Từ vựng Household: [n] Hộ gia đình

Household: [n] Hộ gia đình

Household /ˈhaʊs.həʊld/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ ‘household’ là sự kết hợp của ‘house’ (ngôi nhà) và ‘hold’ (giữ, nắm giữ, quản lý). Nó chỉ những người ‘giữ’ chung một ‘nhà’ hoặc ‘quản lý’ một ‘ngôi nhà’ cùng nhau.

🤝 Từ đồng nghĩa:
Family (gia đình), Domestic unit (đơn vị gia đình), Residents (những người cư trú trong nhà), Inhabitants (cư dân/người ở)
⚔️ Trái nghĩa:
Individual (cá nhân), Solitary person (người sống đơn độc), Lone resident (người cư trú đơn lẻ)
🔗 Cụm từ hay dùng:
Household chores (việc nhà), Household income (thu nhập hộ gia đình), Household appliances (thiết bị gia dụng), Household budget (ngân sách gia đình), Average household (hộ gia đình trung bình)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
House (ngôi nhà) ➔ Householder (chủ hộ) ➔ Housekeeping (việc nhà/quản lý nhà cửa) ➔ Housemate (bạn cùng nhà) ➔ Homemaker (người nội trợ)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều học viên thường có xu hướng phát âm ‘household’ với âm ‘s’ ở giữa giống như /z/ (như trong ‘houses’ /haʊzɪz/) hoặc quên nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên. Đúng ra, âm ‘s’ trong ‘household’ phải là /s/ rõ ràng, và trọng âm chính rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈhaʊsˌhəʊld/ (hao-s-hôld). Hãy luyện tập phát âm rõ ràng âm /s/ và đảm bảo nhấn mạnh vào ‘house’ để tránh nhầm lẫn.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 The average household in this area consists of three people.
    🇻🇳 Hộ gia đình trung bình ở khu vực này gồm có ba người.
  • 🇺🇸 She is responsible for all the household chores, from cooking to cleaning.
    🇻🇳 Cô ấy chịu trách nhiệm cho tất cả các công việc nhà, từ nấu ăn đến dọn dẹp.
  • 🇺🇸 Household income is a key factor in determining living standards.
    🇻🇳 Thu nhập hộ gia đình là yếu tố chính quyết định mức sống.
  • 🇺🇸 The survey aims to gather data from 1,000 households across the city.
    🇻🇳 Cuộc khảo sát nhằm mục đích thu thập dữ liệu từ 1.000 hộ gia đình trên toàn thành phố.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘household’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘hushold’ hoặc ‘hūshold’. Nó là sự kết hợp của ‘house’ (ngôi nhà) và ‘hold’ (mang nghĩa sở hữu, quản lý hoặc giữ gìn). Ban đầu, từ này dùng để chỉ ‘những thành viên trong một ngôi nhà’ hoặc ‘những người cùng chung sống’. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm toàn bộ đơn vị gia đình, các công việc nội trợ, và thậm chí cả tài sản của họ, phản ánh một thực thể kinh tế và xã hội cơ bản.

🇺🇸 The word ‘household’ originates from Old English ‘hushold’ or ‘hūshold’. It is a compound of ‘house’ and ‘hold’, meaning to possess, manage, or keep. Initially, it referred to ‘members of a house’ or ‘those dwelling together’. Over time, its meaning evolved to encompass the entire family unit, its domestic affairs, and even its possessions, reflecting a fundamental economic and social entity.

🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘household’ thường được sử dụng rộng rãi trong thống kê, kinh tế học và nghiên cứu xã hội để chỉ một đơn vị cư trú, không nhất thiết phải có quan hệ huyết thống hay hôn nhân. Đây là điểm khác biệt quan trọng với từ ‘family’ (gia đình): một household có thể bao gồm những người bạn cùng phòng, người thuê nhà, hoặc thậm chí là một cá nhân sống một mình. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ nhân khẩu học, mô hình tiêu dùng và cấu trúc xã hội của một cộng đồng.

🇺🇸 In practical application, ‘household’ is widely used in statistics, economics, and social studies to refer to a residential unit, regardless of blood or marital ties. This is a crucial distinction from ‘family’: a household can include roommates, tenants, or even a single person living alone. It plays an important role in understanding the demographics, consumption patterns, and social structures of a community.

Đánh giá post

Similar Posts