Youth: [n] Tuổi trẻ
Youth /juːθ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘Youth’ liên hệ trực tiếp với ‘Young’ (trẻ), thêm hậu tố ‘-th’ thường biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc khái niệm, như ‘True’ -> ‘Truth’ (sự thật).
adolescence (tuổi vị thành niên), young adulthood (tuổi trưởng thành trẻ), prime (thời kỳ đỉnh cao), springtime of life (thời kỳ sung sức nhất)
old age (tuổi già), senility (sự lão suy), decrepitude (sự suy yếu do tuổi già), elderliness (tuổi già)
youth unemployment (thất nghiệp trong giới trẻ), youth hostel (nhà trọ thanh niên), in one’s youth (thời trẻ của ai đó), lost youth (tuổi trẻ đã mất), spirit of youth (tinh thần tuổi trẻ), youth movement (phong trào thanh niên)
young (trẻ, tính từ) ➔ youngster (người trẻ, danh từ) ➔ youthful (trẻ trung, tính từ) ➔ youthfully (một cách trẻ trung, trạng từ)
Một lỗi phát âm kinh điển với từ ‘Youth’ là việc bỏ qua hoặc thay thế âm /θ/ ở cuối từ. Nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, có xu hướng phát âm thành /juːt/ (giống ‘yoot’) hoặc /juːs/ (giống ‘yoos’) thay vì /juːθ/. Lý do là vì âm /θ/ (phụ âm răng giữa vô thanh) không tồn tại trong tiếng Việt, gây khó khăn khi tạo ra âm này. Cách khắc phục là tập đặt đầu lưỡi nhẹ nhàng giữa hai hàm răng và thổi hơi ra mà không làm rung dây thanh quản. Hãy luyện tập với các từ có âm /θ/ khác như ‘think’, ‘three’, ‘through’ để quen với vị trí lưỡi và luồng hơi.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She dedicated her youth to pursuing her passion for art.
🇻🇳 Cô ấy đã cống hiến tuổi trẻ của mình để theo đuổi đam mê nghệ thuật. - 🇺🇸 The youth of today are more connected globally than any previous generation.
🇻🇳 Giới trẻ ngày nay được kết nối toàn cầu hơn bất kỳ thế hệ trước đây. - 🇺🇸 He often recalled his youth with a mix of nostalgia and regret.
🇻🇳 Anh ấy thường hồi tưởng về tuổi trẻ của mình với sự pha trộn giữa hoài niệm và hối tiếc. - 🇺🇸 Youth unemployment remains a significant challenge for many developing economies.
🇻🇳 Tình trạng thất nghiệp ở giới trẻ vẫn là một thách thức đáng kể đối với nhiều nền kinh tế đang phát triển.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Youth’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ ‘geoguo’, liên quan chặt chẽ đến từ ‘young’. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các thời kỳ để trở thành dạng hiện đại mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, từ này chủ yếu đề cập đến một giai đoạn trong cuộc đời, từ khi còn là đứa trẻ cho đến khi trưởng thành. Tuy nhiên, theo thời gian, ‘youth’ cũng phát triển thêm một nghĩa khác, đó là chỉ một nhóm người trẻ một cách tập thể, như trong ‘the youth of a nation’ (giới trẻ của một quốc gia).
🇺🇸 The word ‘Youth’ has deep roots in Old English, originating from ‘geoguo,’ which is closely related to ‘young.’ It has undergone several transformations over the centuries to become the modern form we know today. Initially, the term primarily referred to a period of life, from childhood until adulthood. However, over time, ‘youth’ also developed another meaning: to refer to a group of young people collectively, as in ‘the youth of a nation’.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘Youth’ không chỉ là một danh từ chỉ độ tuổi hay một nhóm người, mà nó còn mang theo nhiều ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc. Nó thường được liên kết với năng lượng, sự đổi mới, hy vọng, và đôi khi là sự nổi loạn. Các cụm từ như ‘youth culture’ (văn hóa giới trẻ) hoặc ‘youth movement’ (phong trào thanh niên) cho thấy cách từ này được sử dụng để mô tả các hiện tượng xã hội, xu hướng và lực lượng thay đổi. Hiểu được cả hai khía cạnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ ‘Youth’ một cách chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp và viết lách.
🇺🇸 In practical application, ‘Youth’ is not merely a noun denoting an age range or a group of people; it also carries profound cultural and social connotations. It’s often associated with energy, innovation, hope, and sometimes rebellion. Phrases like ‘youth culture’ or ‘youth movement’ demonstrate how the word is used to describe social phenomena, trends, and forces of change. Understanding both these aspects will help you use ‘Youth’ more accurately and effectively in your communication and writing.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Youth: [n] Tuổi trẻ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/youth.webp)
![Từ vựng deferred: [verb] (quá khứ phân từ) Trì hoãn, hoãn lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/deferred.webp)
![Từ vựng endeavor: [Danh từ] Nỗ lực, cố gắng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/endeavor.webp)
![Từ vựng Eye: [n] Mắt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eye-1.webp)
![Từ vựng Classroom: [n] Lớp học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/classroom.webp)

![Từ vựng Search bar: [n] Thanh tìm kiếm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/search-bar.webp)