Mass media: [n] Truyền thông đại chúng
Mass media /ˌmæs ˈmiː.di.ə/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Mass media’ là sự kết hợp của ‘mass’ (số lượng lớn, quần chúng) và ‘media’ (phương tiện truyền thông), ám chỉ các phương tiện truyền tải thông tin đến đông đảo công chúng.
media (phương tiện truyền thông), communication channels (kênh truyền thông), press (báo chí), news outlets (cơ quan tin tức), broadcasting (phát sóng)
personal communication (giao tiếp cá nhân), word-of-mouth (truyền miệng), private correspondence (thư tín riêng tư), face-to-face interaction (tương tác trực tiếp), individual conversation (trò chuyện riêng lẻ)
traditional mass media (truyền thông đại chúng truyền thống), digital mass media (truyền thông đại chúng kỹ thuật số), impact of mass media (tác động của truyền thông đại chúng), influence of mass media (ảnh hưởng của truyền thông đại chúng), role of mass media (vai trò của truyền thông đại chúng), mass media campaign (chiến dịch truyền thông đại chúng)
mass (n.) (khối lượng, quần chúng) ➔ mass (adj.) (lớn, đông đảo) ➔ media (n.) (phương tiện truyền thông) ➔ medium (n.) (phương tiện, môi trường; dạng số ít của ‘media’) ➔ mediate (v.) (làm trung gian, hòa giải) ➔ mediation (n.) (sự hòa giải, sự làm trung gian)
Một lỗi phổ biến là học sinh thường nhầm lẫn khi coi ‘mass media’ LUÔN là danh từ số nhiều. Trong thực tế, ‘mass media’ thường được sử dụng như một danh từ tập hợp (collective noun) mang nghĩa số ít để chỉ *hệ thống* hoặc *khái niệm* truyền thông đại chúng nói chung. Ví dụ, thay vì nói ‘The mass media are powerful’, ta nên nói ‘The mass media is powerful’ khi muốn diễn tả sức mạnh tổng thể của chúng. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nhấn mạnh các *loại* phương tiện truyền thông khác nhau, việc dùng số nhiều cũng có thể chấp nhận được, nhưng trong hầu hết các trường hợp, hãy coi nó như một khái niệm số ít.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The mass media plays a crucial role in shaping public opinion.
🇻🇳 Truyền thông đại chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận. - 🇺🇸 New technologies have transformed the landscape of mass media.
🇻🇳 Các công nghệ mới đã thay đổi cục diện của truyền thông đại chúng. - 🇺🇸 Governments often use mass media to disseminate important information to citizens.
🇻🇳 Các chính phủ thường sử dụng truyền thông đại chúng để truyền bá thông tin quan trọng đến người dân. - 🇺🇸 While traditional mass media like newspapers still exist, digital platforms are gaining dominance.
🇻🇳 Trong khi truyền thông đại chúng truyền thống như báo chí vẫn tồn tại, các nền tảng kỹ thuật số đang chiếm ưu thế.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘mass media’ là một danh từ ghép được hình thành từ hai thành phần riêng biệt. ‘Mass’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘massa’, nghĩa là ‘khối lượng, số lượng lớn’ hoặc ‘khối người’. Nó thường được dùng để chỉ một nhóm người đông đảo, quần chúng. ‘Media’ lại là dạng số nhiều của ‘medium’, cũng có gốc từ tiếng Latin, ‘medius’, nghĩa là ‘ở giữa’ hoặc ‘phương tiện’. Trong ngữ cảnh này, ‘media’ dùng để chỉ các công cụ hoặc kênh dùng để truyền tải thông tin. Khi kết hợp lại, ‘mass media’ tạo thành một khái niệm mạnh mẽ, mô tả các hệ thống và công cụ truyền tải thông tin đến một lượng lớn khán giả cùng một lúc.
🇺🇸 The term ‘mass media’ is a compound noun formed from two distinct components. ‘Mass’ originates from the Latin ‘massa’, meaning ‘a lump, a large quantity’ or ‘a body of people’. It’s often used to refer to a large, undifferentiated group of people – the general public. ‘Media’, on the other hand, is the plural form of ‘medium’, also derived from Latin, ‘medius’, meaning ‘in the middle’ or ‘an intervening means’. In this context, ‘media’ refers to the tools or channels used to transmit information. When combined, ‘mass media’ forms a powerful concept, describing the systems and instruments that convey information to a vast audience simultaneously.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘mass media’ bao gồm nhiều hình thức truyền thông khác nhau như truyền hình, đài phát thanh, báo chí, tạp chí, điện ảnh và gần đây là internet cùng các nền tảng truyền thông xã hội. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc giáo dục, giải trí, thông báo và thậm chí định hình văn hóa cũng như chính trị xã hội. Từ việc đưa tin tức nóng hổi, phân tích các sự kiện toàn cầu, đến việc quảng bá sản phẩm hoặc ý tưởng, ‘mass media’ có một tầm ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Sự phát triển của công nghệ số đã làm cho ranh giới giữa người tạo nội dung và người tiêu dùng trở nên mờ nhạt hơn, mở ra những hình thức truyền thông đại chúng mới và đa dạng hơn.
🇺🇸 In practical application, ‘mass media’ encompasses various forms of communication such as television, radio, newspapers, magazines, cinema, and more recently, the internet and social media platforms. They play a vital role in educating, entertaining, informing, and even shaping societal culture and politics. From breaking news and analyzing global events to promoting products or ideas, ‘mass media’ has a profound impact on our daily lives. The evolution of digital technology has blurred the lines between content creators and consumers, ushering in new and more diverse forms of mass communication.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Mass media: [n] Truyền thông đại chúng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/mass-media.webp)

![Từ vựng Older sister: [n] Chị gái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/older-sister.webp)
![Từ vựng Dusting: [n] Việc phủi bụi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dusting.webp)
![Từ vựng Unchecked wrath: [Noun Phrase] Cơn thịnh nộ không kiểm soát](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/unchecked-wrath.webp)
![Từ vựng Online: [adj] Trực tuyến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/online.webp)
![Từ vựng Pencil: [n] Bút chì](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/pencil.webp)