Ancestor: [n] Tổ tiên
Ancestor /ˈæn.ses.tər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘ancestor’ bắt nguồn từ gốc Latin ‘antecessor’, nghĩa đen là ‘người đi trước’. Tổ tiên là những người đã đi trước chúng ta trong dòng họ.
forefather (tiền nhân), predecessor (người đi trước), progenitor (thủy tổ), forbear (tổ tiên, người đi trước), antecedent (người đi trước, tiền nhân)
descendant (hậu duệ), offspring (con cháu, dòng dõi), progeny (con cháu, hậu duệ), successor (người kế nhiệm)
common ancestor (tổ tiên chung), direct ancestor (tổ tiên trực hệ), distant ancestor (tổ tiên xa xưa), venerate ancestors (thờ cúng tổ tiên), trace one’s ancestors (truy tìm tổ tiên)
ancestral (thuộc về tổ tiên) ➔ ancestry (dòng dõi, tổ tiên) ➔ ancestress (bà tổ, tổ mẫu)
Nhiều học viên thường mắc lỗi khi phát âm từ ‘ancestor’ bằng cách đặt trọng âm sai vị trí hoặc phát âm âm tiết thứ hai ‘ce’ không chính xác. Trọng âm chuẩn xác phải đặt vào âm tiết đầu tiên: AN-ces-tor (/ˈæn.ses.tər/). Âm ‘ce’ ở đây không phải là /siː/ như ‘see’ mà là âm /sɪ/ hoặc /sə/ yếu hơn, gần giống âm ‘x’ trong tiếng Việt khi phát âm nhanh. Hãy luyện tập phát âm rõ ràng âm /s/ và đặt đúng trọng âm để từ được chuẩn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 My ancestors immigrated to this country over a century ago.
🇻🇳 Tổ tiên của tôi đã di cư đến đất nước này hơn một thế kỷ trước. - 🇺🇸 Many cultures around the world hold deep reverence for their ancestors.
🇻🇳 Nhiều nền văn hóa trên thế giới có lòng tôn kính sâu sắc đối với tổ tiên của họ. - 🇺🇸 Scientists study ancient fossils to learn about the common ancestors of modern humans.
🇻🇳 Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch cổ để tìm hiểu về tổ tiên chung của loài người hiện đại. - 🇺🇸 He spent years tracing his family tree back to his earliest known ancestors.
🇻🇳 Anh ấy đã dành nhiều năm để truy tìm gia phả của mình về những tổ tiên xa xưa nhất.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘ancestor’ có một lịch sử ngôn ngữ thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin ‘antecessor’, được ghép từ ‘ante-‘ có nghĩa là ‘trước’ và ‘cessor’ có nghĩa là ‘người đi’. Vì vậy, nghĩa đen của ‘antecessor’ là ‘người đi trước’. Qua tiếng Pháp cổ (‘ancessor’), từ này đã du nhập vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 13, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về những người đã sống trước chúng ta trong dòng họ hoặc dòng dõi sinh học. Việc hiểu rõ gốc từ giúp chúng ta nắm bắt sâu sắc hơn ý nghĩa của ‘ancestor’.
🇺🇸 The word ‘ancestor’ has an interesting linguistic history. It originates from the Latin ‘antecessor’, a compound of ‘ante-‘ meaning ‘before’ and ‘cessor’ meaning ‘goer’. Thus, ‘antecessor’ literally meant ‘one who goes before’. Through Old French (‘ancessor’), the word entered English around the 13th century, retaining its core meaning of those who lived before us in a family line or biological lineage. Understanding its etymology helps us grasp the deeper significance of ‘ancestor’.
🇻🇳 Trong thực tế, từ ‘ancestor’ không chỉ được dùng để nói về người thân đã khuất trong gia đình. Nó còn có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học như sinh học tiến hóa, khi chúng ta nói về ‘common ancestor’ (tổ tiên chung) của các loài. Ví dụ, ‘chim và khủng long có một tổ tiên chung’ (‘birds and dinosaurs share a common ancestor’). Ngoài ra, nó có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những hình mẫu, phiên bản tiền thân của một thứ gì đó. Chẳng hạn, một chiếc máy tính cổ điển có thể được coi là ‘tổ tiên’ của những thiết bị hiện đại ngày nay. Từ này giúp chúng ta kết nối quá khứ với hiện tại, dù là trong phả hệ gia đình hay lịch sử phát triển của vạn vật.
🇺🇸 In practice, ‘ancestor’ is not solely used to refer to deceased family members. It also has widespread applications in scientific fields like evolutionary biology, where we speak of a ‘common ancestor’ of species. For instance, ‘birds and dinosaurs share a common ancestor.’ Furthermore, it can be used metaphorically to refer to prototypes or earlier versions of something. For example, an antique computer might be considered an ‘ancestor’ of today’s modern devices. This word helps us connect the past with the present, whether in family genealogy or the developmental history of all things.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Ancestor: [n] Tổ tiên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ancestor.webp)
![Từ vựng Ostrich: [n] Đà điểu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ostrich-1.webp)
![Từ vựng Essay: [n] Bài tiểu luận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/essay.webp)
![Từ vựng Nurture: [v] Nuôi nấng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/nurture.webp)
![Từ vựng Participate: [v] Tham gia](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/participate.webp)
![Từ vựng labor: [noun] công sức, lao động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/labor.webp)
![Từ vựng fortified: [Adj] Được củng cố, kiên cố](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fortified.webp)