Eraser: [n] Cục tẩy
Eraser /ɪˈreɪ.zər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘eraser’ được dùng để ‘erase’ (xoá) những lỗi sai của bạn trên giấy. Từ ‘erase’ nằm ngay trong ‘eraser’!
Rubber (cục tẩy – chủ yếu dùng ở Anh), Pencil eraser (cục tẩy bút chì), Art gum (tẩy đất sét, tẩy dẻo – loại tẩy chuyên dụng), Kneaded eraser (tẩy nhào – loại tẩy mềm, dễ uốn)
Use an eraser (sử dụng cục tẩy), A pencil eraser (cục tẩy bút chì), A board eraser (cục tẩy bảng), Rub out with an eraser (tẩy xoá bằng cục tẩy), A clean eraser (một cục tẩy sạch)
Erase (v) (xoá, tẩy) ➔ Erasable (adj) (có thể tẩy xoá được) ➔ Erasure (n) (sự tẩy xoá, vết tẩy)
Một lỗi phát âm kinh điển với ‘eraser’ là bỏ quên hoặc phát âm sai âm /z/ ở cuối và âm /ər/ của ‘er’. Nhiều bạn học sinh thường phát âm ‘s’ như /s/ thay vì /z/ (giống như âm ‘z’ trong ‘zoo’), hoặc bỏ qua âm /r/ cuối cùng trong tiếng Anh-Mỹ.
**Lý do:** Tiếng Việt không có âm /z/ mạnh như tiếng Anh và âm /r/ cuối từ thường không được nhấn mạnh hoặc bị biến đổi.
**Cách khắc phục:** Luyện tập phát âm từ này là /ɪˈreɪzər/. Hãy chú ý bật rõ âm /z/ ở giữa từ và cuộn lưỡi nhẹ nhàng cho âm /ər/ ở cuối (đối với giọng Mỹ). Hãy nghe và lặp lại theo người bản xứ để bắt chước chính xác âm thanh này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 I need a new eraser for my pencil.
🇻🇳 Tôi cần một cục tẩy mới cho bút chì của mình. - 🇺🇸 Can I borrow your eraser to fix this mistake?
🇻🇳 Tôi có thể mượn cục tẩy của bạn để sửa lỗi này không? - 🇺🇸 The teacher asked us to bring a pencil and an eraser to class.
🇻🇳 Giáo viên yêu cầu chúng tôi mang bút chì và cục tẩy đến lớp. - 🇺🇸 This eraser is really good; it doesn’t leave any smudges.
🇻🇳 Cục tẩy này rất tốt; nó không để lại bất kỳ vết bẩn nào.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Nguồn gốc của ‘eraser’ khá thú vị, bắt nguồn từ động từ ‘erase’, có nghĩa là ‘cạo ra’ hoặc ‘xóa bỏ’. Trước khi cục tẩy cao su được phát minh, người ta thường dùng bánh mì mềm hoặc sáp để tẩy các vết chì. Tuy nhiên, bước ngoặt lớn đến vào năm 1770 khi Joseph Priestley, một nhà khoa học người Anh, tình cờ phát hiện ra rằng cao su thực vật có thể xóa vết bút chì tốt hơn nhiều so với bánh mì. Từ đó, ‘eraser’ đã trở thành một vật dụng không thể thiếu trong học tập và công việc.
🇺🇸 The origin of the word ‘eraser’ is quite interesting, stemming from the verb ‘erase,’ meaning ‘to scrape out’ or ‘to rub away.’ Before rubber erasers were invented, people commonly used soft breadcrumbs or wax to remove pencil marks. However, the big breakthrough came in 1770 when Joseph Priestley, a British scientist, incidentally discovered that vegetable gum (rubber) could rub out pencil marks far better than bread. From that point on, the ‘eraser’ became an indispensable tool in both education and work.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘eraser’ là một vật dụng văn phòng phẩm cơ bản, được dùng để loại bỏ các vết chì hoặc mực khỏi bề mặt giấy, bảng trắng, hoặc các vật liệu khác. Điều thú vị là cách gọi tên vật dụng này có sự khác biệt giữa các vùng nói tiếng Anh: ở Mỹ, người ta dùng ‘eraser’, trong khi ở Anh và nhiều nước Commonwealth, nó thường được gọi là ‘rubber’. Ngoài ra, có nhiều loại ‘eraser’ chuyên dụng khác nhau, ví dụ như ‘kneaded eraser’ (tẩy nhào) dùng trong nghệ thuật để làm sáng hoặc tạo hiệu ứng, hay ‘board eraser’ (tẩy bảng) dành riêng cho bảng trắng, cho thấy sự đa dạng và tầm quan trọng của nó trong cuộc sống hàng ngày.
🇺🇸 In practical application, an ‘eraser’ is a fundamental piece of stationery used to remove pencil or ink marks from paper, whiteboards, or other surfaces. Interestingly, the naming of this item varies across English-speaking regions: in the United States, it’s commonly called an ‘eraser,’ while in the UK and many Commonwealth countries, it’s often referred to as a ‘rubber.’ Furthermore, there are various specialized types of ‘erasers,’ such as ‘kneaded erasers’ used in art for lightening or creating effects, or ‘board erasers’ specifically for whiteboards, highlighting its diversity and importance in daily life.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Eraser: [n] Cục tẩy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eraser.webp)
![Từ vựng Secretary: [n] Thư ký](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/secretary.webp)
![Từ vựng Bear: [n] Con Gấu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bear-1.webp)
![Từ vựng Big: [adj] To/Lớn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/big-1.webp)
![Từ vựng Look: [v] Nhìn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/look-1.webp)
![Từ vựng Woodpecker: [n] Chim gõ kiến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/woodpecker-1.webp)
![Từ vựng Shirt: [n] Áo sơ mi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/shirt.webp)