cai trị, lãnh thổ) ➔ domestic (nội địa, thuộc về nhà)
Lỗi phát âm thường gặp nhất với ‘domain’ là việc nhấn trọng âm sai. Nhiều học viên có xu hướng nhấn vào âm tiết đầu tiên (‘DO-main’), trong khi trọng âm đúng phải nằm ở âm tiết thứ hai: /dəˈmeɪn/ (do-MAIN). Điều này thường xảy ra do thói quen nhấn âm ở các từ tiếng Anh có hai âm tiết khác. Để khắc phục, hãy luôn ghi nhớ và luyện tập nhấn mạnh vào âm ‘MAIN’ và đọc lướt âm ‘do’ với âm schwa /ə/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The company decided to register a new domain name for its upcoming product launch.
🇻🇳 Công ty đã quyết định đăng ký một tên miền mới cho đợt ra mắt sản phẩm sắp tới. - 🇺🇸 Her expertise lies primarily in the domain of artificial intelligence.
🇻🇳 Chuyên môn của cô ấy chủ yếu nằm trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. - 🇺🇸 This ancient forest is considered the exclusive domain of the indigenous tribes.
🇻🇳 Khu rừng cổ này được coi là lãnh địa độc quyền của các bộ lạc bản địa. - 🇺🇸 All intellectual property from before 1928 is now in the public domain.
🇻🇳 Mọi tài sản trí tuệ từ trước năm 1928 giờ đây thuộc về phạm vi công cộng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘domain’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘dominium’, nghĩa là quyền sở hữu, quyền cai trị, hay lãnh địa. Điều này giải thích tại sao ‘domain’ thường được dùng để chỉ một khu vực, lĩnh vực, hoặc phạm vi quyền hạn mà một người, một tổ chức, hoặc một thực thể có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một vùng đất thuộc về một lãnh chúa hoặc nhà vua.
🇺🇸 The word ‘domain’ originates from the Latin ‘dominium’, meaning ownership, rule, or territory. This explains why ‘domain’ is often used to refer to an area, field, or scope of authority over which a person, organization, or entity has control or influence. Initially, it might have referred to a tract of land belonging to a lord or king.
🇻🇳 Trong thời đại kỹ thuật số, nghĩa của ‘domain’ được mở rộng đáng kể, đặc biệt với khái niệm ‘tên miền’ (domain name) trên internet. Tên miền là địa chỉ duy nhất giúp nhận dạng một trang web hoặc một tài nguyên mạng, là ‘ngôi nhà’ của bạn trên thế giới ảo. Ngoài ra, ‘domain’ vẫn được dùng rộng rãi trong các lĩnh vực học thuật và chuyên môn, chẳng hạn ‘domain of science’ (lĩnh vực khoa học) hay ‘in one’s domain of expertise’ (trong lĩnh vực chuyên môn của ai đó), để chỉ rõ phạm vi kiến thức hoặc quyền hạn.
🇺🇸 In the digital age, the meaning of ‘domain’ has expanded significantly, especially with the concept of a ‘domain name’ on the internet. A domain name is a unique address that identifies a website or a network resource, serving as your ‘home’ in the virtual world. Additionally, ‘domain’ is still widely used in academic and professional fields, such as ‘domain of science’ or ‘in one’s domain of expertise’, to clearly indicate the scope of knowledge or authority.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Domain: [n] Tên miền](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/domain.webp)
![Từ vựng Relationship: [n] Mối quan hệ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/relationship.webp)

![Từ vựng Daughter: [n] Con gái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/daughter.webp)
![Từ vựng intensity: [n] Cường độ, độ mạnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/intensity.webp)
![Từ vựng E-commerce: [n] Thương mại điện tử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/e-commerce.webp)
![Từ vựng advocates: [động từ] Ủng hộ, tán thành.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/advocates.webp)