Từ vựng Adult: [n] Người lớn

Adult: [n] Người lớn

Adult /ˈæd.ʌlt/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Khi bạn ‘add’ (thêm vào) tuổi tác và kinh nghiệm đến mức ‘ultimate’ (cuối cùng) của sự trưởng thành, bạn trở thành một ‘adult’.

🤝 Từ đồng nghĩa:
grown-up (người lớn), mature person (người trưởng thành), grown individual (cá nhân trưởng thành), senior (người lớn tuổi, người có kinh nghiệm hơn)
⚔️ Trái nghĩa:
child (đứa trẻ), minor (vị thành niên), juvenile (người chưa thành niên), youngster (thanh thiếu niên), adolescent (thanh thiếu niên)
🔗 Cụm từ hay dùng:
young adult (người trẻ tuổi trưởng thành), adult education (giáo dục người lớn), adult content (nội dung người lớn), legal adult (người lớn về mặt pháp lý), responsible adult (người lớn có trách nhiệm)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
adult (adj) (trưởng thành, dành cho người lớn) ➔ adulthood (n) (tuổi trưởng thành, sự trưởng thành) ➔ adult-like (adj) (giống người lớn) ➔ adultism (n) (sự phân biệt đối xử với trẻ em/thanh thiếu niên)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm kinh điển mà người học hay mắc phải với từ ‘adult’ (danh từ) là đặt trọng âm sai. Nhiều bạn thường nhấn vào âm tiết đầu tiên (‘AD-ult’) trong khi cách phát âm phổ biến và tự nhiên hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) là nhấn vào âm tiết thứ hai (‘a-DULT’). Lý do là trong nhiều từ hai âm tiết khác, trọng âm thường rơi vào âm đầu tiên, khiến người học áp dụng sai quy tắc này cho ‘adult’. Để khắc phục, hãy luôn luyện tập phát âm với trọng âm ở âm tiết thứ hai, tập trung vào việc làm nổi bật âm ‘DULT’ và nghe thật kỹ cách người bản xứ phát âm từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 As an adult, she is fully responsible for her own decisions.
    🇻🇳 Là một người lớn, cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm về những quyết định của mình.
  • 🇺🇸 The film is suitable for adults only due to its mature themes.
    🇻🇳 Bộ phim chỉ phù hợp cho người lớn do có những chủ đề nhạy cảm.
  • 🇺🇸 Every adult needs to understand the importance of financial planning.
    🇻🇳 Mỗi người lớn cần hiểu tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính.
  • 🇺🇸 He moved out and started living as an independent adult at 18.
    🇻🇳 Anh ấy đã dọn ra ngoài và bắt đầu sống như một người lớn độc lập ở tuổi 18.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘adult’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘adultus’, là phân từ quá khứ của động từ ‘adolescere’, có nghĩa là ‘lớn lên’ hay ‘trưởng thành’. Điều thú vị là từ ‘adolescent’ (thanh thiếu niên) cũng bắt nguồn từ cùng một gốc Latin này, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa các giai đoạn phát triển của con người. Ban đầu, ‘adultus’ chỉ trạng thái đã ‘lớn lên’, ám chỉ một cá nhân đã hoàn thành quá trình phát triển về thể chất và đạt đến độ chín muồi.

🇺🇸 The word ‘adult’ originates from the Latin ‘adultus’, which is the past participle of the verb ‘adolescere’, meaning ‘to grow up’ or ‘to mature’. Interestingly, the word ‘adolescent’ also stems from this same Latin root, highlighting the close connection between different stages of human development. Initially, ‘adultus’ referred to the state of having ‘grown up’, implying an individual who had completed physical development and reached maturity.

🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘adult’ không chỉ đơn thuần là một thuật ngữ sinh học mà còn mang ý nghĩa xã hội và pháp lý sâu sắc. Nó thường được dùng để chỉ người đã đạt đến một độ tuổi nhất định (thường là 18 hoặc 21 tùy theo quốc gia) và được xã hội kỳ vọng phải có trách nhiệm, tự chủ và khả năng đưa ra quyết định độc lập. Khái niệm ‘người lớn’ gắn liền với quyền lợi và nghĩa vụ như quyền bầu cử, ký hợp đồng, chịu trách nhiệm hình sự, và gánh vác các vai trò xã hội quan trọng. Việc hiểu rõ từ này giúp chúng ta nhận thức được vị trí và trách nhiệm của mình trong cộng đồng.

🇺🇸 In practical application, ‘adult’ is not merely a biological term but also carries deep social and legal significance. It typically refers to an individual who has reached a certain age (often 18 or 21 depending on the country) and is expected by society to be responsible, autonomous, and capable of making independent decisions. The concept of an ‘adult’ is intrinsically linked with rights and obligations such as the right to vote, sign contracts, bear criminal responsibility, and assume important social roles. Understanding this word helps us recognize our position and responsibilities within the community.

Đánh giá post

Similar Posts