Từ vựng Virtual Reality: [n] Thực tế ảo

Virtual reality: [n] Thực tế ảo

Virtual Reality /ˌvɜː.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ rằng ‘virtual’ nghĩa là ‘gần như’ hoặc ‘ảo’, nên ‘Virtual Reality’ (VR) chính là một thế giới ‘gần như thật’ nhưng không phải thật 100%.

🤝 Từ đồng nghĩa:
immersive technology (công nghệ đắm chìm), simulated reality (thực tế mô phỏng), cyber-reality (thực tế mạng), artificial world (thế giới nhân tạo)
⚔️ Trái nghĩa:
real life (cuộc sống thực), physical reality (thực tế vật lý), actual world (thế giới thực tế), material world (thế giới vật chất)
🔗 Cụm từ hay dùng:
virtual reality headset (kính thực tế ảo), virtual reality game (trò chơi thực tế ảo), experience virtual reality (trải nghiệm thực tế ảo), develop virtual reality (phát triển thực tế ảo), enter virtual reality (bước vào thực tế ảo)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
virtual (adj – ảo, ảo giác) ➔ virtually (adv – hầu như, gần như) ➔ reality (n – thực tế) ➔ realistic (adj – thực tế, có tính hiện thực) ➔ virtualize (v – ảo hóa)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm kinh điển mà nhiều học viên hay mắc phải khi phát âm từ ‘Virtual Reality’ là ở phần ‘virtual’. Thay vì phát âm phần ‘tu’ là /tʃuː/ (như trong ‘chuột’), nhiều người lại phát âm thành /tjuː/. Cách phát âm chính xác của ‘virtual’ là /’vɜːtʃuəl/ (không phải /’vɜːrtjuəl/). Để khắc phục, bạn hãy tập trung nghe và lặp lại âm /tʃ/ thay vì /tj/ khi đọc phần cuối của ‘vir-tual’.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 Playing games in virtual reality offers an incredibly immersive experience.
    🇻🇳 Chơi game trong thực tế ảo mang lại một trải nghiệm đắm chìm đáng kinh ngạc.
  • 🇺🇸 Doctors are using virtual reality for surgical training and therapy for phobias.
    🇻🇳 Các bác sĩ đang sử dụng thực tế ảo để huấn luyện phẫu thuật và trị liệu cho các chứng sợ hãi.
  • 🇺🇸 Many companies are investing heavily in virtual reality technology for future applications.
    🇻🇳 Nhiều công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ thực tế ảo cho các ứng dụng trong tương lai.
  • 🇺🇸 With a VR headset, you can explore ancient ruins or distant planets in virtual reality.
    🇻🇳 Với một kính VR, bạn có thể khám phá những tàn tích cổ đại hoặc các hành tinh xa xôi trong thực tế ảo.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Khái niệm ‘Virtual Reality’ không phải là mới mẻ, nhưng thuật ngữ này được cho là đã phổ biến vào cuối thập niên 1980 bởi Jaron Lanier, một trong những người tiên phong trong lĩnh vực VR. Ông đã thành lập công ty VPL Research, phát triển các thiết bị VR như kính thực tế ảo và găng tay dữ liệu. Về mặt từ nguyên, ‘virtual’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘virtus’, ban đầu có nghĩa là ‘sức mạnh’ hoặc ‘đạo đức’, nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa thành ‘có tác dụng hoặc bản chất của một thứ gì đó, mặc dù không phải trong thực tế vật lý’. Khi kết hợp với ‘reality’ (thực tế), nó tạo nên một khái niệm về một thế giới không có thật về vật lý nhưng lại mang lại cảm giác và trải nghiệm như thật cho người dùng.

🇺🇸 The concept of ‘Virtual Reality’ is not new, but the term itself is widely credited to Jaron Lanier in the late 1980s, one of the pioneers in the field of VR. He founded VPL Research, which developed VR devices such as head-mounted displays and data gloves. Etymologically, ‘virtual’ comes from the Latin ‘virtus’, initially meaning ‘strength’ or ‘virtue’, but later evolving to mean ‘having the effect or essence of something, though not actually or in fact’. When combined with ‘reality’, it creates a concept of a world that is not physically real but offers real-feeling sensations and experiences to the user.

🇻🇳 Ngày nay, Virtual Reality đã vượt ra khỏi giới hạn của những trò chơi điện tử và giải trí đơn thuần. Trong y học, VR được sử dụng để huấn luyện các bác sĩ phẫu thuật, giúp họ thực hành các quy trình phức tạp trong môi trường an toàn và được kiểm soát. Nó cũng được ứng dụng trong liệu pháp điều trị các chứng rối loạn lo âu, PTSD (rối loạn căng thẳng sau chấn thương) và hội chứng sợ độ cao, bằng cách tạo ra các tình huống được kiểm soát để bệnh nhân đối mặt với nỗi sợ hãi của mình. Trong giáo dục, VR mang đến các chuyến đi thực địa ảo, cho phép học sinh khám phá lịch sử, vũ trụ hoặc các địa danh văn hóa từ bất cứ đâu. Ngoài ra, các ngành công nghiệp như kiến trúc, thiết kế ô tô và du lịch cũng đang khai thác VR để tạo ra các bản xem trước và trải nghiệm sống động.

🇺🇸 Today, Virtual Reality has moved beyond the confines of mere video games and entertainment. In medicine, VR is used to train surgeons, allowing them to practice complex procedures in a safe, controlled environment. It is also applied in therapy for anxiety disorders, PTSD (post-traumatic stress disorder), and phobias like acrophobia, by creating controlled scenarios for patients to confront their fears. In education, VR offers virtual field trips, allowing students to explore history, the cosmos, or cultural landmarks from anywhere. Furthermore, industries like architecture, automotive design, and tourism are leveraging VR to create immersive previews and experiences.

Đánh giá post

Similar Posts