Mẫu câu: You’re good to go.

“You’re good to go.”

🇻🇳 Dịch: Bạn có thể đi tiếp.
🎭 Ngữ cảnh sử dụng:

Câu ‘You’re good to go.’ thường được dùng để thông báo rằng một người đã hoàn thành nhiệm vụ, đạt đủ điều kiện, hoặc được phép tiếp tục/rời đi. Nó có nghĩa là ‘Bạn đã sẵn sàng để đi/tiếp tục/bắt đầu’. Bạn có thể dùng câu này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: từ việc cho phép ai đó ra về sau khi kiểm tra xong một thủ tục, cho đến việc thông báo rằng một dự án đã hoàn tất và sẵn sàng triển khai. Đây là một câu giao tiếp khá thân mật nhưng vẫn có thể dùng trong các tình huống công việc không quá trang trọng, thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận.

🗣️ Mẹo phát âm & Nối âm:

Để phát âm ‘You’re good to go.’ tự nhiên như người bản xứ, hãy lưu ý:
– ‘You’re’ thường được rút gọn thành âm /jʊər/ (giống ‘your’).
– Trọng âm chính rơi vào ‘good’ và ‘go’.
– Mẹo nối âm và nuốt âm: Âm /d/ cuối ‘good’ có thể lướt nhẹ hoặc nối với ‘to’, và âm ‘t’ trong ‘to’ thường được giảm âm thành một âm /d/ nhẹ hoặc âm ngừng, khiến cả cụm ‘good to’ nghe khá liền mạch, gần như ‘gʊdə’. Đọc nhanh sẽ nghe như ‘Yoor gʊdə gow’. Hãy luyện tập đọc lướt nhanh cụm ‘good to’ để nghe tự nhiên hơn.

💬 Cách đáp lại (Responses)

  • 🇺🇸 Thanks!
    🇻🇳 Cảm ơn!
  • 🇺🇸 Great, I’ll head out now.
    🇻🇳 Tuyệt, tôi sẽ đi ngay bây giờ.
  • 🇺🇸 Perfect, I’m all set.
    🇻🇳 Hoàn hảo, tôi đã sẵn sàng.

🤝 Hội thoại thực tế

Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!

👨 A:Okay, Mr. Johnson, your car’s oil change is complete and we’ve checked all the fluid levels.
👩 B:Excellent! Is everything in order?
👨 A:Yes, everything looks great. You’re good to go.
👩 B:Fantastic! Thanks for the quick service.
👨 A:You’re welcome. Drive safely!

💡 Từ vựng đáng chú ý

good
(tính từ) sẵn sàng, ổn thỏa, đạt yêu cầu
to go
(cụm từ động từ) đi, rời đi, tiếp tục, bắt đầu

🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc

🇻🇳 Cụm từ này sử dụng tính từ ‘good’ theo sau bởi động từ nguyên mẫu ‘to go’. Cấu trúc này (tính từ + động từ nguyên mẫu có ‘to’) rất phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả sự sẵn sàng, phù hợp hoặc khả năng thực hiện một hành động (ví dụ: ‘easy to use’ – dễ sử dụng, ‘hard to understand’ – khó hiểu, ‘ready to leave’ – sẵn sàng rời đi). Trong ‘You’re good to go,’ ‘good’ mang nghĩa ‘sẵn sàng’, ‘phù hợp’ hoặc ‘được chấp nhận để tiếp tục’. Đây là một thành ngữ rất linh hoạt và thông dụng, ngụ ý một trạng thái hoàn thành, chấp thuận hoặc đã chuẩn bị xong, thường đánh dấu một điểm chuyển tiếp trong một nhiệm vụ hoặc tình huống.

🇺🇸 This phrase employs the adjective ‘good’ followed by the infinitive ‘to go.’ This structure (adjective + to-infinitive) is common in English to express readiness, suitability, or capability for an action (e.g., ‘easy to use,’ ‘hard to understand,’ ‘ready to leave’). In ‘You’re good to go,’ ‘good’ signifies ‘ready,’ ‘fit,’ or ‘acceptable to proceed.’ It’s a highly versatile and idiomatic expression that implies a state of completion, approval, or preparedness, often marking a transition point in a task or situation.

Đánh giá post

Similar Posts