Elder: [n] Người lớn tuổi
Elder /ˈel.dər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ từ ‘elder’ có nguồn gốc từ ‘old’. Một ‘elder’ chính là một người ‘old’ (già/lớn tuổi) hơn, thường được kính trọng trong cộng đồng.
senior (người cao niên), venerable (đáng kính), patriarch (gia trưởng, tộc trưởng nam), matriarch (mẫu trưởng, tộc trưởng nữ), respected figure (nhân vật đáng kính)
youngster (thanh thiếu niên), child (trẻ em), juvenile (người vị thành niên), minor (người dưới tuổi vị thành niên), youth (tuổi trẻ)
elder statesman (chính khách lão làng), village elder (trưởng làng), tribal elder (trưởng tộc), community elder (người lớn tuổi trong cộng đồng), respected elder (người lớn tuổi đáng kính)
old (cũ, già) ➔ older (già hơn, lớn tuổi hơn) ➔ oldest (già nhất, lớn tuổi nhất) ➔ elderly (người già, cao tuổi) ➔ eld (tuổi già, thời xa xưa – ít dùng)
Học sinh thường nhầm lẫn giữa ‘elder’ và ‘older’. ‘Older’ là dạng so sánh của tính từ ‘old’, dùng để so sánh tuổi tác một cách chung chung (ví dụ: ‘She is older than me’ – Cô ấy lớn tuổi hơn tôi). Trong khi đó, ‘elder’ (khi dùng làm danh từ) thường chỉ một người lớn tuổi được kính trọng, có vị trí hoặc vai trò nhất định trong gia đình hoặc cộng đồng. Khi dùng làm tính từ, ‘elder’ thường chỉ áp dụng cho người trong cùng gia đình (‘my elder brother’ – anh trai của tôi), mang sắc thái trang trọng và gần gũi hơn. Cách khắc phục là hãy nhớ ‘elder’ mang ý nghĩa ‘người lớn tuổi được kính trọng’ hoặc ‘lớn tuổi hơn (trong gia đình)’, còn ‘older’ chỉ đơn thuần là ‘lớn tuổi hơn’ về mặt số học.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The village elder shared stories of the past.
🇻🇳 Người trưởng làng chia sẻ những câu chuyện về quá khứ. - 🇺🇸 My elder sister taught me how to ride a bike.
🇻🇳 Chị gái của tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp. - 🇺🇸 We must respect our elders and learn from their wisdom.
🇻🇳 Chúng ta phải kính trọng người lớn tuổi và học hỏi từ trí tuệ của họ. - 🇺🇸 The elders of the tribe gathered for an important decision.
🇻🇳 Những người lớn tuổi của bộ lạc đã tụ họp để đưa ra một quyết định quan trọng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘elder’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘ieldra’ hoặc ‘ældra’, là dạng so sánh của ‘eald’ (nghĩa là ‘old’ – cũ, già). Nó cũng có mối liên hệ với các ngôn ngữ German khác, cho thấy ý nghĩa của sự ‘lớn tuổi hơn’ đã tồn tại từ rất lâu. Ban đầu, ‘elder’ được dùng như một tính từ so sánh, giống như ‘older’ ngày nay. Tuy nhiên, theo thời gian, nó dần được dùng như một danh từ để chỉ những người có tuổi tác cao hơn, đặc biệt là những người đáng kính trong một cộng đồng hoặc gia đình.
🇺🇸 The word ‘elder’ originates from Old English ‘ieldra’ or ‘ældra’, which was the comparative form of ‘eald’ (meaning ‘old’). It also has cognates in other Germanic languages, indicating that the sense of ‘older’ has existed for a long time. Initially, ‘elder’ was used as a comparative adjective, similar to ‘older’ today. However, over time, it gradually came to be used as a noun referring to people of greater age, especially those who are respected within a community or family.
🇻🇳 Ngày nay, ‘elder’ thường được sử dụng để chỉ một người lớn tuổi, đặc biệt là người có vai trò cố vấn, lãnh đạo tinh thần, hoặc được kính trọng trong một cộng đồng, bộ lạc, hoặc tổ chức tôn giáo. Nó mang một sắc thái trang trọng và kính cẩn hơn so với ‘older person’ đơn thuần. Trong một số nền văn hóa, ‘elder’ có thể là người giữ gìn truyền thống, giải quyết tranh chấp, hoặc truyền lại kiến thức. Việc tôn trọng ‘elder’ là một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới.
🇺🇸 Today, ‘elder’ is often used to refer to an older person, especially one who holds a role as an advisor, spiritual leader, or is highly respected within a community, tribe, or religious organization. It carries a more formal and reverent connotation than a simple ‘older person’. In some cultures, ‘elders’ may be the custodians of traditions, resolvers of disputes, or transmitters of knowledge. Respect for elders is a significant cultural value in many parts of the world.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Elder: [n] Người lớn tuổi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/elder.webp)
![Từ vựng Tradition: [n] Truyền thống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tradition.webp)
![Từ vựng Digital: [adj] Kỹ thuật số](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/digital.webp)
![Từ vựng synthesis: [noun] sự tổng hợp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/synthesis.webp)
![Từ vựng assessment: [noun] Sự đánh giá, ước lượng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/assessment.webp)
![Từ vựng Processor: [n] Bộ vi xử lý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/processor.webp)
![Từ vựng Today: [n] Hôm nay](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/today-1.webp)