Resolution: [n] Độ phân giải
Resolution /ˌrez.əˈluː.ʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘resolution’ như việc ‘re-‘ (lặp lại, làm lại) một ‘solution’ (giải pháp), nghĩa là tìm cách giải quyết triệt để một vấn đề, hoặc phân tích nó ra thành từng phần để đạt được độ rõ nét cao.
Determination (Sự quyết tâm), Decision (Quyết định), Solution (Giải pháp), Verdict (Phán quyết), Clarity (Độ rõ nét)
Indecision (Sự thiếu quyết đoán), Hesitation (Sự do dự), Uncertainty (Sự không chắc chắn), Irresolution (Sự thiếu kiên quyết), Ambiguity (Sự mơ hồ)
New Year’s resolution (Quyết tâm năm mới), High resolution (Độ phân giải cao), Pass a resolution (Thông qua một nghị quyết), Achieve resolution (Đạt được sự giải quyết/sự rõ ràng), Conflict resolution (Giải quyết xung đột)
Resolve (v, n – Giải quyết; sự kiên quyết) ➔ Resolute (adj – Kiên quyết, cương quyết) ➔ Irresolute (adj – Thiếu kiên quyết, do dự) ➔ Resolver (n – Bộ giải mã, người giải quyết)
Một lỗi phát âm kinh điển của học sinh là phát âm sai âm ‘s’ trong ‘resolution’. Thay vì đọc là /z/ (rez-uh-LOO-shun), nhiều bạn lại đọc thành /s/ (res-uh-loo-shun) do ảnh hưởng từ cách phát âm ‘s’ trong các từ khác hoặc trong ‘solution’. Thêm vào đó, trọng âm thường bị đặt sai. Để khắc phục, hãy nhớ rằng ‘s’ trong ‘resolution’ được đọc là /z/, và trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba: re-so-LU-tion. Luyện tập nghe và lặp lại thật nhiều sẽ giúp bạn sửa lỗi này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My New Year’s resolution is to learn a new language.
🇻🇳 Quyết tâm năm mới của tôi là học một ngôn ngữ mới. - 🇺🇸 The council passed a resolution to protect the local wildlife.
🇻🇳 Hội đồng đã thông qua một nghị quyết để bảo vệ động vật hoang dã địa phương. - 🇺🇸 For the best viewing experience, use a monitor with high resolution.
🇻🇳 Để có trải nghiệm xem tốt nhất, hãy sử dụng màn hình có độ phân giải cao. - 🇺🇸 Both parties are working towards a peaceful resolution of the conflict.
🇻🇳 Cả hai bên đang nỗ lực hướng tới một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột. - 🇺🇸 Her firm resolution helped her overcome many challenges.
🇻🇳 Sự kiên quyết vững vàng của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều thử thách.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘resolution’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘resolutio’, mang nghĩa ‘sự nới lỏng, sự tháo gỡ’. Gốc từ này rất thú vị vì nó là nền tảng cho nhiều nghĩa hiện đại của từ. Ban đầu, nó đề cập đến hành động phân tách một thứ thành các thành phần của nó, dẫn đến việc sử dụng trong khoa học để phân tách các chất hoặc trong điện toán cho ‘độ phân giải hình ảnh’ – khả năng phân biệt chi tiết nhỏ. Tuy nhiên, nó cũng phát triển nghĩa ‘một quyết định hoặc ý định vững chắc’, bắt nguồn từ ý tưởng ‘tự mình quyết tâm’ thực hiện một hành động, giống như việc gỡ rối một vấn đề phức tạp để tìm ra một hướng đi rõ ràng.
🇺🇸 The word ‘resolution’ originates from the Latin ‘resolutio’, meaning ‘a loosening, an unbinding’. This root is fascinating as it underpins many of its modern senses. Initially, it referred to the act of breaking something down into its components, leading to its use in science for separating substances or in computing for ‘image resolution’ – the ability to distinguish fine detail. However, it also developed the meaning of ‘a firm decision or intention’, stemming from the idea of ‘resolving oneself’ to a course of action, much like untangling a complex problem to arrive at a clear path forward.
🇻🇳 Ngoài các ứng dụng kỹ thuật và cá nhân, ‘resolution’ còn đóng vai trò quan trọng trong các bối cảnh xã hội rộng lớn hơn. Trong ngoại giao và chính trị, một ‘resolution’ là một tuyên bố hoặc quyết định chính thức được thông qua bởi một hội đồng hoặc hội nghị, phác thảo một hướng hành động hoặc bày tỏ ý kiến, ví dụ như một nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Trong phát triển bản thân, việc đặt ra ‘New Year’s resolution’ (quyết tâm năm mới) thể hiện một cam kết cải thiện bản thân. Việc hiểu các ứng dụng đa dạng này giúp người học nắm bắt được tính linh hoạt của từ và tầm quan trọng của nó trong cả giao tiếp trang trọng lẫn không trang trọng.
🇺🇸 Beyond its technical and personal uses, ‘resolution’ plays a crucial role in broader societal contexts. In diplomacy and politics, a ‘resolution’ is a formal statement or decision passed by a council or assembly, outlining a course of action or expressing an opinion, such as a UN Security Council resolution. In personal development, setting a ‘New Year’s resolution’ signifies a commitment to self-improvement. Understanding these varied applications helps learners grasp the word’s versatility and its importance in both formal and informal communication.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Resolution: [n] Độ phân giải](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/resolution.webp)
![Từ vựng Bug: [n] Lỗi phần mềm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bug.webp)
![Từ vựng menial: [adjective] Tầm thường, thấp kém (chỉ công việc)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/menial.webp)
![Từ vựng Certificate: [n] Chứng chỉ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/certificate.webp)
![Từ vựng Digital: [adj] Kỹ thuật số](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/digital.webp)
![Từ vựng anguish: [n] sự đau đớn, nỗi thống khổ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/anguish.webp)
![Từ vựng Neighborhood: [n] Khu phố/Hàng xóm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/neighborhood.webp)