Từ vựng Childhood: [n] Tuổi thơ

Childhood: [n] Tuổi thơ

Childhood /ˈtʃaɪld.hʊd/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nhớ ‘Childhood’ tách thành ‘Child’ (đứa trẻ) và hậu tố ‘-hood’ (chỉ trạng thái hoặc giai đoạn), tức là giai đoạn thơ ấu của một đứa trẻ.

🤝 Từ đồng nghĩa:
youth (tuổi trẻ), infancy (tuổi sơ sinh), early years (những năm đầu đời), formative years (những năm tháng hình thành tính cách), juvenescence (giai đoạn thanh thiếu niên)
⚔️ Trái nghĩa:
adulthood (tuổi trưởng thành), maturity (sự trưởng thành), old age (tuổi già), senility (sự lão suy)
🔗 Cụm từ hay dùng:
happy childhood (tuổi thơ hạnh phúc), difficult childhood (tuổi thơ khó khăn), memorable childhood (tuổi thơ đáng nhớ), recall childhood (gợi nhớ tuổi thơ), innocent childhood (tuổi thơ trong sáng), during childhood (trong thời thơ ấu)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
child (đứa trẻ) ➔ children (những đứa trẻ) ➔ childish (tính trẻ con, thiếu chín chắn) ➔ childlike (ngây thơ, trong sáng)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến khi nói ‘Childhood’ là bỏ qua hoặc làm nhẹ âm /h/ ở đầu từ và phát âm sai âm /ʊd/ ở cuối. Nhiều bạn thường phát âm thành ‘chai-d-hood’ hoặc kéo dài âm ‘u’ quá mức. Để khắc phục, hãy chắc chắn phát âm rõ ràng âm /h/ như trong ‘house’, và âm /ʊd/ là âm ‘u’ ngắn, nhẹ nhàng, theo sau là âm ‘d’ rõ ràng nhưng không quá nhấn mạnh, giống như trong ‘good’ hay ‘would’.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 My childhood memories are filled with joy and laughter.
    🇻🇳 Những ký ức tuổi thơ của tôi tràn ngập niềm vui và tiếng cười.
  • 🇺🇸 She had a difficult childhood due to poverty.
    🇻🇳 Cô ấy đã có một tuổi thơ khó khăn vì nghèo đói.
  • 🇺🇸 Many people romanticize their childhood, remembering only the good times.
    🇻🇳 Nhiều người lãng mạn hóa tuổi thơ của mình, chỉ nhớ về những khoảnh khắc đẹp.
  • 🇺🇸 During his childhood, he loved to play outside.
    🇻🇳 Trong thời thơ ấu của mình, cậu bé thích chơi đùa bên ngoài.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘childhood’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘cildhād’, một sự kết hợp của ‘cild’ (child, đứa trẻ) và hậu tố ‘-hād’ (state, quality, condition – trạng thái, phẩm chất, điều kiện). Hậu tố ‘-hād’ này sau đó đã phát triển thành ‘-hood’ trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng để chỉ một giai đoạn trong cuộc đời hoặc một trạng thái cụ thể, như trong ‘manhood’ (tuổi trưởng thành của đàn ông) hay ‘brotherhood’ (tình huynh đệ). Vì vậy, ‘childhood’ chính xác là ‘giai đoạn của một đứa trẻ’.

🇺🇸 The word ‘childhood’ originates from Old English ‘cildhād’, a compound of ‘cild’ (child) and the suffix ‘-hād’ (state, quality, condition). This suffix ‘-hād’ later evolved into ‘-hood’ in modern English, often used to denote a period of life or a specific state, as seen in ‘manhood’ or ‘brotherhood’. Thus, ‘childhood’ precisely means ‘the state or period of being a child’.

🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày và văn học, ‘childhood’ là một từ mang nhiều sắc thái cảm xúc, thường gắn liền với ký ức, sự ngây thơ, và quá trình hình thành nhân cách. Nó không chỉ đơn thuần là một mốc thời gian mà còn là một khái niệm sâu sắc, tác động đến tâm lý và hành vi của mỗi người khi trưởng thành. Việc kể về ‘childhood’ giúp chúng ta chia sẻ trải nghiệm, thấu hiểu bản thân và người khác, cũng như phản ánh các giá trị văn hóa và xã hội.

🇺🇸 In daily communication and literature, ‘childhood’ is a word rich with emotional nuances, often associated with memories, innocence, and the process of personality formation. It is not merely a timeline but a profound concept that impacts an individual’s psychology and behavior in adulthood. Sharing stories about one’s ‘childhood’ helps us share experiences, understand ourselves and others, and reflect on cultural and societal values.

Đánh giá post

Similar Posts