Coding: [n] Viết mã
Coding /ˈkəʊ.dɪŋ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘coding’ là hành động ‘viết code’ – ‘code’ là mật mã hoặc chỉ thị máy tính, còn ‘-ing’ biến nó thành quá trình tạo ra các chỉ thị đó.
programming (lập trình), software development (phát triển phần mềm), scripting (viết script), algorithm design (thiết kế thuật toán)
decoding (giải mã), debugging (gỡ lỗi), testing (kiểm thử), analysis (phân tích)
learn coding (học viết mã), coding skills (kỹ năng lập trình), coding language (ngôn ngữ lập trình), coding bootcamp (trại huấn luyện lập trình), start coding (bắt đầu viết mã)
code (mã, luật) ➔ coder (người viết mã) ➔ decode (giải mã) ➔ encode (mã hóa) ➔ codify (hệ thống hóa, lập thành luật)
Một lỗi phát âm phổ biến là học viên thường phát âm chữ ‘o’ trong ‘coding’ giống như âm ‘o’ ngắn trong tiếng Việt (ví dụ như ‘có’, ‘cho’) hoặc âm /ɒ/ trong ‘hot’. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, ‘o’ trong ‘coding’ được phát âm là âm nguyên âm đôi /oʊ/ (giống như trong ‘go’, ‘know’). Để khắc phục, bạn hãy tập trung kéo dài và làm tròn môi khi phát âm, chuyển từ âm /o/ sang /ʊ/. Hãy nghe và lặp lại theo từ điển hoặc người bản xứ để nắm bắt đúng âm /oʊ/ này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Learning coding can open up many career opportunities in technology.
🇻🇳 Học viết mã có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ. - 🇺🇸 She spends her evenings practicing advanced coding techniques for her personal projects.
🇻🇳 Cô ấy dành các buổi tối để thực hành các kỹ thuật lập trình nâng cao cho các dự án cá nhân của mình. - 🇺🇸 Many schools are now integrating basic coding into their curriculum to prepare students for the digital age.
🇻🇳 Nhiều trường học hiện đang tích hợp lập trình cơ bản vào chương trình giảng dạy để chuẩn bị cho học sinh bước vào kỷ nguyên số. - 🇺🇸 Effective coding isn’t just about writing functional code; it also involves writing clean, maintainable, and well-documented code.
🇻🇳 ết mã hiệu quả không chỉ là về việc viết ra mã hoạt động được; nó còn bao gồm việc viết mã sạch, dễ bảo trì và có tài liệu rõ ràng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘coding’ xuất phát từ động từ ‘to code’ (viết mã) và danh từ ‘code’ (mã). ‘Code’ ban đầu có nghĩa là ‘một hệ thống các quy tắc hoặc ký hiệu’, bắt nguồn từ tiếng Latin ‘codex’, chỉ một bảng gỗ hoặc cuốn sách. Trong ngữ cảnh công nghệ, ‘code’ là tập hợp các chỉ thị mà máy tính có thể hiểu và thực thi. Do đó, ‘coding’ là hành động hoặc quá trình tạo ra các chỉ thị này, thường được gọi là lập trình máy tính. Nó bao gồm việc sử dụng các ngôn ngữ lập trình để viết các lệnh và thuật toán.
🇺🇸 The word ‘coding’ originates from the verb ‘to code’ and the noun ‘code’. ‘Code’ initially meant ‘a system of rules or symbols’, tracing its roots back to the Latin ‘codex’, referring to a tablet or book. In a technological context, ‘code’ is a set of instructions that a computer can understand and execute. Therefore, ‘coding’ is the action or process of creating these instructions, often referred to as computer programming. It involves using various programming languages to write commands and algorithms.
🇻🇳 ‘Coding’ đóng vai trò nền tảng trong thế giới kỹ thuật số hiện đại. Nó là xương sống của mọi thứ từ ứng dụng di động, trang web, trò chơi điện tử đến hệ thống trí tuệ nhân tạo và các thiết bị IoT (Internet of Things). Kỹ năng viết mã không chỉ cần thiết cho các nhà phát triển phần mềm chuyên nghiệp mà còn ngày càng quan trọng đối với các nhà khoa học dữ liệu, kỹ sư, và thậm chí cả các chuyên gia marketing muốn hiểu rõ hơn về cách công nghệ hoạt động. Việc thành thạo ‘coding’ giúp cá nhân không chỉ trở thành người tiêu dùng công nghệ mà còn là người sáng tạo và định hình tương lai số.
🇺🇸 ‘Coding’ plays a fundamental role in the modern digital world. It is the backbone of everything from mobile applications, websites, video games, to artificial intelligence systems and IoT (Internet of Things) devices. Coding skills are not only essential for professional software developers but are also increasingly important for data scientists, engineers, and even marketing specialists who want to better understand how technology works. Mastering ‘coding’ empowers individuals to be not just consumers of technology, but also creators and shapers of the digital future.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Coding: [n] Viết mã](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/coding.webp)
![Từ vựng Moon: [n] Mặt trăng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/moon-1.webp)
![Từ vựng Heavy: [adj] Nặng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/heavy-1.webp)
![Từ vựng Hibernate: [v] Chế độ ngủ đông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hibernate.webp)
![Từ vựng Playground: [n] Sân chơi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/playground.webp)
![Từ vựng Read: [v] Đọc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/read-1.webp)
![Từ vựng Speaker: [n] Loa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/speaker.webp)